KDE là một thương hiệu cung cấp đa dạng các thiết bị điện công nghiệp chất lượng cao, bao gồm:
Biến tần KDE: Được sử dụng để điều khiển tốc độ động cơ trong các ứng dụng như quạt gió, máy nén khí, máy ép nhựa, máy nghiền, cầu trục và trong ngành dệt may.
Biến dòng KDE: Thiết bị đo lường dòng điện, có các loại hình dạng tròn và vuông, với nhiều mức công suất khác nhau, phù hợp cho nhiều ứng dụng đo lường và bảo vệ hệ thống điện.
Đồng hồ đo đa chức năng KDE: Thiết bị đo lường các thông số điện như điện áp (V), dòng điện (A), tần số (Hz), hệ số công suất (Pf), công suất (kW, kVAr, kVA) và năng lượng tiêu thụ (kWh, kVArh, kVAh). Ví dụ, model KDE 383A hiển thị thông tin trên màn hình LCD với độ chính xác cao.
Biến dòng KDE là thiết bị dùng để đo lường và bảo vệ trong hệ thống điện, thường được sử dụng để biến dòng điện lớn về dòng nhỏ hơn phù hợp với thiết bị đo như ampe kế, rơle bảo vệ hoặc công tơ.

Thiết bị điện KDE
| KDE-VS-4860-20A | Chuyển mạch vôn 7 vị trí 48×60 (loại nhỏ) |
| KDE-AS-4860-20A | Chuyển mạch Ampe 4 vị trí 48×60 (loại nhỏ) |
| KDE-VS-6480-20A | Chuyển mạch vôn 7 vị trí 64×80 (loại lớn) |
| KDE-AS-6480-20A | Chuyển mạch Ampe 4 vị trí 64×80 (loại lớn) |
| KDE96V-VN | Đồng hồ đo Vol ( 0-500V ) (96×96) |
| KDE96A-VN | Đồng hồ đo Ampe (96×96) |
| KDE96A-VN-50/5A | Đồng hồ đo Ampe 50/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-75/5A | Đồng hồ đo Ampe 75/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-100/5A | Đồng hồ đo Ampe 100/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-150/5A | Đồng hồ đo Ampe 150/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-200/5A | Đồng hồ đo Ampe 200/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-250/5A | Đồng hồ đo Ampe 250/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-300/5A | Đồng hồ đo Ampe 300/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-400/5A | Đồng hồ đo Ampe 400/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-500/5A | Đồng hồ đo Ampe 500/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-600/5A | Đồng hồ đo Ampe 600/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-800/5A | Đồng hồ đo Ampe 800/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-1000/5A | Đồng hồ đo Ampe 1000/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-1250/5A | Đồng hồ đo Ampe 1250/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-1500/5A | Đồng hồ đo Ampe 1500/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-1600/5A | Đồng hồ đo Ampe 1600/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-2000/5A | Đồng hồ đo Ampe 2000/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-2500/5A | Đồng hồ đo Ampe 2500/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-3000/5A | Đồng hồ đo Ampe 3000/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-3200/5A | Đồng hồ đo Ampe 3200/5A (96×96) |
| KDE96A-VN-4000/5A | Đồng hồ đo Ampe 4000/5A (96×96) |
| KDE96V-CN | Đồng hồ đo Vol ( 0-500V ) (96×96) |
| KDE96A-CN | Đồng hồ đo Ampe (96×96) |
| KDE96A-CN-50/5A | Đồng hồ đo Ampe 50/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-75/5A | Đồng hồ đo Ampe 75/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-100/5A | Đồng hồ đo Ampe 100/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-150/5A | Đồng hồ đo Ampe 150/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-200/5A | Đồng hồ đo Ampe 200/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-250/5A | Đồng hồ đo Ampe 250/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-300/5A | Đồng hồ đo Ampe 300/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-400/5A | Đồng hồ đo Ampe 400/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-500/5A | Đồng hồ đo Ampe 500/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-600/5A | Đồng hồ đo Ampe 600/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-800/5A | Đồng hồ đo Ampe 800/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-1000/5A | Đồng hồ đo Ampe 1000/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-1250/5A | Đồng hồ đo Ampe 1250/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-1500/5A | Đồng hồ đo Ampe 1500/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-1600/5A | Đồng hồ đo Ampe 1600/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-2000/5A | Đồng hồ đo Ampe 2000/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-2500/5A | Đồng hồ đo Ampe 2500/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-3000/5A | Đồng hồ đo Ampe 3000/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-3200/5A | Đồng hồ đo Ampe 3200/5A (96×96) |
