Đèn chiếu sáng Osram chính hãng
OSRAM (Đức) là một trong những thương hiệu chiếu sáng uy tín nhất thế giới. Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Thiết bị điện Hoàng Phương là đại lý chính thức, cung cấp đầy đủ dải sản phẩm từ đèn LED công nghiệp, dân dụng–thương mại, Driver – OSRAM Digital Systems (DS) đến giải pháp chiếu sáng thông minh (LMS).
Ưu điểm nổi bật của đèn Osram chính hãng
-
Chất lượng Đức – Công nghệ toàn cầu: Chip LED Osram, Driver Osram Digital Systems ổn định, hiệu suất cao.
-
Độ bền vượt trội: Thời gian chiếu sáng lên tới 50.000 giờ, giảm thiểu chi phí thay thế, bảo trì.
-
Tiết kiệm năng lượng: Giúp giảm đến 60% điện năng so với bóng đèn truyền thống.
-
Giải pháp đa dạng: Đáp ứng nhu cầu từ đèn LED dân dụng, đèn thương mại, đèn công nghiệp Highbay, Floodlight, đèn đường đến giải pháp chiếu sáng thông minh (LMS, DALI, Bluetooth).
-
Bảo hành chính hãng: Sản phẩm Osram luôn được cam kết bảo hành dài hạn, an tâm sử dụng.
Các dòng sản phẩm OSRAM chủ lực tại Việt Nam
-
Đèn LED công nghiệp: Highbay, Floodlight, đèn đường.
-
Đèn LED dân dụng & thương mại: Downlight, Spotlight, Panel LED, LED dây.
-
Bộ nguồn Driver – OSRAM Digital Systems: Ổn định, bền bỉ, hỗ trợ dimming nhiều cấp.
-
Giải pháp chiếu sáng thông minh: Điều khiển tự động, tiết kiệm năng lượng tối ưu.
1) Đèn LED công nghiệp OSRAM
1.1 Highbay (đèn nhà xưởng)
-
Điểm mạnh: hiệu suất cao (≈150–170 lm/W), tản nhiệt tốt, vận hành ổn định trong môi trường nhà xưởng (–30…+50 °C), IP65–IP66, chống va đập IK08.
-
Quang học: phân bố L60×60 / L90×90 giảm chói, tăng độ rọi trên mặt sàn; CRI ≥ 80.
-
Điều khiển: 0–10V/DALI/Step-dim/Timer; tương thích cảm biến hiện diện – ánh sáng tự nhiên.
-
Ứng dụng: xưởng sản xuất, kho Logistics, khu đóng gói, xưởng cơ khí.
Hướng chọn nhanh: -
Trần 6–8 m → 120–150 W (L90×90), mục tiêu 300–400 lux.
-
Trần 10–12 m → 180–230 W (L60×60), mục tiêu 300 lux (sản xuất chung) / 500 lux (lắp ráp tinh).
1.2 Floodlight (đèn pha ngoài trời)
-
Điểm mạnh: module công suất linh hoạt (200–1000W), IP66, IK08, hỗ trợ SPD 10 kV, khung đỡ điều chỉnh góc, hiệu suất cao cho sân bãi, mặt tiền, bãi xe, sân thể thao mini.
-
Quang học: chùm tia đối xứng/phi đối xứng (phổ biến L90×90); có lựa chọn CRI cao cho sân bãi/kiến trúc.
-
Điều khiển: 0–10V/PWM/Timer; dễ tích hợp đồng hồ lịch trình tiết kiệm điện ban đêm.
1.3 Street Light (đèn đường)
-
Điểm mạnh: quang học tối ưu cho nhiều cấp đường (phân bố tia theo bề rộng mặt đường), IP66, tuổi thọ 50.000–100.000 giờ, hỗ trợ AstroDim/Timer.
-
Kết nối thông minh: phiên bản DALI-2/D4i/Dexal sẵn sàng IoT/Smart City (đo năng lượng, báo lỗi, định tuyến dim theo lịch).
-
Hướng chọn:
-
Khu dân cư/ngõ xóm: 40–90 W, 4000–6500 K.
-
Trục chính/đô thị: 100–150 W, chọn lens theo bề rộng và cao độ cột.
-
2) Đèn LED dân dụng & thương mại OSRAM
2.1 Downlight (âm trần)
-
Đặc trưng: CRI 90/97, hiệu suất 115–127 lm/W, UGR thấp (ánh sáng êm), tuổi thọ 50.000 h; cắt lỗ Ø90/120/125 mm.
-
Ứng dụng: văn phòng, khách sạn, căn hộ cao cấp, trung tâm thương mại.
-
Gợi ý: khu văn phòng chọn 4000K; khu sảnh/khách sạn chọn 3000K (ấm).
