Bộ hiển thị cảnh báo lỗi

RƠ LE TRUNG GIAN SLIM RELAY

Timers & Timer Switch

Hour meter & Count

Bộ lập trình logic Gic

Module và bộ nguồn Gic

Bộ bảo vệ Gic

Bộ chuyển đổi Converters Gic

Bộ điều khiển mực chất lỏng Gic

Bộ báo pha Gic

Bộ điều khiển nhiệt độ Gic

Thiết bị điện thương hiệu GIC – Xuất xứ Ấn Độ

​Thiết bị điện GIC là của nước nào?

General Industrial Controls Private Limited (GIC) là một công ty hàng đầu tại Ấn Độ, chuyên sản xuất các thiết bị điều khiển quy trình, tự động hóa và đo lường. Thành lập năm 1972 tại Pune, Ấn Độ, GIC cung cấp một loạt sản phẩm chất lượng cao, bao gồm:​

  • Tự động hóa chiếu sáng: Công tắc thời gian, hệ thống quản lý năng lượng chiếu sáng.​

  • Điều khiển quy trình: Bộ định thời, PLC mini, bộ điều khiển GSM, bộ chuyển đổi giao thức, bộ chuyển đổi tín hiệu, nguồn cung cấp điện, bộ điều khiển nhiệt độ.​

  • Bảo vệ điện áp thấp và thiết bị đóng cắt: Thiết bị giám sát điện áp, tần số và dòng điện, rơ le rò rỉ đất, thiết bị giám sát nhiệt độ, bộ điều khiển mức chất lỏng.​

  • Thiết bị đo lường: Đồng hồ giờ, bộ đếm xung, bộ hiển thị tốc độ và tổng số. ​

Thiết bị điện GIC GIC (Global Industrial Controls) là một công ty kỹ thuật điện – điện tử được thành lập từ năm 1972 tại Pune, Ấn Độ. Hãng này chuyên phát triển và sản xuất các thiết bị rơ-le thời gian, rơ-le bảo vệ, bộ điều khiển mức nước, bộ định thời kỹ thuật số và bộ điều khiển logic lập trình (PLC mini). Hiện nay, GIC đã có mặt tại hơn 50 quốc gia, và được đánh giá cao nhờ giá thành hợp lý, độ bền cao và khả năng tương thích tốt với các hệ thống điều khiển công nghiệp hiện đại.

Thiet-bi-dien-GIC-An-Do

Thiết bị điện GIC India

Thiet-bi-dien-GIC

Thiết bị điện GIC India

Thiet-bi-dien-GIC

GIC cam kết cung cấp các sản phẩm sáng tạo và đáng tin cậy, phục vụ nhu cầu đa dạng của khách hàng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm và dịch vụ của GIC

GIC Electric sản xuất đạt chuẩn CE, ROHS, UL, UKCA.
Thiết bị điện GIC là một công ty hàng đầu và lâu đời tại Ấn Độ, thành lập vào năm 1972 với hơn 50 năm trong ngành sản xuất thiết bị công nghiệp điều khiển tự động.
Thiết bị điện GIC India là một đối tác lớn của các tập đoàn lớn ngành tự động hoá của thị trường Châu Âu
Chất lượng sản phẩm là yếu tố giúp GIC phát triển và tồn tại vững mạnh trên thế giới
Xuất khẩu sang 90 quốc gia trên thế giới.
Các danh mục thiết bị điện GIC:
• Timer
• TIME SWITCH
• Rơ le bảo vệ pha & điện áp
• Bộ nguồn 24 VDC
• Smart Relay, PLC
• Bộ đếm Hour meter và Counter
• Đồng hồ nhiệt độ
• Rơ le bảo vệ tần số và dòng điện
• Rơ le điều khiển mức chất lỏng
• Bộ chuyển đổi tín hiệu…Thiết bị điện GIC