| KDE96A-CN-4000/5A | Đồng hồ đo Ampe 4000/5A (96×96) |
| KDE91E | Đồng hồ đo điện áp xoay chiều 1 pha KDE91E (96×96) |
| KDE91PE | Đồng hồ đo điện áp xoay chiều 1 pha KDE91PE (48×96) |
| KDE92E | Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều 1 pha KDE92E (96×96) |
| KDE92PE | Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều 1 pha KDE92PE (48×96) |
| KDE91PD | Đồng hồ đo điện áp 1 chiều KDE91PD (48×96) |
| KDE92PD | Đồng hồ đo dòng điện 1 chiều KDE92PD (48×96) |
| KDETHNO | Bộ điều khiển nhiệt độ 0-60°C (NO) dùng cho quạt tản nhiệt |
| KDETHNC | Bộ điều khiển nhiệt độ 0-60°C (NC) dùng cho điện trở sấy |
| KDE15W | Điện trở sấy 15W, 220VAC |
| KDE84 | Đồng hồ đo đa chức năng KDE84 |
| KDE83P | Đồng hồ đo đa chức năng KDE83P |
| KDE60 | Đồng hồ đo đa chức năng KDE60 |
| KDE60-C | Đồng hồ đo đa chức năng KDE60-C (RS485 Modbus) |
| KDE69 | Đồng hồ đo đa chức năng KDE69 |
| KDE80P | Đồng hồ đo đa chức năng KDE80P |
| KDE80P-C | Đồng hồ đo đa chức năng KDE80P-C (RS485 Modbus) |
| KDE80L | Đồng hồ đo đa chức năng KDE80L |
| KDE80L-C | Đồng hồ đo đa chức năng KDE80L-C (RS485 Modbus) |
| KDE98LD | Rơ le bảo vệ dòng rò và chạm đất KDE98LD, loại gắn DIN |
| KDE80L | Đồng hồ đo đa chức năng KDE80L |
| KDE80L | Đồng hồ đo đa chức năng KDE80L |
| KDE81L | Đồng hồ đo đa chức năng KDE81L |
| KDE81LC | Đồng hồ đo đa chức năng KDE81LC ( RS485) |
| KDECBCT35 | Biến dòng bảo vệ chạm đất KDE CBCT / ZCT-35mm |
| KDECBCT58 | Biến dòng bảo vệ chạm đất KDE CBCT / ZCT-58mm |
| KDECBCT90 | Biến dòng bảo vệ chạm đất KDE CBCT /ZCT-90mm |
| KDECBCT110 | Biến dòng bảo vệ chạm đất KDE CBCT /ZCT-110mm |
| KDE35-50/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE35, 50/5A, 1.0VA, Class 3.0 |
| KDE35-75/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE35, 75/5A, 1.0VA, Class 3.0 |
| KDE35-100/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE35, 100/5A, 1.5VA, Class 1.0 |
| KDE35-150/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE35, 150/5A, 1.5VA, Class 1.0 |
| KDE35-200/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE35, 200/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| KDE35-250/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE35, 250/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| KDE35-300/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE35, 300/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| KDE58-400/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE58, 400/5A, 3.75VA, Class 0.5 |
| KDE58-500/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE58, 500/5A, 5.0VA, Class 0.5 |
| KDE58-600/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE58, 600/5A, 5.0VA, Class 0.5 |
| KDE58-800/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE58, 800/5A, 5.0VA, Class 0.5 |
| KDE58-1000/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE58, 1000/5A, 5.0VA, Class 0.5 |
| RCT35-50/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE RCT-35-2, 50/5A, 1.0VA, Class 3.0 |
| RCT35-75/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE RCT-35-2, 75/5A, 1.0VA, Class 3.0 |
| RCT35-100/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE RCT-35-2, 100/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| RCT35-150/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE RCT-35-2, 150/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| RCT35-200/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE RCT-35-2, 200/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| RCT35-250/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE RCT-35-2, 250/5, 2.5VA, Class 1.0 |
| RCT35-300/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE RCT-35-2, 300/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| RCT58-400/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-58-2), 400/5A, 5.0VA, Class 1.0 |
| RCT58-500/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-58-2), 500/5A, 5.0VA, Class 1.0 |
| RCT58-600/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-58-2), 600/5A, 5.0VA, Class 1.0 |
| RCT58-800/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-58-2), 800/5A, 5.0VA, Class 1.0 |
| RCT58-1000/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-58-2), 1000/5A, 10VA, Class 1.0 |
| RCT90-800/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-90-2), 800/5A, 10VA, Class 1.0 |
| RCT90-1000/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-90-2), 1000/5A, 10VA, Class 1.0 |
