Đồng hồ điều khiển nhiệt độ GIC 151A13B1*
- Mã SP: 151A13B1
- Giá bán: Liên hệ : 0928.889.286
- Tình trạng: Còn hàng
Mô tả sản phẩm:
Đồng hồ điều khiển nhiệt độ GIC 151A13B1*
Mã Hàng: 151A13B1
• Đầu vào thông dụng
• Cấu hình: Băng tần, Độ lệch, Ngắt cảm biến & Chu kz ngắt của báo tín hiệu
• 5 Chế độ điều khiển PID hoạt động Đơn/Đôi
• Tự động bật PID với bộ dự phòng Soft-Start
• Chức năng chuyển đổi điểm cài đặt nhanh
• Truyền thông RS 485
• Khả năng chuyển đổi linh hoạt tự động-bằng tay
• Tiêu chuẩn bảo vệ IP 20 (Đầu nối & vỏ) IP 40 (Cho mặt trước)
• Cấu hình: Băng tần, Độ lệch, Ngắt cảm biến & Chu kz ngắt của báo tín hiệu
• 5 Chế độ điều khiển PID hoạt động Đơn/Đôi
• Tự động bật PID với bộ dự phòng Soft-Start
• Chức năng chuyển đổi điểm cài đặt nhanh
• Truyền thông RS 485
• Khả năng chuyển đổi linh hoạt tự động-bằng tay
• Tiêu chuẩn bảo vệ IP 20 (Đầu nối & vỏ) IP 40 (Cho mặt trước)
Đồng hồ điều khiển nhiệt độ GIC 151A13B1*
Mã Hàng: 151A13B1
• Đầu vào thông dụng
• Cấu hình: Băng tần, Độ lệch, Ngắt cảm biến & Chu kz ngắt của báo tín hiệu
• 5 Chế độ điều khiển PID hoạt động Đơn/Đôi
• Tự động bật PID với bộ dự phòng Soft-Start
• Chức năng chuyển đổi điểm cài đặt nhanh
• Truyền thông RS 485
• Khả năng chuyển đổi linh hoạt tự động-bằng tay
• Tiêu chuẩn bảo vệ IP 20 (Đầu nối & vỏ) IP 40 (Cho mặt trước)
• Cấu hình: Băng tần, Độ lệch, Ngắt cảm biến & Chu kz ngắt của báo tín hiệu
• 5 Chế độ điều khiển PID hoạt động Đơn/Đôi
• Tự động bật PID với bộ dự phòng Soft-Start
• Chức năng chuyển đổi điểm cài đặt nhanh
• Truyền thông RS 485
• Khả năng chuyển đổi linh hoạt tự động-bằng tay
• Tiêu chuẩn bảo vệ IP 20 (Đầu nối & vỏ) IP 40 (Cho mặt trước)
| Mã hàng | 151A13B1 | 151B13B1 | 151C13B1 | 151D13B1 |
| Nguồn cấp | 110 – 240 VAC (50/60Hz) | |||
| Hoạt động điều khiển | ON/OFF (Symmetric / Asymmetric), PID (Single / Dual Acting) | |||
| Điều khiển | Auto Tuning / Manual Tuning | |||
| Cảm biến nhiệt / Ngõ vào | Thermocouple: J, K, E, S, B, R; RTD: PT100 – 3 wire compensation; Analog Signal DC: (0-50 mV, 0-60 mV,12-60 mV) | |||
| Dải đo | Sensor J: 0 to 700°C/32 to 1292°F, Sensor K: 0 to 1300°C/32 to 2372°F, Sensor E: 0 to 600°C/32 to 1112°F, Sensor R: 0 to 1750°C/32 to 3182°F, Sensor S: 0 to 1750°C/32 to 3182°F, Sensor B: 250 to 1820°C/482 to 3308°F, Sensor PT100 3 wire: – 200 to 700°C/-328 to 1292°F |
|||
| Sai số | +/-0.5% of full scale of PT100, +/-1% of full scale for TC & mV signals | |||
| Thang đo nhiệt độ | 0.1°C for RTD, J,E & 1° for S,B,K & 0.001°C for mV signals | |||
| Cấu hình số điểm đặt | 4 | |||
| Hiển thị | Màn hình 7 đoạn 2 dòng cùng Led báo, cài giá trị 4 số | |||
| Bàn phím | 4 phím | |||
| Ngõ ra 1 | Relay: SPST 8A @ 240 VAC / 28 VDC |
Analog: 0 – 10V DC / 4 – 20 mA Configurable Retransmission Output |
Relay: SPST 8A @ 240 VAC / 28 VDC |
|
| Ngõ ra 2 | Relay: SPST, 5A @ 240 VAC / 28 VDC | |||