Thiết bị điện GIC

Chi tiết Thiết bị điện GIC India

GIC – INDIA
TIMERS & TIMER SWITCH
V0DDTS Timer kỹ thuật số đa chức năng 24 – 240 V AC/DC, 8 chức năng, 1 C/O
V0DDTD Timer kỹ thuật số đa chức năng 24 – 240 V AC/DC ,8 chức năng, 2 NO
V0DDTS1 Timer kỹ thuật số đa chức năng 24 – 240 V AC/DC, 18 chức năng, 1 C/O
V7DFTS3 Timer kỹ thuật số đa chức năng 110 – 240 V AC, 33 chức năng, 2 C/O
V7DDSS3 Timer kỹ thuật số đa chức năng 110 – 240 V AC, 33 chức năng, 2 C/O
27B1C3B1 Timer Staircase ,Multi Mode, 1 ‘NO’, 16A, 120A/20ms
12ODT4 Timer On delay 240 VAC / 24 VAC/DC, 1 C/O (R8)
12RDT4 Timer OFF delay 240 VAC / 24 VAC/DC, 1 C/O
12SDT0 Timer KĐ Sao-Tam giác 240VAC, 1NO(Star)+1 NO (Delta)
12BDT4 One Shot Timer 240 VAC / 24 VAC/DC, 1 C/O
1CMDT0 Timer đa chức năng điện tử (10 chế độ) 12 – 240 VAC/DC, 1 C/O
1CJDT0 Timer On/ Off thời gian độc lập- Asymmetric Timer 12 – 240 VAC/DC, Asymmetric Timer, 1 C/O
2A8DT6 Timer đa chức năng với khởi động tín hiệu và khởi động nguồn 24 -240 V AC / DC, 1 C/O + 1 C/O
2A5DT5 Timer đa chức năng 24 – 240 VAC/DC, (5 Chế độ ), 2 C/O
2B5DT5 Timer đa chức năng (5 chế độ ) 240 – 415 V AC, 2 C/O
2AODT5 Timer On delay 24 – 240 VAC/DC, 2 C/O
2ANDT0 24 – 240 VAC/DC, Signal Based Multi Function Timer, 1 C/O
20NDTT 110 – 240 VAC, Signal Based Multi Function Timer with Solid State Output
20JDTT 110 – 240 VAC, Asymmetric Timer with Solid State Output
2AADT5 24 – 240 VAC/DC, Asymmetric ON/OFF Timer, 2 C/O
2ASDT1 24 – 240 VAC/DC, Timer khởi động Sao- Tam giác, 1 NO (Star)+ 1 NO (Delta)
2BSDT1 Timer khởi động sao- tam giác 240 – 415 VAC, 1 NO (Star) + 1 NO (Delta)
23GDT0 True OFF Delay Timer 24- 240 V AC/ DC, 2 C/O
17UDT0 230 VAC, Brown Out Timer (ON Delay), 1 C/O
17UDT1 230 VAC, Brown Out Timer (Interval), 1 C/O
27UDT0 240 V AC, Brown Out Timer , 1 C/O
22LDT0 240 V AC, Motor Restart Control Timer , 1 C/O
J648B1 Timer thời gian thực 24h loại vặn cơ 240 VAC, Daily Dial, Base / DIN Mounting*
67DDT0 Timer thời gian thực kỹ thuật số 24 giờ, 1 ngỏ ra, 25 chương trình On/off 110 – 240 VAC, 1 C/O
WT1SCDS Timer thời gian thực kỹ thuật số 24 giờ, 1 ngỏ ra, 50 chương trình ON/OFF,110-240 VAC, Digital Time Switch – Crono Pro, 1 C/O
WT2DCDS Timer thời gian thực kỹ thuật số 24 giờ, 2 ngỏ ra, 50 chương trình ON/OFF,110-240 VAC, Digital Time Switch – Crono Pro, 2 C/O
67DDT9 Timer thời gian thực kỹ thuật số – xung 110 – 240 VAC, 1C/O, 1s-59s
T2DDT7 110- 240 VAC, Astronomical Time Switch, 1C/O
Hour Meter & Counter
LA21F1 90 – 264 V AC, Rectangular Bezel ( Hour Meter)
LA23F1 90-264 VAC,Round Bezel ( Hour Meter)
LA25F1 90-264 VAC, Square Mount Bezel ( Hour Meter)