| RCT90-1200/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-90-2), 1200/5A, 10VA, Class 1.0 |
| RCT90-1500/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-90-2), 1500/5A, 10VA, Class 1.0 |
| RCT90-1600/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-90-2), 1600/5A, 10VA, Class 1.0 |
| RCT110-1000/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-110-2), 1000/5A, 10VA, Class 1.0 |
| RCT110-1200/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-110-2), 1200/5A, 10VA, Class 1.0 |
| RCT110-1500/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-110-2), 1500/5A, 15VA, Class 1.0 |
| RCT110-1600/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-110-2), 1600/5A, 15VA, Class 1.0 |
| RCT110-2000/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-110-2), 2000/5A, 15VA, Class 1.0 |
| RCT110-2500/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-110-2), 2500/5A, 15VA, Class 1.0 |
| RCT110-3000/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-110-2), 3000/5A, 15VA, Class 1.0 |
| RCT110-3200/5A | Biến dòng đo lường tròn KDE (RCT-110-2), 3200/5A, 15VA, Class 1.0 |
| KDE2630-50/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE2630, 50/5A, 1.0VA, Class 3.0 |
| KDE2630-75/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE2630, 75/5A, 1.0VA, Class 3.0 |
| KDE2630-50/5A-W2 | Biến dòng đo lường vuông KDE2630, 50/5A, 1.5VA, Class 1.0, cuốn 2 vòng dây vào TI khi đo |
| KDE2630-75/5A-W2 | Biến dòng đo lường vuông KDE2630, 75/5A, 1.5VA, Class 1.0, cuốn 2 vòng dây vào TI khi đo |
| KDE2630-100/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE2630, 100/5A, 1.5VA, Class 1.0 |
| KDE2630-150/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE2630, 150/5A, 1.5VA, Class 1.0 |
| KDE2630-200/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE2630, 200/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| KDE2630-250/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE2630, 250/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| KDE2630-300/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE2630, 300/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| KDE2640-400/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE2640, 400/5A, 2.5VA, Class 0.5 |
| KDE2640-500/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE2640, 500/5A, 5VA, Class 0.5 |
| KDE2640-600/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE2640, 600/5A, 5VA, Class 0.5 |
| KDE8040-800/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE8040, 800/5A, 5VA, Class 0.5 |
| KDE8030-50/5A-W2 | Biến dòng đo lường vuông KDE8030, 50/5A, 5VA, Class 1, cuốn 2 vòng dây vào TI khi đo |
| KDE8030-75/5A-W2 | Biến dòng đo lường vuông KDE8030, 75/5A, 5VA, Class 1, cuốn 2 vòng dây vào TI khi đo |
| KDE8030-100/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE8030, 100/5A, 5VA, Class 1 |
| KDE8030-150/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE8030, 150/5A, 5VA, Class 1 |
| KDE8030-200/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE8030, 200/5A, 5VA, Class 1 |
| KDE8030-250/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE8030, 250/5A, 5VA, Class 1 |
| KDE8030-300/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE8030, 300/5A, 5VA, Class 1 |
| KDE8660-1000/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE8660, 1000/5A, 10VA, Class 0.5 |
| KDE8660-1200/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE8660, 1200/5A, 10VA, Class 0.5 |
| KDE8660-1250/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE8660, 1250/5A, 10VA, Class 0.5 |
| KDE10480-1500/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE10480, 1500/5A, 10VA, Class 0.5 |
| KDE10480-1600/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE10480, 1600/5A, 10VA, Class 0.5 |
| KDE140100-2000/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE140100, 2000/5A, 15VA, Class 0.5 |
| KDE140100-2500/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE140100, 2500/5A, 15VA, Class 0.5 |
| KDE140100-3000/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE140100, 3000/5A, 30VA, Class 0.5 |
| KDE140100-3200/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE140100, 3200/5A, 30VA, Class 0.5 |
| KDE140100BL-3200/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE140100, 3200/5A, 30VA, Class 0.5 |
| KDE30IR-50/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE30IR-50/5A, 1.0VA, Class 3.0 |