| Ngõ ra 3 | SSR: 12 VDC, 24 mA Short Circuit Protection | Relay: SPST, 5A @ 240 VAC / 28 VDC | ||
| Định mức ngõ vào Analog | N A | 150 ms đến 5 s | N A | |
| Kiểu thông báo | Absolute (High/Low/Band), Deviation (High/Low/Band), Sensor Break, Loop Break, | |||
| Khởi động mềm | Có | |||
| Chức năng Ramp & Soak | 6 Đoạn Ramp Soak: Duy trì & giảm nhiệt độ ở tốc độ xác định trước | |||
| Truyền thông RS 485 | Có | |||
| Kiểu & Tốc độ truyền | 300 to 19200 BPS | |||
| Giao thức truyền | Modbus RTU | |||
| Kiểu lắp & Kích thước | Khoét tủ (48 X 48 X 91.5) | |||
| Mã hàng | 151A12B | 151B12B | 151C12B | 151D12B |
| Nguồn cấp | 110 – 240 VAC (50/60Hz) | |||
| Hoạt động điều khiển | ON/OFF (Symmetric / Asymmetric), PID (Single / Dual Acting) | |||
| Điều khiển | Auto Tuning / Manual Tuning | |||
| Cảm biến nhiệt / Ngõ vào | Thermocouple: J, K, E, S, B, R; RTD: PT100 – 3 wire compensation; Analog Signal DC: (0-50 mV, 0-60 mV,12-60 mV) | |||
| Dải đo | Sensor J: 0 to 700°C/32 to 1292°F, Sensor K: 0 to 1300°C/32 to 2372°F, Sensor E: 0 to 600°C/32 to 1112°F, Sensor R: 0 to 1750°C/32 to 3182°F, Sensor S: 0 to 1750°C/32 to 3182°F, Sensor B: 250 to 1820°C/482 to 3308°F, Sensor PT100 3 wire: – 200 to 700°C/-328 to 1292°F |
|||
| Sai số | +/-0.5% of full scale of PT100, +/-1% of full scale for TC & mV signals | |||
| Thang đo nhiệt độ | 0.1°C for RTD, J,E & 1° for S,B,K & 0.001°C for mV signals | |||
| Cấu hình số điểm đặt | 2 | |||
| Hiển thị | Màn hình 7 đoạn 2 dòng cùng Led báo, cài giá trị 4 số | |||
| Bàn phím | 4 phím | |||
| Ngõ ra 1 | Relay: SPST,8A@240VAC/28VDC | Analog: 0 – 10V DC / 4 – 20 mA | Relay: SPST 8A@ 240VAC/28 VDC | |
| Ngõ ra 2 | Relay: SPST, 5A @ 240 VAC / 28 VDC | |||
| Ngõ ra 3 | SSR: 12 VDC, 24 mA Short Circuit Protection | Relay: SPST, 5A @ 240 VAC / 28 VDC | ||
| Định mức ngõ vào Analog | N A | 150 ms đến 5 s | N A | |
| Kiểu thông báo | Absolute (High/Low/Band), Deviation (High/Low/Band), Sensor Break, Loop Break, | |||
| Khởi động mềm | Có | |||
| Chức năng Ramp & Soak | Không | |||
| Kiểu lắp & Kích thước | Khoét tủ (48 X 48 X 91.5) | |||
| Mã hàng | Mô tả |
| 151G12B | 1 C/O Relay (SPST, 5A @ 240 VAC / 28 VDC), PR 431 |
| 151H12B | SSR driving output ( 12 VDC, 24mA ), PR 431 |
Chi tiết về sản phẩm : 151A13B1 GIC
Catalogues GIC INDIA – ( Tiếng Việt )
Catalogues GIC INDIA – ( Tiếng Anh bản chi tiết)
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để mua được Đồng hồ điều khiển nhiệt độ 151A13B1* GIC chính hãng với giá cả tốt nhất.

* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.
-
Hỗ trợ kinh doanh 024.3215.1322
Email: [email protected]
-
Mr Toàn: 0944.240.317
Email: [email protected]
-
Mr Linh: 0975.123.698
Email: [email protected]
-
Mr Dương: 0961.008.858
Email: [email protected]
-
Hỗ trợ kỹ thuật: 0961.008.858
Email: [email protected]
Yêu cầu đặc biệt của Khách hàng
[contact-form-7 404 "Not Found"]