LD11F1 10 – 80 VDC, Rectangular Bezel ( Hour Meter)
LD13F1 10 – 80 VDC, Round Bezel ( Hour Meter)
LD17F1 10 – 80 VDC, Square Mount Bezel ( Hour Meter)
30A6B1 90 – 264 / 270 – 460 V AC, Hour Meter, Base/DIN Rail
30D1B1 10 – 80 VDC ,HOUR METER , BASE MOUNT/Din Rail
34A22A 90 – 264  V AC, Hour Meter có nút reset, mặt vuông
SA51B-385 Counter – Resettable Series CR-26, AC, 230 V50/60 Hz, Rectangular – 2 Hole, With 22 AWG 254 mm long wire, Center Distance 38.5
SD31A-385 Counter – Resettable Series CR-26, DC, 24 V, Rectangular – 2 Hole, With 2 – way terminal strip, Center Distance 38.5
ND32A Counter – Non-Resettable Series CR-26, DC, 24 V, Bail mounting, With 2 – way terminal strip
SA52A Counter – Resettable Series CR-26, AC, 230 V50/60 Hz, Bail mounting, With 2 – way terminal strip
NA51B-385 Counter – Non-Resettable Series CR-26, For AC, 230 V50/60 Hz, Rectangular – 2 Hole, With 22 AWG 254 mm long wire, Center Distance 38.5
QD11A Counter – 12 VDC, Rectangular Bezel
QD22A Counter – 24 VDC, Rectangular 2 Hole Bezel
QD21A Counter-24 VDC, Rectangular Bezel
ZJ2FBB Thiết bị đếm Counter kỹ thuật số 12-48V AC/DC model, B=24×48 Bezel
Z71FBB Hour meter kỹ thuật số – 85-265 V AC model, B = 24×48 BezeL
ZJ1FBA Hour meter kỹ thuật số 12-48 VAC/DC model, A = Round Bezel
ZJ1FBB Hour meter kỹ thuật số 12-48 VAC/DC model, B = 24×48 Bezel
ED24C Thiết bị đếm Counter One pulse – One count 24 VDC (energizing – 1⁄2 count, unenergized – 1⁄2 count)
Z2301N0G1FT00 Hour meter & counter kỹ thuật số 9-30 VDC (with dual MOSFEToutput)
Z3301N0G2FT00 Thiết bị đếm tổng Rate Indicator & Totaliser
9 – 30 VDC (with Relay output)
Z2221N0G2FT00 Thiết bị đếm Hour meter & counter kỹ thuật số 85-265 V AC/DC (with Relay output)
PLC MINI , PLC 100, GSM, Bộ chuyển đổi tín hiệu
G7DDT10 Rơ le lập trình Smart Relay 110 – 240 VAC, Base Module ( 8 Input + 4 Output)
G8DDT10 Rơ le lập trình Smart Relay 12 – 24 VDC, Base Module ( 8 Input + 4 Output)
G7DDT10E Module mở rộng,110 – 240 VAC ( 8 Input + 4 Output)
G8DDT10E Module mở rộng, 12 – 24 VDC ( 8 Input + 4 Output)
GFDNN2S RS 232 Serial Communication Cable
GFDNN1 USB Cable – Cáp USB kết nối
GNXNN2 Genie Nx Software supplied on CD-ROM compatible with Windows 98, 2000, XP, VISTA, Windows 7 & 8
G7XDTR4 110 – 240 V AC, RS 485 Communication Module
G8XDTR4 12 – 24 VDC, RS 485 Communication Module
PC10BD16001D1 PLC lập trình DC Base với 8 Inputs & 8 Relay Outputs
PC10BD14002D1 PLC lập trình DC Base với 8 Inputs & 6 Transistor Low side Outputs
PC10ED08001N DC Extension with 8 Digital Inputs
PC10ED08002N DC Extension with 8 Relay Outputs