| KDE30IR-75/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE30IR-75/5A, 1.0VA, Class 3.0 |
| KDE30IR-100/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE30IR-100/5A, 1.5VA, Class 1.0 |
| KDE30IR-150/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE30IR-150/5A, 1.5VA, Class 1.0 |
| KDE30IR-200/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE30IR-200/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| KDE30IR-250/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE30IR-250/5A,2.5VA, Class 1.0 |
| KDE30IR-300/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE30IR-300/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| KDE40IR-400/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE40IR-400/5A, 5VA, Class 1.0 |
| KDE40IR-500/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE40IR-500/A, 5VA, Class 1.0 |
| KDE40IR-600/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE40IR-600/5A. 5VA, Class 1.0 |
| KDE50IR-800/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE50IR-800/5A, 5VA, Class 1.0 |
| KDE60IR-1000/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE60IR-1000/5A, 10VA, Class 1.0 |
| KDE60IR-1200/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE60IR-1200/5A, 10VA, Class 1.0 |
| KDE60IR-1250/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE60IR-1250/5A, 10VA, Class 1.0 |
| KDE80IR-1000/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE80IR-1000/5A, 10VA, Class 1.0 |
| KDE80IR-1200/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE80IR-1200/5A, 10VA, Class 1.0 |
| KDE80IR-1250/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE80IR-1250/5A, 10VA, Class 1.0 |
| KDE80IR-1500/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE80IR-1500/5A, 10VA, Class 1.0 |
| KDE80IR-1600/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE80IR-1600/5A, 10VA, Class 1.0 |
| KDE100IR-2000/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE100IR-2000/5A, 15VA, Class 1.0 |
| KDE100IR-2500/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE100IR-2500/5A, 15VA, Class 1.0 |
| KDE100IR-3000/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE100IR-3000/5A, 15VA, Class 1.0 |
| KDE120IR-2000/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE100IR-2000/5A, 15VA, Class 1.0 |
| KDE120IR-2500/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE120IR-2500/5A, 15VA, Class 1.0 |
| KDE120IR-3000/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE120IR-3000/5A, 15VA, Class 1.0 |
| KDE120IR-3200/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE1200IR-3200/5A, 15VA, Class 1.0 |
| KDE15050IIR-4000/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE15050IIR-4000/5A, 30VA, Class 0.5 |
| KDE15050IIR-5000/5A | Biến dòng đo lường vuông KDE15050IIR-5000/5A, 30VA, Class 0.5 |
| KDE100P-IIR-3000/5A | Biến dòng đo lường KDE100P-IIR-3000/5A, 15VA, Class 0.5 |
| KDE100P-IIR-3200/5A | Biến dòng đo lường KDE100P-IIR-3200/5A, 15VA, Class 0.5 |
| KDE100P-IIR-4000/5A | Biến dòng đo lường KDE100P-IIR-4000/5A, 15VA, Class 0.5 |
| KDE125P-IIR-4000/5A | Biến dòng đo lường KDE125P-IIR-4000/5A, 15VA, Class 0.5 |
| KDE125P-IIR-5000/5A | Biến dòng đo lường KDE125P-IIR-5000/5A, 15VA, Class 0.5 |
| KDE125P-IIR-6000/5A | Biến dòng đo lường KDE125P-IIR-6000/5A 15VA, Class 0.5 |
| KDE125P-IIR-6300/5A | Biến dòng đo lường KDE125P-IIR-6300/5A, 15VA, Class 0.5 |
| KDE-2015-3P-50/5A | Biến dòng đo lường KDE-3P 50/5A, 1.0VA, Class 3.0 |
| KDE-2015-3P-75/5A | Biến dòng đo lường KDE-3P 75/5A, 1.0VA, Class 3.0 |
| KDE-2015-3P-100/5A | Biến dòng đo lường KDE-3P 100/5A, 1.0VA, Class 1.0 |
| KDE-2015-3P-150/5A | Biến dòng đo lường KDE-3P 150/5A, 1.5VA, Class 1.0 |
| KDE-2015-3P-200/5A | Biến dòng đo lường KDE-3P 200/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| KDE-2015-3P-250/5A | Biến dòng đo lường KDE-3P 250/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| KDE-2015-3P-300/5A | Biến dòng đo lường KDE-3P 300/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| KDE-2015-3P-400/5A | Biến dòng đo lường KDE-3P 400/5A, 2.5VA, Class 1.0 |
| KDE-2015-3P-500/5A | Biến dòng đo lường KDE-3P 500/5A, 5.0VA, Class 1.0 |
| KDE-2015-3P-600/5A | Biến dòng đo lường KDE-3P 600/5A, 5.0VA, Class 1.0 |
| KDE-2015-3P-800/5A | Biến dòng đo lường KDE-3P 800/5A, 5.0VA, Class 1.0 |
| KDE3020SLC-100/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-100/5A, 1.5VA, Class 3.0 (30x20mm) |
| KDE3020SLC-150/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-150/5A, 1.5VA, Class 3.0 (30x20mm) |
