Khởi động từ là gì?
Khởi động từ (Contactor) là một thiết bị điện hạ áp dùng để đóng cắt thường xuyên mạch điện động lực (đặc biệt là động cơ điện 1 pha, 3 pha). Thiết bị hoạt động bằng cơ chế điện từ, cho phép điều khiển từ xa hoặc tự động nhờ tín hiệu điều khiển.
Đặc điểm chính của khởi động từ:
-
Đóng cắt nhanh và thường xuyên: khác với aptomat (MCCB/MCB) chủ yếu dùng để bảo vệ.
-
Điều khiển từ xa: nhờ cuộn hút điện từ và hệ thống tiếp điểm.
-
Dễ phối hợp: có thể kết hợp rơ-le nhiệt, rơ-le bảo vệ để tạo thành bộ khởi động động cơ hoàn chỉnh.
-
Ứng dụng rộng rãi: dùng trong công nghiệp, tòa nhà, trạm bơm, HVAC, hệ thống chiếu sáng, dây chuyền sản xuất.
👉 Nói ngắn gọn: Khởi động từ là công tắc điện công suất lớn, điều khiển bằng điện, đóng cắt động cơ và tải điện thường xuyên.
Khởi động từ Schneider là gì?
Khởi động từ Schneider là dòng contactor được sản xuất bởi Schneider Electric – tập đoàn toàn cầu về quản lý năng lượng và tự động hóa. Các sản phẩm này nổi bật nhờ:
-
Chất lượng quốc tế: đáp ứng IEC/EN 60947, UL/CSA.
-
Đa dạng dải dòng: từ vài A đến hàng nghìn A (ví dụ TeSys D, TeSys Giga 115–800A).
-
Thiết kế tối ưu: nhỏ gọn, dễ lắp đặt, tuổi thọ cơ khí và điện cao.
-
An toàn và tin cậy: tích hợp phụ kiện bảo vệ, chống nhiễu, relay nhiệt, rơ-le điện tử.
-
Ứng dụng linh hoạt: điều khiển động cơ bơm, quạt, HVAC, băng tải, hệ thống công nghiệp nặng, tòa nhà thương mại.
👉 Tóm lại: Khởi động từ Schneider là giải pháp đóng cắt và điều khiển động cơ chuyên nghiệp, bền bỉ, an toàn, được tin dùng trên toàn thế giới.
Khởi động từ Schneider LC1G 115–800A
1) Điểm GIỐNG NHAU
-
Dải dòng: AC-3 từ 115A → 800A (động cơ), AC-1 từ 250A → 1050A (tải điện trở).
-
Số cực: đủ 3P và 4P.
-
Chuẩn áp dụng: IEC/EN 60947-4-1, UL/CSA.
-
Kiểu lắp: tủ điện công nghiệp, phối hợp với MCCB/ACB Schneider; có đầy đủ khối tiếp điểm phụ, khóa liên động cơ khí, mô-đun chống nhiễu cuộn hút…
-
Ứng dụng: điều khiển động cơ bơm/quạt, máy nén khí, băng tải, HVAC, dây chuyền công nghiệp.
2) Điểm KHÁC NHAU (cốt lõi)
| Tiêu chí | Standard | Advanced |
|---|---|---|
| Điện áp điều khiển cuộn hút | 48–130 V AC/DC hoặc 100–250 V AC/DC | 24–48 V AC/DC hoặc 200–500 V AC/DC |
| Định vị sản phẩm | Phổ thông – kinh tế, dùng rộng rãi | Cao cấp – lựa chọn cho hệ thống quan trọng, cần tùy chọn nguồn điều khiển 24 V hoặc 380–440 V |
| Mã hậu tố điển hình (nhận biết nhanh) | …HEN / …KUEN (tương ứng 48–130 / 100–250) | …BEEA / …LSEA (tương ứng 24–48 / 200–500) |
| Giá/lead time | Thường rẻ hơn, dễ sẵn hàng | Thường cao hơn, dùng khi cần đúng dải nguồn điều khiển đặc thù |
Lưu ý: Ngoài điện áp điều khiển, các thông số làm việc chính (AC-3/AC-1, số cực, kích thước cơ khí) giữ nguyên giữa Standard và Advanced.
3) Bảng CHỌN NHANH theo nguồn điều khiển
-
24 V AC/DC → Advanced (…BEEA)
-
48 V AC/DC → Cả hai đều đáp ứng (Standard 48–130 hoặc Advanced 24–48)
-
110/127 V AC → Standard (…HEN)
-
220/230/240 V AC → Standard (…KUEN)
-
380/400/415/440 V AC → Advanced (…LSEA)
Mẹo: chọn đúng dải nguồn điều khiển đang có trong tủ để tránh phải thêm biến áp phụ trợ.