PC10ED16003N DC Extension with 8 Digital Inputs and 8 Relay Outputs
PC10EA04001N DC Analog Extension with 4 Voltage and 4 Current Inputs
PC10EA02002N DC Analog Extension with 2 Voltage and 2 Current Outputs
28D33B0 USB 2.0 Cable, Type AMale to B Male
PC10AC2 RS232 Communication Cable, PL-100 to HMI / SCADA
PC10AC3 RS485 Communication Cable, PL-100 to HMI / SCADA
25A11A0 Gateway 12 – 24 VDC,  Modbus TCP – Modbus RTU/ASCII
28A11A0 USB chuyển đổi sang RS232 / RS485 / RS422
28B21A0 Chuyển đổi tín hiệu RS 232 sang RS485/RS422
2SC3D11CC3 Thiết bị chuyển đổi tín hiêu V<=>mA (Signal Transducer, 24VDC, 1 Input & 1 Output,  Voltage & Current, 3 Port Isolation, Base / DIN
26A11AV Bộ điều khiển GSM
40B2BBVAA Bộ điều khiển sử dụng với PLC100
BỘ NGUỒN DC 24V
24AS244D6D Bộ nguồn 24 VDC / 4A, 96W, 230V AC
24BS24AD4E Bộ nguồn 24 VDC / 2.5A, 60W, 110 – 240 VAC
24BS241D2F Bộ nguồn 24 VDC / 1A, 24W, 110 – 240 VAC
24BS24BD1F Bộ nguồn 24 VDC / 0.5A, 12W, 110 – 240 VAC
BẢO VỆ MẤT PHA, LỆCH PHA, ĐẢO PHA, QUÁ ÁP, SỤT ÁP
MK21D5 Rơ le bảo vệ điện áp 208 – 480 VAC, ( 3pha – 3 dây), Bảo vệ mất pha, ngược pha ,1 C/O
MN21D5 Rơ le bảo vệ mất pha 208 – 480 VAC ( 3pha – 3 dây),1 C/O
MA21DN Rơ le bảo vệ mất, đảo và lệch pha  208 – 480 VAC, ( 3pha – 3 dây), (điều chỉnh từ 5 đến 15%),1 C/O
MG21DF Rơ le bảo vệ sụt, quá áp và mất, lệch, đảo pha 208 – 480 VAC, ( 3pha – 3 dây)  , 1 C/O
MD71BH Rơ le bảo vệ mất pha, sụt áp, quá áp 240 V AC, (1 pha và 3 pha – 4 dây), chỉnh On delay 0.5 -15 giây , 1 C/O
MD71BF Rơ le bảo vệ mất pha, sụt áp, quá áp 240 V AC, (1 pha và 3 pha – 4 dây) , chỉnh OFF delay 0.5 -15 giây , 1 C/O
MG73BH Rơ le bảo vệ sụt, quá áp và mất, lệch, đảo pha, mất trung tính, 240 V AC(1 pha và 3 pha – 4 dây)  On delay 0.5 giây- 15 giây , 2 C/O
MG73BF Rơ le bảo vệ sụt, quá áp và mất, lệch, đảo pha, mất trung tính 240 V AC (1 pha ,và 3 pha – 4 dây) , Off delay 0.5 giây- 15 giây, 2 C/O
MAC04D0100 Rơ le Phát hiện mất dây trung tính, bảo vệ mất pha, đảo, lệch pha, sụt áp, quá áp 415 V AC ( 3 pha- 4 dây) , 2C/O
MG53BH Rơ le bảo vệ mất pha, đảo, lệch pha, sụt áp, quá áp 415 V AC ( 3 pha – 3 dây ). , On delay 0.5 giây-15 giây, 2C/O
MG53BF Rơ le bảo vệ mất pha, đảo, lệch pha, sụt áp, quá áp, 415 V AC ( 3 pha – 3 dây ).  On delay 0.5 giây-15 giây, 2C/O
MB53BM  Rơ le bảo vệ mất pha, đảo, lệch pha, sụt áp, quá áp, 415 V AC ( 3 pha – 3 dây ).  Off delay và On delay chỉnh 0.5 giây-15 giây, 2C/O
MAG03D0424 Rơ le bảo vệ điện áp đa năng SM175,1M MSMR,3P-3W/3P-4W CONF.,208 to 480VAC +/-23%, SETTABLE REF. VTG & 10% FIXED ASY.
MAG03D0425 Rơ le bảo vệ điện áp đa năng SM175,1M MSMR,3P-3W/3P-4W CONF.,415VAC +/-35%, FIXED REF. VTG & 10% FIXED ASY.