2.2 Spotlight (chiếu điểm/đèn ray)
-
Đặc trưng: CRI 90/97, nhiều góc chiếu 12°/15°/24°/36°/40°, chóa bạc UV của OSRAM DS, tạo độ nhấn – nịnh màu.
-
Ứng dụng: retail/fashion, trưng bày sản phẩm, gallery, FMCG.
2.3 Panel LED (tấm)
-
Đặc trưng: 38/42/50W, 120 lm/W, UGR <22, CRI ≥80, kích thước 600×600 & 300×1200; tuổi thọ 50.000 h.
-
Ứng dụng: văn phòng, lớp học, không gian làm việc cần ánh sáng đồng đều.
2.4 LED dây 24 V (indoor & outdoor)
-
Indoor IP20 (BF series): 23/46/60W/cuộn (≈5/10.5/13.5 W/m), 168 chip/m, 130 lm/W, CRI > 90, SDCM < 3 → ánh sáng mịn, đồng đều.
-
Outdoor IP66 (BFP series): 17.5/38/46/62W/cuộn; 980–1550 lm/m; vỏ bọc chống nước – bụi cho kiến trúc mặt dựng.
-
Driver khuyến nghị:
-
Trong nhà: ELEMENT G2 (IP20) 30–250W.
-
Ngoài trời: OT FIT 24V (IP66) hoặc OT 24V DIM (IP66, 0–10V).
-
-
Sizing nguồn: tổng W/m × chiều dài, cộng 15–20% dự phòng.
3) Bộ nguồn Driver – OSRAM Digital Systems (DS)
3.1 Constant Voltage 24 V (cho LED dây/biển hiệu)
-
ELEMENT G2 (IP20): lựa chọn kinh tế cho trong nhà.
-
OT FIT 24 V (IP66, non-dim): bền bỉ ngoài trời.
-
OT 24 V DIM (IP66): 0–10V/Step-dim, tối ưu tiết kiệm.
3.2 Constant Current (cho Highbay/Street/Flood/OEM)
-
EM Fixed (IP66): dòng cố định (ví dụ 700 mA) 100/150/200 W.
-
EM DIMP6 (IP67): 0–10V, dải 700–1050 mA, có AUX 12V nuôi cảm biến/điều khiển.
-
OTi DALI-2/D4i/NFC: cấu hình nhanh, quản trị thông minh (tùy dự án).
Điểm kỹ thuật nổi bật: PF >0.95, THD thấp, dải 120–277 VAC, Surge 4–10 kV, bảo vệ quá áp/quá nhiệt, tuổi thọ 50.000–100.000 h, bảo hành 3–5 năm (tùy series).
Với dự án cần dim nhiều cấp/Timer mạnh (đèn pha/đường), có thể phối hợp Driver Inventronics EUM (1–10V/PWM/3-Timer/Step-dim) cùng module/đèn OSRAM để tối ưu chi phí – hiệu năng.
4) Giải pháp chiếu sáng thông minh (LMS)
-
Thành phần: Driver thông minh DALI-2/D4i/Dexal, cảm biến hiện diện & ánh sáng, bộ điều khiển/gateway, phần mềm cấu hình – giám sát.
-
Tính năng:
-
Daylight harvesting (cân bằng ánh sáng theo ánh sáng tự nhiên).
-
Occupancy control (bật/tắt/giảm sáng theo hiện diện).
-
Lập lịch/Timer/AstroDim cho ngoài trời.
-
Theo dõi năng lượng & chẩn đoán lỗi, hỗ trợ bảo trì dự đoán.
-
-
Lợi ích: tiết kiệm 20–50% điện năng, chuẩn bị sẵn cho audit ESG/green building.
Thông số khuyến nghị (đưa vào HSMT/HSDT)
-
Hiệu suất: Highbay/Street/Flood ≥ 150 lm/W; Panel ≥ 120 lm/W; Downlight ≥ 115 lm/W.
-
CRI: khu thương mại ≥80; trưng bày cao cấp ≥90/97.
-
Cấp bảo vệ: công nghiệp/ngoài trời IP65–66, IK08; trong nhà IP20.
-
Điều khiển: 0–10V/DALI-2; ngoài trời thêm AstroDim/Timer, SPD ≥10 kV.
-
Bảo hành: 3–5 năm; tài liệu CO-CQ chính hãng OSRAM.
Đèn Osram là thương hiệu chiếu sáng hàng đầu thế giới đến từ Đức, nổi bật với các giải pháp chiếu sáng thông minh, tiết kiệm năng lượng và độ bền vượt trội. Với hơn 110 năm phát triển, Osram đã khẳng định vị thế toàn cầu trong lĩnh vực chiếu sáng dân dụng, thương mại, công nghiệp và hạ tầng đô thị.
Mua đèn OSRAM chính hãng ở đâu?
Phân phối chính hãng tại Thiết bị điện Hoàng Phương
Thiết bị điện Hoàng Phương tự hào là đại lý chính thức phân phối đèn Osram chính hãng tại Việt Nam, cam kết:
-
Sản phẩm 100% chính hãng, đầy đủ chứng từ CO, CQ.