| KDE3020SLC-200/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-200/5A, 1.5VA, Class 3.0 (30x20mm) |
| KDE3020SLC-250/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-250/5A, 2.5VA, Class 1.0 (30x20mm) |
| KDE3020SLC-300/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-300/5A, 3.75VA, Class 1.0 (30x20mm) |
| KDE3020SLC-400/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-400/5A, 3.75VA, Class 1.0 (30x20mm) |
| KDE6040SLC-300/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-300/5A, 3.75VA, Class 1.0 (60x40mm) |
| KDE6040SLC-400/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-400/5A, 3.75VA, Class 1.0 (60x40mm) |
| KDE6040SLC-500/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-500/5A, 5VA, Class 1.0 (60x40mm) |
| KDE6040SLC-600/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-600/5A, 5VA, Class 1.0 (60x40mm) |
| KDE6040SLC-800/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-800/5A, 7.5VA, Class 1.0 (60x40mm) |
| KDE6040SLC-1000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1000/5A, 10VA, Class 1.0 (60x40mm) |
| KDE6040SLC-1200/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1200/5A, 10VA, Class 1.0 (60x40mm) |
| KDE6040SLC-1250/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1250/5A, 10VA, Class 1.0 (60x40mm) |
| KDE8050SLC-400/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-400/5A, 3.75VA, Class 1.0 (80x50mm) |
| KDE8050SLC-500/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-500/5A, 3.75VA, Class 1.0 (80x50mm) |
| KDE8050SLC-600/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-600/5A, 5.0VA, Class 1.0 (80x50mm) |
| KDE8050SLC-800/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-800/5A, 5.0VA, Class 1.0 (80x50mm) |
| KDE8050SLC-1000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1000/5A, 5.0VA, Class 1.0 (80x50mm) |
| KDE8050SLC-1200/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1200/5A, 7.5VA, Class 1.0 (80x50mm) |
| KDE8050SLC-1250/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1250/5A, 10VA, Class 1.0 (80x50mm) |
| KDE8050SLC-1500/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1500/5A, 10VA, Class 1.0 (80x50mm) |
| KDE8050SLC-1600/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1600/5A, 10VA, Class 1.0 (80x50mm) |
| KDE10050SLC-800/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-800/5A, 5.0VA, Class 1.0 (100x50mm) |
| KDE10050SLC-1000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1000/5A, 7.5VA, Class 1.0 (100x50mm) |
| KDE10050SLC-1200/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1200/5A, 7.5VA, Class 1.0 (100x50mm) |
| KDE10050SLC-1250/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1250/5A, 7.5VA, Class 1.0 (100x50mm) |
| KDE10050SLC-1500/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1500/5A, 10VA, Class 1.0 (100x50mm) |
| KDE10050SLC-1600/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1600/5A, 10VA, Class 1.0 (100x50mm) |
| KDE10050SLC-2000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-2000/5A, 10VA, Class 1.0 (100x50mm) |
| KDE10050SLC-2500/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-2500/5A, 15VA, Class 1.0 (100x50mm) |
| KDE10050SLC-3000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-3000/5A, 15VA, Class 1.0 (100x50mm) |
| KDE10050SLC-3200/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-3200/5A, 15VA, Class 1.0 (100x50mm) |
| KDE10050SLC-4000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-4000/5A, 15VA, Class 1.0 (100x50mm) |
| KDE12080SLC-1000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1000/5A, 7.5VA, Class 1.0 (120x80mm) |
| KDE12080SLC-1200/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1200/5A, 7.5VA, Class 1.0 (120x80mm) |
| KDE12080SLC-1250/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1250/5A, 7.5VA, Class 1.0 (120x80mm) |
| KDE12080SLC-1500/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1500/5A, 7.5VA, Class 1.0 (120x80mm) |
| KDE12080SLC-1600/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1600/5A, 10VA, Class 1.0 (120x80mm) |
| KDE12080SLC-2000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-2000/5A, 10VA, Class 1.0 (120x80mm) |
| KDE12080SLC-2500/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-2500/5A, 10VA, Class 1.0 (120x80mm) |
| KDE12080SLC-3000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-3000/5A, 15VA, Class 1.0 (120x80mm) |
| KDE12080SLC-3200/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-3200/5A, 15VA, Class 1.0 (120x80mm) |