MAG03D0426 Rơ le bảo vệ điện áp đa năng SM175,1M MSMR,3P-3W/3P-4W CONF.,415VAC +/-35%, FIXED REF. VTG & SELECTABLE UV OR ASY.
MAG03D0427 Rơ le bảo vệ điện áp đa năng SM175,1M MSMR,3P-3W,415VAC +/-45% ,PHASE FAIL RELAY
DMS110 Rơ le bảo vệ điện áp & tần số, hiển thị kỹ thuật số,145-500 VAC, 1C/O.
DMS220 Rơ le bảo vệ điện áp & tần số, hiển thị kỹ thuật số, 85-300V AC/DC, 1CO + 1C/O with Auxiliary supply
BẢO VỆ TẦN SỐ, RELAY CHỐNG DÒNG RÒ, CBCT
MI81BJ Rơ le bảo vệ tần số 110 – 240 V AC, Over Frequency Relay, 1 C/O
MI91BL Rơ le bảo vệ tần số 220-440 V AC, Over Frequency Relay, 1 C/O
17G815GF2 Thiết bị bảo vệ dòng rò- SERIES CMR, 110-240 V AC / 110 V DC, 30 mA to 10 A, 1C/O+ 1NO, Manual Reset)
17G715GF2 Thiết bị bảo vệ dòng rò-110-240V AC / 110 VDC, Current Range 30 mA- 30 A, 1 C/O + 1 NO, Manual Reset
17G745GF2 Thiết bị bảo vệ dòng rò-220VAC-415V AC / , Current Range 30 mA- 30 A, 1 C/O + 1 NO, Manual Reset
17G745KF2 Thiết bị bảo vệ dòng rò-220VAC-415V AC, Current Range 30 mA- 30 A, 1 C/O + 1 NO, Auto Reset
17G614FF1 Thiết bị bảo vệ dòng rò110 – 240V AC, Current Range 0.2 A- 1.2 A, 1 C/O
17K716QF4N Thiết bị bảo vệ dòng rò ELR 96X96, 30 mA to 30A, 110V to 240VAC +/-20%, 1 C/O FOR ALARM & FAULT
17K716QF4M Thiết bị bảo vệ dòng rò ELR 96X96, 30 mA to 30A, 110V to 240VAC +/-20%, 1 C/O FOR ALARM & FAULT, WITH MODBUS
17K726QF4N Thiết bị bảo vệ dòng rò ELR 96X96, 30 mA to 30A, 240V to 415VAC +/-20%, 1 C/O FOR ALARM & FAULT
17K726QF4M Thiết bị bảo vệ dòng rò ELR 96X96, 30 mA to 30A, 240V to 415VAC +/-20%, 1 C/O FOR ALARM & FAULT, WITH MODBUS
17H5NNHL3 CT đo dòng điện -CBCT(tape wound), 35mm, 60 mA – 300 mA
17H6NNHL3 CT đo dòng điện -CBCT(tape wound), 35mm, 0.2 A- 1.2 A
17H7NNHN3 CT đo dòng điện -CBCT 38mm, 30 mA- 30A
17H7NNIN3 CT đo dòng điện – (CBCT FOR EARTH LEAKAGE RELAY – SERIES CMR, 57mm, 30 mA – 30A),
17H7NNJN3 CT đo dòng điện – (CBCT FOR EARTH LEAKAGE RELAY – SERIES CMR, 92mm, 30 mA – 30A)
17H7NNKN3 CT đo dòng điện – (CBCT FOR EARTH LEAKAGE RELAY – SERIES CMR, 215mm, 30 mA – 30A)
RELAY BẢO VỆ ĐỘNG CƠ
17C112EB0 Rơ le bảo vệ quá tải, non tải 110 – 240 V AC, Trip Type: Inverse, 3 A- 9 A, Auto Reset Time: As per trip class-
17C212EB0 Rơ le bảo vệ quá tải, non tải 110 – 240 V AC, Trip Type: Inverse, 8 A- 24 A, Auto Reset Time: As per trip class
17C312EB0 Rơ le bảo vệ quá tải, non tải 110 – 240 V AC, Trip Type: Inverse, 15 A- 45 A, Auto Reset Time: As per trip class
17A122CB0 Rơ le bảo vệ quá tải, non tải220 – 415 V AC (3 Phase, 3 Wire), 3 A- 9 A, Inverse, Auto Reset Time: As per trip class