-
Giá tốt nhất thị trường nhờ nhập khẩu trực tiếp.
-
Hỗ trợ kỹ thuật – tư vấn chiếu sáng chuyên nghiệp.
-
Chính sách bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn Osram toàn cầu.
👉 Khi mua đèn Osram tại Thiết bị điện Hoàng Phương, khách hàng hoàn toàn yên tâm về chất lượng – nguồn gốc – dịch vụ hậu mãi.
| ĐÈN CHIẾU SÁNG OSRAM CHÍNH HÃNG | |
| Đèn nhà xưởng Highbay Osram | |
| Đèn Led nhà xưởng GL-HO-E 120W OSRAM | GL-HO-E 120-865 L90X90 1X1 OSRAM |
| Đèn Led nhà xưởng GL-HO-E 150W OSRAM | GL-HO-E 150-865 L90X90 1X1 OSRAM |
| Đèn Led nhà xưởng GL-HO-G2 180W OSRAM | GL-HO-G2 180-865 L60x60 1X1 OSRAM |
| Đèn Led nhà xưởng Highbay GL-HO-G3 95W OSRAM | Highbay GL-HO-G3 95-865 L90X90 1X1 OSRAM |
| Đèn Led nhà xưởng Highbay GL-HO-G3 140W OSRAM | Highbay GL-HO-G3 140-865 L90X90 1X1 OSRAM |
| Đèn Led nhà xưởng Highbay GL-HO-G3 180W OSRAM | Highbay GL-HO-G3 180-840 L90X90 1X1 OSRAM |
| Đèn Led nhà xưởng Hghbay GL-HO-G3 180W OSRAM | Highbay GL-HO-G3 180-865 L90X90 1X1 OSRAM |
| Đèn Led nhà xưởng Highbay GL-HO-G3 230W OSRAM | Highbay GL-HO-G3 230-840 L90X90 1X1 OSRAM |
| Đèn Led nhà xưởng Highbay GL-HO-G3 230W OSRAM | Highbay GL-HO-G3 230-865 L90X90 1X1 OSRAM |
| LED dây Osram | |
| Đèn Led dây 38W, IP20 2700K 24 VDC, IP20, (980 lm/m, 1020lm/m, 1050lm/m), 120 chip/M | BF1000S-G3-2700K-05 38W 24V 40X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 38W, IP20 3000K 24 VDC, IP20, (980 lm/m, 1020lm/m, 1050lm/m), 120 chip/M | BF1000S-G3-3000K-05 38W 24V 40X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 38W, IP20 4000K 24 VDC, IP20, (980 lm/m, 1020lm/m, 1050lm/m), 120 chip/M | BF1000S-G3-4000K-05 38W 24V 40X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 38W, IP20 6500K 24 VDC, IP20, (980 lm/m, 1020lm/m, 1050lm/m), 120 chip/M | BF1000S-G3-6500K -05 38W 24V 40X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 62W, IP20 2700K 24 VDC, IP20, (1440 lm/m, 1510lm/m, 1550lm/m), 120 chip/M | BF1500S-G3-2700K-05 62W 24V 40X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 62W, IP20 3000K 24 VDC, IP20, (1440 lm/m, 1510lm/m, 1550lm/m), 120 chip/M | BF1500S-G3-3000K-05 62W 24V 40X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 62W, IP20 4000K 24 VDC, IP20, (1440 lm/m, 1510lm/m, 1550lm/m), 120 chip/M | BF1500S-G-4000K-05 62W 24V 40X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 62W, IP20 6500K 24 VDC, IP20, (1440 lm/m, 1510lm/m, 1550lm/m), 120 chip/M | BF1500S-G3-6500K-05 62W 24V 40X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 17.5W, IP66 2700K 24 VDC, IP66 | BFP300-G2 -2700K-05 17,5W 24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 17.5W, IP66 3000K 24 VDC, IP66 | BFP300-G2-3000K-05 17,5W 24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 17.5W, IP66 4000K 24 VDC, IP66 | BFP300-G2-4000K-05 17,5W 24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 17.5W, IP66 6500K 24 VDC, IP66 | BFP300-G2-6500K-05 17,5W 24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 38W, IP66 2700K 24 VDC, IP66, (980 lm/m, 1020lm/m ,1050lm/m) , 120 chip/M | BFP1000S-G3-2700K-24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 38W, IP66 3000K 24 VDC, IP66, (980 lm/m, 1020lm/m ,1050lm/m) , 120 chip/M | BFP1000S-G3-3000K-24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 38W, IP66 4000K 24 VDC, IP66, (980 lm/m, 1020lm/m ,1050lm/m) , 120 chip/M | BFP1000S-G3-4000K-24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 38W, IP66 6500K 24 VDC, IP66, (980 lm/m, 1020lm/m ,1050lm/m) , 120 chip/M | BFP1000S-G3-6500K-24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 46W, IP66 2700K 24 VDC, IP66, (1100 lm/m, 1160lm/m ,2020lm/m) , 120 chip/M | BFP1200S-G3-2700K-05 46W 24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 46W, IP66 3000K 24 VDC, IP66, (1100 lm/m, 1160lm/m ,2020lm/m) , 120 chip/M | BFP1200S-G3-3000K-05 46W 24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 46W, IP66 4000K 24 VDC, IP66, (1100 lm/m, 1160lm/m ,2020lm/m) , 120 chip/M | BFP1200S-G3-4000K-05 46W 24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 46W, IP66 6500K 24 VDC, IP66, (1100 lm/m, 1160lm/m ,2020lm/m) , 120 chip/M | BFP1200S-G3-6500K-05 46W 