Biến dòng KDE RMU CT1 – CT5
Dòng biến dòng chuyên dụng cho Relay tự cấp nguồn SIA-B, ABB REJ603 trong tủ RMU trung thế
Biến dòng KDE RMU là dòng Current Transformer (CT) chuyên dùng cho các tủ RMU trung thế, được thiết kế đặc biệt cho các relay tự cấp nguồn như FANOX SIA-B và ABB REJ603. Sản phẩm sử dụng vật liệu Epoxy Resin cách điện, độ ổn định cao, phù hợp môi trường vận hành điện lực và công nghiệp.
Tổng quan dòng CT1 – CT5 KDE RMU
| Model | Tỷ số biến dòng | Dải dòng hoạt động | Class |
|---|---|---|---|
| CT1 | 7.2/0.075A | 3 – 33A | 10P30 |
| CT2 | 14.4/0.075A | 6 – 65A | 10P80 |
| CT3 | 28.8/0.075A | 12 – 130A | 5P80 |
| CT4 | 57.6/0.075A | 25 – 260A | 5P80 |
| CT5 | 115.2/0.075A | 51 – 520A | 5P80 |
1. Biến dòng RMU CT1 – 7.2A
Model:
KDE-RMU-10050C-7.2/0.075-10P30-0.1 (CT1)
Thông số chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tỷ số CT | 7.2/0.075A |
| Dải dòng hoạt động | 3 – 33A |
| Cấp chính xác | 10P30 |
| Burden | 0.1VA |
| Kích thước | 100x50x120x156 mm |
Ứng dụng
- Tủ RMU tải nhỏ
- Hệ thống bảo vệ máy biến áp nhỏ
- Tủ trung thế cho phụ tải nhẹ
- Relay tự cấp nguồn ABB REJ603
Đặc điểm
✅ Độ nhạy cao với tải nhỏ
✅ Phù hợp hệ thống RMU compact
✅ Hoạt động ổn định với relay tự cấp nguồn
2. Biến dòng RMU CT2 – 14.4A
Model:
KDE-RMU-10050C-14.4/0.075-10P80-0.1 (CT2)
Thông số chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tỷ số CT | 14.4/0.075A |
| Dải dòng hoạt động | 6 – 65A |
| Cấp chính xác | 10P80 |
| Burden | 0.1VA |
| Kích thước | 100x50x120x156 mm |
Ứng dụng
- Tủ RMU trung thế phụ tải vừa
- Hệ thống bảo vệ feeder
- Trạm kiosk compact
- Nhà máy công nghiệp nhẹ
Đặc điểm
✅ Khả năng chịu quá dòng tốt
✅ Đáp ứng relay bảo vệ nhanh
✅ Độ ổn định cao trong môi trường công nghiệp
3. Biến dòng RMU CT3 – 28.8A
Model:
KDE-RMU-10050C-28.8/0.075-5P80-0.1 (CT3)
Thông số chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tỷ số CT | 28.8/0.075A |
| Dải dòng hoạt động | 12 – 130A |
| Cấp chính xác | 5P80 |
| Burden | 0.1VA |
| Kích thước | 100x50x120x156 mm |
Ứng dụng
- RMU cho nhà máy sản xuất
- Trạm điện phân phối
- Hệ thống bảo vệ động lực trung thế
- Tủ RMU công nghiệp
Đặc điểm
✅ Cấp chính xác bảo vệ cao 5P80
✅ Hoạt động ổn định khi ngắn mạch
✅ Phù hợp môi trường tải động lớn
4. Biến dòng RMU CT4 – 57.6A
Model:
KDE-RMU-10050C-57.6/0.075-5P80-0.1 (CT4)
Thông số chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tỷ số CT | 57.6/0.075A |
| Dải dòng hoạt động | 25 – 260A |
| Cấp chính xác | 5P80 |
| Burden | 0.1VA |
| Kích thước | 100x50x120x156 mm |
Ứng dụng
- RMU trung thế công suất lớn
- Trạm phân phối công nghiệp
- Hệ thống điện nhà máy
- Bảo vệ feeder trung thế
Đặc điểm
✅ Chịu dòng tải lớn
✅ Độ chính xác cao khi sự cố
✅ Tương thích relay Fanox và ABB
5. Biến dòng RMU CT5 – 115.2A
Model:
KDE-RMU-10060C-115.2/0.075-5P80-0.1 (CT5)
Thông số chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tỷ số CT | 115.2/0.075A |
| Dải dòng hoạt động | 51 – 520A |
| Cấp chính xác | 5P80 |
| Burden | 0.1VA |
| Kích thước | 100x60x120x156 mm |
Ứng dụng
- RMU tải lớn
- Trạm biến áp công nghiệp
- Nhà máy tải động cơ lớn
- Hệ thống phân phối trung thế 22kV
Đặc điểm
✅ Dải dòng rộng đến 520A
✅ Khả năng chịu ngắn mạch cao
✅ Hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp nặng
Thông số kỹ thuật chung dòng KDE RMU
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Điện áp cách điện | 0.72/3kV |
| Tần số | 50/60Hz |
| Dòng thứ cấp | 0.075A |
| Dòng test winding | 0.288A |
| Dòng chịu nhiệt Ith | 20kA/1s |
| Dòng động Idyn | 62.5kA |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến 70°C |
| Tiêu chuẩn | IEC60044-1 |
| Vật liệu | ABS + Epoxy |
Ưu điểm nổi bật của biến dòng KDE RMU
✅ Thiết kế chuyên dụng cho tủ RMU
✅ Tương thích relay tự cấp nguồn
✅ Kích thước nhỏ gọn
✅ Độ chính xác bảo vệ cao
✅ Chịu ngắn mạch lớn
✅ Cách điện Epoxy Resin bền bỉ
✅ Phù hợp hệ thống điện trung thế 22kV – 24kV