17A222CB0 Rơ le bảo vệ quá tải, non tải 220 – 415 V AC (3 Phase, 3 Wire), 8 A- 24 A, Inverse, Auto Reset Time: As per trip class
17A322CB0 Rơ le bảo vệ quá tải, non tải 220 – 415 V AC (3 Phase, 3 Wire), 15 A- 45 A, Inverse, Auto Reset Time: As per trip class
17B222AA0 Rơ le bảo vệ quá tải, non tải 220 – 415 V AC (3 Phase, 3 Wire), 8 A- 24 A, Trip Type: Definite, Auto Reset Time : 6 min
17D412DA0 Rơ le bảo vệ quá tải, fix non tải 110 – 240 VAC (1 Pha) 2A-5 A, Definite, Auto Reset Time : 6 min
17D112DA0 Rơ le bảo vệ quá tải, fix non tải 110 – 240 VAC (1 Pha) 3A-9 A,  Trip Type: Definite, Auto Reset Time : 6 min
17D212DA0 Rơ le bảo vệ quá tải, fix non tải 110 – 240 VAC (1 Pha) 8A-24 A,  Trip Type: Definite, Auto Reset Time : 6 min
RELAY ĐIỆN TRỞ NHIỆT PTC
MJ81BK Rơ le bảo vệ điện trở nhiệt PTC 110 – 240 V AC, PTC Thermistor Relay, 1 C/O
MJ91BK Rơ le bảo vệ điện trở nhiệt PTC220-440VAC,  PTC Thermistor Relay, 1 C/O
MJ83BK Rơ le bảo vệ điện trở nhiệt PTC 110 – 240 V AC, PTC Thermistor Relay, 2 C/O
MJA3BK Rơ le bảo vệ điện trở nhiệt PTC 24 VAC/DC,  PTC Thermistor Relay, 2 C/O
MLD4BS Rơ le bảo vệ điện trở nhiệt PTC 400VAC, 3 PHA, PTC THERMISTOR & SPP, 1NO+1NO
RƠ LE ĐIỀU KHIỂN MỰC CHẤT LỎNG
4431AD1 Rờ le cảm biến mức nước , 400V AC, 3 Pha, 1 C/O,1K to 200K Sensitivity, Draining & Filling
4421AD1 Rờ le cảm biến mức nước , 240V AC, 1 C/O,1K to 200K Sensitivity, Draining & Filling
44S0003 Phụ kiện đầu dò bộ 3 Sensor ( Set Of 3 Stainless Steel Sensors)
44S0006 Phụ kiện đầu dò bộ 6 Sensor ( Set Of 6 Stainless Steel Sensors)
ĐỒNG HỒ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ PID & RELAY ON/OFF ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ
151A13B1* Đồng hồ nhiệt độ Output : 2 Relays (SPST8A& 5A, 240 V AC / 28 VDC) + SSR driving output (12 VDC, 24mA), Cổng truyền thông RS485
151B13B1* Đồng hồ nhiệt độ Output : 1 Relay (SPST5A, 240 V AC / 28 VDC) + Analog output (0-10V , 4-20mA) + SSR driving output (12 VDC, 24mA), Cổng truyền thông RS485
151B12B Đồng hồ nhiệt độ Output : 1 Relay (SPST5A, 240 V AC / 28 VDC),+Analog output (0-10V , 4-20mA) + SSR driving output (12 VDC, 24mA)
151C12B Đồng hồ nhiệt độ Output : 2 Relay (SPST5A, 240 V AC / 28 VDC),+Analog output (0-10V , 4-20mA)
151D12B Đồng hồ nhiệt độ Output : 3 Relays (SPSTOne 8A& Two 5A,240V AC / 28VDC)
151G12B Đồng hồ nhiệt độ Output : 1 C/O Relay (SPST5A, 240 V AC / 28VDC)
151F12B Đồng hồ nhiệt độ PR-43,PID 110-240VAC,10A 1C/O RELAY O/P
151F11B  Đồng hồ nhiệt độ  PR-43,ON-OFF,PROPORTIONAL CONTROL,110-240VAC,10A 1C/O RELAY O/P.
151E12B Đồng hồ nhiệt độ  PR-69, SINGLE ACTING PID, 1 NOS 10A RELAY, 1 SSR