24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 62W, IP66 2700K 24 VDC, IP66, (1440 lm/m, 1510lm/m ,1550lm/m) , 120 chip/M | BFP1500S-G3-2700K-05 62W 24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 62W, IP66 3000K 24 VDC, IP66, (1440 lm/m, 1510lm/m ,1550lm/m) , 120 chip/M | BFP1500S-G3-3000K-05 62W 24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 62W, IP66 4000K 24 VDC, IP66, (1440 lm/m, 1510lm/m ,1550lm/m) , 120 chip/M | BFP1500S-G3-4000K-05 62W 24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây 62W, IP66 6500K 24 VDC, IP66, (1440 lm/m, 1510lm/m ,1550lm/m) , 120 chip/M | BFP1500S-G3-6500K-05 62W 24V 20X1 OSRAM |
| Đèn Led dây_Công suất : 23W / Cuộn ( thực tế 5 W/M) , IP 20 – 3000K 24 VDC, IP20, quang thống 130lm/w , 168 chip/M, 50.000h , CRI > 90 , Ra > 50 ,SDCM <3 … | BF 600S-G4-930-24-05 |
| Đèn Led dây_Công suất : 23W / Cuộn ( thực tế 5 W/M) , IP20 – 4000K 24 VDC, IP20, quang thống 130lm/w , 168 chip/M, 50.000h , CRI > 90 , Ra > 50 ,SDCM <3 … | BF 600S-G4-940-24-05 |
| Đèn Led dây _Công xuất :46W/Cuộn ( Thực tế 10.5W/M) , IP20 – 3000K 24 VDC, IP20, quang thống 130lm/w , 168 chip/M, 50.000h , CRI > 90 , Ra > 50 ,SDCM <3 … | BF 1200S-G4-930-24-05 |
| Đèn led dây _Công xuất :46W/Cuộn ( Thực tế 10.5W/M) , IP20 – 4000K 24 VDC, IP20, quang thống 130lm/w , 168 chip/M, 50.000h , CRI > 90 , Ra > 50 ,SDCM <3 … | BF 1200S-G4-940-24-05 |
| Đèn Led dây _ Công suất : 60W/ Cuộn ( Thực tế 13.5W/M) , IP20 – 3000K 24 VDC, IP20, quang thống 130lm/w , 168 chip/M, 50.000h , CRI > 90 , Ra > 50 ,SDCM <3 … | BF 1500S-G4-930-24-05 |
| Đèn led dây _ Công suất : 60W/ Cuộn ( Thực tế 13.5W/M) , IP20 – 4000K 24 VDC, IP20, quang thống 130lm/w , 168 chip/M, 50.000h , CRI > 90 , Ra > 50 ,SDCM <3 … | BF 1500S-G4-940-24-05 |
| Đèn Led dây _ Công suất :23W/ Cuộn ( Thực tế 5 W/M) , IP66- 3000K 24 VDC, IP20, quang thống 130lm/w , 168 chip/M, 50.000h , CRI > 90 , Ra > 50 ,SDCM <3 … | BFP 600S-G4-930-24-05 |
| Đèn led dây _ Công suất :23W/ Cuộn ( Thực tế 5 W/M) , IP66- 4000K 24 VDC, IP20, quang thống 130lm/w , 168 chip/M, 50.000h , CRI > 90 , Ra > 50 ,SDCM <3 … | BFP 600S-G4-940-24-05 |
| Đèn Led dây _ Công suất :46W /Cuộn ( Thực tế 10.5W/M ) , IP66 – 3000K 24 VDC, IP20, quang thống 130lm/w , 168 chip/M, 50.000h , CRI > 90 , Ra > 50 ,SDCM <3 … | BFP 1200S-G4-930-24-05 |
| Đèn Led dây _ Công suất :46W /Cuộn ( Thực tế 10.5W/M ) , IP66 – 4000K 24 VDC, IP20, quang thống 130lm/w , 168 chip/M, 50.000h , CRI > 90 , Ra > 50 ,SDCM <3 … | BFP 1200S-G4-940-24-05 |
| Đèn Led dây _Công suất : 60W/ Cuộn ( Thực tế 13.5W/M) , IP66 – 3000K 24 VDC, IP20, quang thống 130lm/w , 168 chip/M, 50.000h , CRI > 90 , Ra > 50 ,SDCM <3 … | BFP 1500S-G4-930-24-05 |
| Đèn Led dây _Công suất : 60W/ Cuộn ( Thực tế 13.5W/M) , IP66 – 4000K 24 VDC, IP20, quang thống 130lm/w , 168 chip/M, 50.000h , CRI > 90 , Ra > 50 ,SDCM <3 … | BFP 1500S-G4-940-24-05 |
| Bộ nguồn 30W 24V ,IP20 Osram | ELEMENT 30/220-240/24 G2 VS40 OSRAM |
| Bộ nguồn 60W 24V ,IP20 Osram | ELEMENT 60/220-240/24 G2 VS30 OSRAM |
| Bộ nguồn 120W 24V ,IP20 Osram | ELEMENT 120/220-240/24 G2 VS20 OSRAM |
| Bộ nguồn 180W 24V ,IP20 Osram | ELEMENT 180/220-240/24 G2 VS20 OSRAM |
| Bộ nguồn 250W 24V ,IP20 Osram | ELEMENT 250/220-240/24 G2 VS10 OSRAM |
| Bộ nguồn 150W 24V ,IP66 Osram – không DIM | OT FIT 150/220-240/24 P VS15 OSRAM |
| Bộ nguồn 200W 24V ,IP66 Osram – không DIM | OT FIT 200/220-240/24 P VS15 OSRAM |
| Bộ nguồn 300W 24V ,IP66 Osram – không DIM | OT FIT 300/220-240/24 P VS15 OSRAM |
| Downlight Osram (Silver Reflector DL low UGR (Exclude Driver) – Gen 2 PRO | |
| Đèn Downlight âm trần 8W, CRI 90, 127lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-8-B-930-WHT-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 8W, CRI 90, 127lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-8-B-940-WHT-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 10W, CRI 90, 127lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-10-B-930-WHT-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 10W, CRI 90, 127lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-10-B-940-WHT-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 10W, CRI 97, 115 lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ -CORE-MINI-G2-1000HD | CORE-DL-RC-10-B-930-MH-G2 |