4) Mã tham chiếu điển hình (115A → 800A)
Standard – cuộn hút 48–130 / 100–250 V AC/DC
| Dòng AC-3 | 3P (48–130 / 100–250) | 4P (48–130 / 100–250) |
|---|---|---|
| 115A | LC1G115HEN / LC1G115KUEN | LC1G1154HEN / LC1G1154KUEN |
| 150A | LC1G150HEN / LC1G150KUEN | LC1G1504HEN / LC1G1504KUEN |
| 185A | LC1G185HEN / LC1G185KUEN | LC1G1854HEN / LC1G1854KUEN |
| 225A | LC1G225HEN / LC1G225KUEN | LC1G2254HEN / LC1G2254KUEN |
| 265A | LC1G265HEN / LC1G265KUEN | LC1G2654HEN / LC1G2654KUEN |
| 330A | LC1G330HEN / LC1G330KUEN | LC1G3304HEN / LC1G3304KUEN |
| 400A | LC1G400HEN / LC1G400KUEN | LC1G4004HEN / LC1G4004KUEN |
| 500A | LC1G500HEN / LC1G500KUEN | LC1G5004HEN / LC1G5004KUEN |
| 630A | LC1G630HEN / LC1G630KUEN | LC1G6304HEN / LC1G6304KUEN |
| 800A | LC1G800HEN / LC1G800KUEN | LC1G8004HEN / LC1G8004KUEN |
Advanced – cuộn hút 24–48 / 200–500 V AC/DC
| Dòng AC-3 | 3P (24–48 / 200–500) | 4P (24–48 / 200–500) |
|---|---|---|
| 115A | LC1G115BEEA / LC1G115LSEA | LC1G1154BEEA / LC1G1154LSEA |
| 150A | LC1G150BEEA / LC1G150LSEA | LC1G1504BEEA / LC1G1504LSEA |
| 185A | LC1G185BEEA / LC1G185LSEA | LC1G1854BEEA / LC1G1854LSEA |
| 225A | LC1G225BEEA / LC1G225LSEA | LC1G2254BEEA / LC1G2254LSEA |
| 265A | LC1G265BEEA / LC1G265LSEA | LC1G2654BEEA / LC1G2654LSEA |
| 330A | LC1G330BEEA / LC1G330LSEA | LC1G3304BEEA / LC1G3304LSEA |
| 400A | LC1G400BEEA / LC1G400LSEA | LC1G4004BEEA / LC1G4004LSEA |
| 500A | LC1G500BEEA / LC1G500LSEA | LC1G5004BEEA / LC1G5004LSEA |
| 630A | LC1G630BEEA / LC1G630LSEA | LC1G6304BEEA / LC1G6304LSEA |
| 800A | LC1G800BEEA / LC1G800LSEA | LC1G8004BEEA / LC1G8004LSEA |
Quy ước mã: “…4…” trong mã biểu thị biến thể 4P. Hậu tố HEN/KUEN ↔ Standard; BEEA/LSEA ↔ Advanced. (Tên hậu tố có thể thay đổi theo thị trường/cập nhật catalogue; tra lại bảng mã thực tế khi đặt hàng.)
5) Khi nào chọn Standard – khi nào chọn Advanced?
-
Chọn Standard nếu:
-
Nguồn điều khiển đang có 110/127 V AC hoặc 220–240 V AC.
-
Dự án cần phương án tối ưu chi phí, thời gian giao hàng nhanh, dùng rộng rãi.
-
-
Chọn Advanced nếu:
-
Hệ thống dùng 24 V điều khiển (PLC, DCS…); hoặc 380–440 V điều khiển tại hiện trường.
-
Dự án quan trọng, chạy 24/7, cần dải nguồn điều khiển đặc thù mà không muốn lắp thêm biến áp phụ.
-
6) Lưu ý kỹ thuật & lắp đặt nhanh
-
Kiểm tra dòng AC-3 theo công suất/điện áp động cơ; chọn hệ phối hợp bảo vệ (MCCB/MPCB) phù hợp.
-
Bảo đảm nguồn cuộn hút đúng dải (24–48 / 48–130 / 100–250 / 200–500 V).
-
Với tải đảo chiều/khởi động sao-tam giác, dùng khóa liên động cơ khí/điện và tiếp điểm phụ đúng chuẩn.
-
Nên dùng phụ kiện chống nhiễu cuộn hút (RC/diode) nếu cuộn hút đóng/ngắt bởi PLC.
7) Kết luận
Về hiệu năng đóng cắt và dải dòng, Standard và Advanced tương đương. Sự khác biệt quan trọng nhất là dải điện áp điều khiển cuộn hút:
-
Standard → 48–130 hoặc 100–250 V AC/DC.
-
Advanced → 24–48 hoặc 200–500 V AC/DC.
Chọn đúng phiên bản theo nguồn điều khiển sẵn có sẽ giúp hệ thống đơn giản, tin cậy và tiết kiệm chi phí.
Cần tư vấn/ báo giá nhanh?
Thiết bị điện Hoàng Phương – Đại lý Schneider Electric chính hãng
📞 Hotline: 086.6798.886
🌐 Website: Hoangphuong.com.vn