151F43B Đồng hồ nhiệt độ  PR-69 (96X96), 110-240VAC, DOUBLE ACTING PID WITH ANALOG I/P & WITHOUT RS485, 2 RELAYS, 1 SSR
151G43B Đồng hồ nhiệt độ  PR-69 (96X96), 110-240VAC, DOUBLE ACTING PID WITH ANALOG I/P & WITHOUT RS485,1 RELAYS,1 SSR,1 ANALOG
151H43B Đồng hồ nhiệt độ  PR-69 (96X96), 110-240VAC, DOUBLE ACTING PID WITH ANALOG I/P & WITHOUT RS485, 2 RELAYS, 1 ANALOG
151J43B Đồng hồ nhiệt độ  PR-69 (96X96), 110-240VAC, DOUBLE ACTING PID WITH ANALOG I/P & WITHOUT RS485, 3 RELAYS
151F43B1 Đồng hồ nhiệt độ  PR-69 (96X96), 110-240VAC, DOUBLE ACTING PID WITH ANALOG I/P & WITH RS485, 2 RELAYS, 1 SSR
151G43B1 Đồng hồ nhiệt độ  PR-69 (96X96), 110-240VAC, DOUBLE ACTING PID WITH ANALOG I/P & WITH RS485, 1 RELAYS, 1 SSR, 1 ANALOG
151H43B1 Đồng hồ nhiệt độ  PR-69 (96X96), 110-240VAC, DOUBLE ACTING PID WITH ANALOG I/P & WITH RS485, 2 RELAYS, 1 ANALOG
151J43B1 Đồng hồ nhiệt độ  PR-69 (96X96), 110-240VAC, DOUBLE ACTING PID WITH ANALOG I/P & WITH RS485, 3 RELAYS,
151F42B Đồng hồ nhiệt độ  PR-69 (96X96), 110-240VAC, SINGLE ACTING PID WITH ANALOG I/P, 2 RELAYS, 1 SSR
151M42B Series PR 43, Relay Output (SPDT 10A) & SSR driving output (12 VDC, 24mA max), One Relay Output (SPDT 5A)
151G42B Đồng hồ nhiệt độ  PR-69 (96X96), 110-240VAC, SINGLE ACTING PID WITH ANALOG I/P, 1 RELAYS, 1 SSR, 1 ANALOG
151H42B Đồng hồ nhiệt độ  PR-69 (96X96), 110-240VAC, SINGLE ACTING PID WITH ANALOG I/P, 2 RELAYS, 1 ANALOG
151J42B Đồng hồ nhiệt độ  PR-69 (96X96), 110-240VAC, SINGLE ACTING PID WITH ANALOG I/P, 3 RELAYS
151K42B Đồng hồ nhiệt độ  PR-69 (96X96), 110-240VAC, SINGLE ACTING PID WITH ANALOG I/P & WITHOUT RS485, 1 RELAYS (10A), 1 SSR,
151L42B Đồng hồ nhiệt độ  PR-69 (96X96), 110-240VAC, SINGLE ACTING PID W/O ANALOG I/P,O/P & W/O RS485, 2 RELAYS, 1 SSR,
41A111AR Rơ le hiển thị nhiệt độ và On/Off điều khiển nhiệt độ 110 – 240 V AC, Temperature Control Relay (TCR – 111)
47A3D412 Rơ le điều khiển nhiệt độ 24 – 240 VAC/DC, PT-100 Temperature Control Relay, 1C/O (10A), Two Analog Outputs (0-10) VDC
 PIA200  PROCESS INDICATOR, ANALOG INPUT, 180-270VAC
 PIB110  PROCESS INDICATOR, ANALOG I/P + THERMOCOUPLE + RTD I/P, 85-270VAC/DC & 24VDC SENSOR SUPPLY
 PIB120  PROCESS INDICATOR, ANALOG I/P + THERMOCOUPLE + RTD I/P, 85-270VAC/DC & 24VDC SENSOR SUPPLY,ALARM RELAY ANALOG O/P
 PIB12C  PROCESS INDICATOR, ANALOG I/P+THERMO+RTD I/P, 85-270VAC/DC & 24VDC SENSOR SUPPLY,ALARM RELAY ANALOG O/P,RS-485 COMM
 PIT200  PROCESS INDICATOR, THERMOCOUPLE + RTD INPUT, 180-270VAC
Đèn LED báo pha gắn Din rail
MM1NDV Đèn báo 1 pha 240V AC (gắn Din rail)
MM3ND Đèn báo 3 pha 240V AC (gắn Din rail)
Xem thêm

Đăng nhập