| Dowlight âm trần 10W, CRI 97, 115 lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ -CORE-MINI-G2-1000HD | CORE-DL-RC-10-B-940-MH-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 12W, CRI 90, 127lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-12-B-930-WHT-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 12W, CRI 90, 127lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-12-B-940-WHT-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 12W, CRI 97, 115 lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-12-B-930-MH-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 12W, CRI 97, 115 lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-12-B-940-MH-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 15W, CRI >90, 115 lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-15-B-930-WHT-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 15W, CRI >90, 115 lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-15-B-940-WHT-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 15W, CRI 97, 115 lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-15-B-930-MH-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 15W, CRI 97, 115 lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-15-B-940-MH-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 18W, CRI >90, 115 lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-18-B-930-WHT-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 18W, CRI >90, 115 lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 90 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-18-B-940-WHT-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 20W, CRI >90, 95lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 120 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-20-B-930-WHT-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 20W, CRI >90, 95lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 120 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-20-B-940-WHT-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 25W, CRI >95, 95lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 125 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-25-B-930-WHT-G2 |
| Đèn Downlight âm trần 25W, CRI >95, 95lm/W ,tuổi thọ 50.000h , Cut out 125 mm, góc chiếu 65 độ | CORE-DL-RC-25-B-940-WHT-G2 |
| Bộ Đèn chiếu điểm Spotlight (Sản phẩm của Osram DS): Choá phản xạ mạ bạc UV (Cut out 75mm , Cut out 90mm, Cut out 120mm) | |
| Đèn Spotlight âm trần 6W , CRI 90 ,góc chiếu 15 ,24,36 độ, tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 75mm | LEDCOMFO SL HP 6W 930 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 6W , CRI 90 ,góc chiếu 15 ,24,36 độ, tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 75mm | LEDCOMFO SL HP 6W 940 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 6W , CRI 90 ,góc chiếu 15 ,24,36 độ, tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 75mm | LEDCOMFO SL HP 6W 957 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 8W , CRI 90 ,góc chiếu 15 ,24,36 độ, tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 75 mm | LEDCOMFO SL HP 8W 930 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 8W , CRI 90 ,góc chiếu 15 ,24,36 độ, tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut 0ut 75 mm | LEDCOMFO SL HP 8W 940 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 8W , CRI 90 ,góc chiếu 15 ,24,36 độ, tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut 0ut 75 mm | LEDCOMFO SL HP 8W 957 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 8W , CRI 97 ,góc chiếu 12 ,24,36 độ, tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut 0ut 75mm | LEDCOMFO SL PRO 8W 9530 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 8W , CRI 97 ,góc chiếu 12 ,24,36 độ, tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut 0ut 75mm | LEDCOMFO SL PRO 8W 9540 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 8W , CRI 97 ,góc chiếu 12 ,24,36 độ, tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut 0ut 75mm | LEDCOMFO SL PRO 8W 9557 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 10 W , CRI> 90 ,góc chiếu 12 ,24,36 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 75 mm | LEDCOMFO SL HP 8W 930 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 10 W , CRI> 90 ,góc chiếu 12 ,24,36 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 75 mm | LEDCOMFO SL HP 8W 940 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 10 W , CRI> 90 ,góc chiếu 12 ,24,36 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 75 mm | LEDCOMFO SL HP 8W 957 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 10W , CRI > 97 ,góc chiếu 12 ,24,36 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 75 mm | LEDCOMFO SL HP PRO 10W 9530 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 10W , CRI > 97 ,góc chiếu 12 ,24,36 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 75 mm | LEDCOMFO SL HP PRO 10W 9540 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 10W , CRI > 97 ,góc chiếu 12 ,24,36 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 75 mm | LEDCOMFO SL HP PRO 10W 9557 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 10W , CRI> 90 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP 10W 930 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 10W , CRI> 90 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP 10W 940 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 10W , CRI> 90 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP 10W 957 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 10W , CRI > 97 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90 mm | LEDCOMFO SL HP PRO 10W 930 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 10W , CRI > 97 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90 mm | LEDCOMFO SL HP PRO 10W 940 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 10W , CRI > 97 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90 mm | LEDCOMFO SL HP PRO 10W 957 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 12W , CRI> 90 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP 12W 930 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 12W , CRI> 90 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP 12W 940 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 12W , CRI> 90 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP 12W 957 48X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 12W , CRI 97 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP PRO 12W 930 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 12W , CRI 97 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP PRO 12W 940 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 12W , CRI 97 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP PRO 12W 957 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 15W , CRI 97 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP PRO 15W 930 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 15W , CRI 97 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP PRO 15W 940 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 15W , CRI 97 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP PRO 15W 957 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 15W , CRI> 90 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP 15W 930 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 15W , CRI> 90 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP 15W 940 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 15W , CRI> 90 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm | LEDCOMFO SL HP 15W 957 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 18W , CRI> 90 ,góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm &120 mm | LEDCOMFO SL HP 18W 930 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 18W , CRI> 90 ,góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm &120 mm | LEDCOMFO SL HP 18W 940 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 18W , CRI> 90 ,góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm &120 mm | LEDCOMFO SL HP 18W 950 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 18W , CRI 97 ,góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm & 120 mm | LEDCOMFO SL HP PRO 18W 930 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 18W , CRI 97 ,góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm & 120 mm | LEDCOMFO SL HP PRO 18W 940 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 18W , CRI 97 ,góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 90mm & 120 mm | LEDCOMFO SL HP PRO 18W 957 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 20W , CRI 97 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 120 mm | LEDCOMFO SL HP PRO 20W 930 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 20W , CRI 97 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 120 mm | LEDCOMFO SL HP PRO 20W 940 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 20W , CRI 97 ,góc chiếu 12 ,24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 120 mm | LEDCOMFO SL HP PRO 20W 957 48X1 OSRAM |
| Đèn Spotlight âm trần 20W , CRI> 90 ,góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 120mm | LEDCOMFO SL HP 20W 930 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 20W , CRI> 90 ,góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 120mm | LEDCOMFO SL HP 20W 940 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 20W , CRI> 90 ,góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 120mm | LEDCOMFO SL HP 20W 950 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 25W ,Chíp Osram (CORE-MINI-G2-2000) CRI >90, góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 120 mm | LEDCOMFO SL HP 25W 930 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 25W ,Chíp Osram (CORE-MINI-G2-2000) CRI >90, góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 120 mm | LEDCOMFO SL HP 25W 940 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 25W ,Chíp Osram (CORE-MINI-G2-2000) CRI >90, góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 120 mm | LEDCOMFO SL HP 25W 950 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 30W ,Chíp Osram (CORE-MINI-G2-2000) CRI >90, góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 120 mm | LEDCOMFO SL HP 30W 930 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 30W ,Chíp Osram (CORE-MINI-G2-2000) CRI >90, góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 120 mm | LEDCOMFO SL HP 30W 940 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn Spotlight âm trần 30W ,Chíp Osram (CORE-MINI-G2-2000) CRI >90, góc chiếu 24,40 độ , tuổi thọ 50.000h , Choá Osram DS ,Cut out 120 mm | LEDCOMFO SL HP 30W 950 25X1 OSRAM G2 |
| Đèn tấm Panel (Sản phẩm của Osram DS) Digital Systems DS | |
| LEDCOMFO® Panel V3 : Panel 600×600 , công suất 38W , quang thông 120lm/w , UGR <22 ,tuổi thọ 50.000 ,CRI 80 , Ánh sáng : 4000K , Driver_EM 38/220-240/900 II VS100 OSRAM | LCM PL V3 0606 LP 38W 840 VS4 OSRAM |
| LEDCOMFO® Panel V3 : Panel 600×600 , công suất 38W , quang thông 120lm/w , UGR <22 ,tuổi thọ 50.000 ,CRI 80 , Ánh sáng : 6500K , Driver_EM 38/220-240/900 II VS100 OSRAM | LCM PL V3 0606 LP 38W 865 VS4 OSRAM |
| LEDCOMFO® Panel V3 : Panel 600×600 ,300×1200 công suất 42W , quang thông 120lm/w , UGR <22 ,tuổi thọ 50.000 ,CRI 80 , Ánh sáng : 4000K ,Driver_EM 42/220-240/1A0 II VS100 OSRAM | LCM PL V3 0606 LP 42W 840 VS4 OSRAM |
| LEDCOMFO® Panel V3 : Panel 600×600 ,300×1200 công suất 42W , quang thông 120lm/w , UGR <22 ,tuổi thọ 50.000 ,CRI 80 , Ánh sáng : 6500K ,Driver_EM 42/220-240/1A0 II VS100 OSRAM | LCM PL V3 0606 LP 42W 865 VS4 OSRAM |
| LEDCOMFO® Panel V3 : Panel 600×600 , công suất 50W , quang thông 120lm/w , UGR <22 ,tuổi thọ 50.000 ,CRI 80 , Ánh sáng : 6500K , 4000K ,Driver_EM 50/220-240/1A2 II VS100 OSRAM | LCM PL V3 0606 HP 50W 840 VS4 OSRAM |
| LEDCOMFO® Panel V3 : Panel 600×600 , công suất 50W , quang thông 120lm/w , UGR <22 ,tuổi thọ 50.000 ,CRI 80 , Ánh sáng : 6500K , 4000K ,Driver_EM 50/220-240/1A2 II VS100 OSRAM | LCM PL V3 0606 HP 50W 865 VS4 OSRAM |
| Đèn pha ngoài trời IP66 (Sản phẩm được lắp ráp tại Osram DS) | |
| GinoLED FL* Module : Pha đèn ngoài trời : Công suất 200W-4000K, Quang thông 165lm/W , tuổi thọ 100.000h ,IP66,IK 08 , Driver DIM 7 cấp _EUM-200S560DG | GL-HO-FL 200W-4000K (100×2) L90x90 |
| GinoLED FL* Module : Pha đèn ngoài trời : Công suất 200W-6500K, Quang thông 165lm/W , tuổi thọ 100.000h ,IP66,IK 08 , Driver DIM 7 cấp _EUM-200S560DG | GL-HO-FL 200W-6500K (100×2) L90x90 |
| GinoLED FL* Module : Pha đèn ngoài trời : Công suất 400W (200×2)-4000K, Quang thông 165lm/W , tuổi thọ 100.000h ,IP66,IK 08 , Driver 200Wx2 : DIM 7 cấp _EUM-200S560DG | GL-HO-FL 400W (100X4)-4000K L90x90 (1×1) |
| GinoLED FL* Module : Pha đèn ngoài trời : Công suất 400W (200×2)-6500, Quang thông 165lm/W , tuổi thọ 100.000h ,IP66,IK 08 , Driver 200Wx2 : DIM 7 cấp _EUM-200S560DG | GL-HO-FL 400W (100X4)-6500K L90x90 (1×1) |
| GinoLED FL* Module : Pha đèn ngoài trời : Công suất 400W (200×3)-4000K, Quang thông 165lm/W , tuổi thọ 100.000h ,IP66,IK 08 , Driver 200Wx3 : DIM 7 cấp _EUM-200S560DG | GL-HO-FL 600W ( 100X 6)-4000K L90x90 (1×1) |
| GinoLED FL* Module : Pha đèn ngoài trời : Công suất 400W (200×3)-6500K, Quang thông 165lm/W , tuổi thọ 100.000h ,IP66,IK 08 , Driver 200Wx3 : DIM 7 cấp _EUM-200S560DG | GL-HO-FL 600W ( 100X 6)-6500K L90x90 (1×1) |
| GinoLED FL* Module : Pha đèn ngoài trời : Công suất 600W (200×3)-4000K, Quang thông 165lm/W , tuổi thọ 100.000h ,IP66,IK 08 , Driver 200Wx4 : DIM 7 cấp _EUM-200S560DG | GL-HO-FL 800W (100X8)-4000K L90x90 (1×1) |
| GinoLED FL* Module : Pha đèn ngoài trời : Công suất 600W (200×3)-6500K, Quang thông 165lm/W , tuổi thọ 100.000h ,IP66,IK 08 , Driver 200Wx4 : DIM 7 cấp _EUM-200S560DG | GL-HO-FL 800W (100X8)-6500K L90x90 (1×1) |
| GinoLED FL* Module : Pha đèn ngoài trời : Công suất 1000W (100×10)-4000K, Quang thông 165lm/W , CRI 90 ,tuổi thọ 100.000h ,IP66,IK 08 , kích thước đèn : 630x800x220 mm ,Trọng Lượng : 25 kg Driver 200Wx5 :DIM 7 cấp _EUM-200S560DG | GL-HO-FL 1000W (100X10)-4000K L90x90 (1×1) |
| GinoLED FL* Module : Pha đèn ngoài trời : Công suất 1000W (100×10)-6500K , Quang thông 165lm/W , CRI 90 ,tuổi thọ 100.000h ,IP66,IK 08 , kích thước đèn : 630x800x220 mm ,Trọng Lượng : 25 kg Driver 200Wx5 :DIM 7 cấp _EUM-200S560DG | GL-HO-FL 1000W (100X10)-6500K L90x90 (1×1) |
| Nguồn Driver – DIM – Downlight | |
| Bộ điều khiển Dim Triac cho LED COB TW | MCU TE TW |
| Nguồn Driver Led Panel | |
| Bộ nguồn LED Driver tấm Panel 38W | EM 38/220-240/900 II VS100 OSRAM |
| Bộ nguồn LED Driver tấm Panel 42W | EM 42/220-240/1A0 II VS100 OSRAM |
| Nguồn LED Driver tấm Panel 50W | EM 50/220-240/1A2 II VS100 OSRAM |
| Nguồn Driver OSRAM 24V DIM | |
| Bộ nguồn LED 40W ,24V ,IP66 Osram DIM | OT 40/220-240/24 DIM P 20X1 OSRAM |
| Bộ nguồn LED 60W ,24V ,IP66 Osram DIM | OT 60/220-240/24 DIM P 20X1 OSRAM |
| Bộ nguồn LED 100W ,24V ,IP66 Osram DIM | OT 100/220-240/24 DIM P 10X1 OSRAM |
| Bộ nguồn LED 130W ,24V ,IP66 Osram DIM | OT 130/220-240/24 DIM P 10X1 OSRAM |
| Bộ nguồn LED 250W ,24V ,IP66 Osram DIM | OT 250/220-240/24 DIM P 10X1 OSRAM |
| Nguồn Driver OSRAM (Đèn nhà xưởng HighBay, Đèn đường, Đèn pha OEM) | |
| Bộ nguồn LED Driver cố định : Công suất 100W, 700mA, IP66 | EM 100/120-277/700 P7 VS20 OSRAM |
| Bộ nguồn LED Driver cố định : Công suất 150W, 700mA, IP66 | EM 150/120-277/700 P7 VS20 OSRAM |
| Bộ nguồn LED Driver cố định : Công suất 200W, 700mA, IP66 | EM 200/120-277/700 P7 VS20 OSRAM |
| Bộ nguồn LED Driver Dim (0-10V) : Công suất 100W, dòng điện 700-1050, IP67 | EM 100/120-277/1A0 DIMP6 AUX12 VS20 OSRAM |
| Bộ nguồn LED Driver Dim (0-10V) : Công suất 150W, dòng điện 700-1050, IP67 | EM 150/120-277/1A0 DIMP6 AUX12 VS20 OSRAM |
| Bộ nguồn LED Driver Dim (0-10V) : Công suất 200W, dòng điện 700-1050, IP67 | EM 200/120-277/1A0 DIMP6 AUX12 VS20 OSRAM |
| Bộ nguồn LED Driver Dim (0-10V) : Công suất 250W, dòng điện 700-1050, IP67 | EM 250/120-277/1A0 DIMP6 AUX12 VS20 OSRAM |
| Nguồn Driver Inventronics (Đèn đường, Đèn nhà xưởng HighBay, Đèn pha LED) (Dim 7 cấp) | |
| Bộ nguồn LED Driver 100W, điều chỉnh dòng 2100mA output, Isolated 1-5V/1-10V/10V PW3 chế độ Dimmable | EUM-100S280DG |
| Bộ nguồn LED Driver 150W, điều chỉnh dòng từ 280 -4200mA ,default 3150mA output, Isolated 1-5V/1-10V/10V PWM/3-Timer-Modes Dimmable | EUM-150S420DG |
| Bộ nguồn LED Driver 200W, default 4200mA output, Isolated 1-5V/1-10V/10V PWM/3-Timer-Modes Dimmable | EUM-200S560DG |
| Bộ nguồn LED Driver 240W, default 4200mA output, Isolated 1-5V/1-10V/10V PWM/3-Timer-Modes Dimmable | EUM-240S560DG |