| KDE12080SLC-4000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-4000/5A, 20VA, Class 1.0 (120x80mm) |
| KDE14060SLC-1500/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1500/5A, 10VA, Class 1.0 (140x60mm) |
| KDE14060SLC-1600/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-1600/5A, 10VA, Class 1.0 (140x60mm) |
| KDE14060SLC-2000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-2000/5A, 10VA, Class 1.0 (140x60mm) |
| KDE14060SLC-2500/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-2500/5A, 15VA, Class 1.0 (140x60mm) |
| KDE14060SLC-3000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-3000/5A, 20VA, Class 1.0 (140x60mm) |
| KDE14060SLC-3200/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-3200/5A, 20VA, Class 1.0 (140x60mm) |
| KDE14060SLC-4000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-4000/5A, 20VA, Class 1.0 (140x60mm) |
| KDE16080SLC-2000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-2000/5A, 15VA, Class 1.0 (160x80mm) |
| KDE16080SLC-2500/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-2500/5A, 20VA, Class 1.0 (160x80mm) |
| KDE16080SLC-3000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-3000/5A, 20VA, Class 1.0 (160x80mm) |
| KDE16080SLC-3200/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-3200/5A, 20VA, Class 1.0 (160x80mm) |
| KDE16080SLC-4000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-4000/5A, 25VA, Class 1.0 (160x80mm) |
| KDE16080SLC-5000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-5000/5A, 25VA, Class 1.0 (160x80mm) |
| KDE20080SLC-3000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-3000/5A, 20VA, Class 1.0 (200x80mm) |
| KDE20080SLC-3200/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-3200/5A, 20VA, Class 1.0 (200x80mm) |
| KDE20080SLC-4000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-4000/5A, 25VA, Class 1.0 (200x80mm) |
| KDE20080SLC-5000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-5000/5A, 25VA, Class 1.0 (200x80mm) |
| KDE20080SLC-6000/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-6000/5A, 30VA, Class 1.0 (200x80mm) |
| KDE20080SLC-6300/5A | Biến dòng kẹp mở KDE-6300/5A, 30VA, Class 1.0 (200x80mm) |
| KDE60P-100/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE60P-100/5A, 5.0VA, Class 5P10 |
| KDE60P-150/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE60P-150/5A, 5.0VA, Class 5P10 |
| KDE60P-200/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE60P-200/5A,7.5VA, Class 5P10 |
| KDE60P-250/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE60P-250/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE60P-300/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE60P-300/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE60P-400/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE60P-400/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE60P-500/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE60P-500/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE60P-600/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE60P-600/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE60P-800/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE60P-800/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE60P-1000/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE60P-1000/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE80P-1200/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE80P-1200/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE80P-1250/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE80P-1250/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE80P-1500/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE80P-1500/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE80P-1600/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE80P-1600/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE100P-2000/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE80P-2000/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE100P-2500/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE80P-2500/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE100P-3000/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE80P-3000/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE100P-3200/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE80P-3200/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE125P-4000/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE80P-4000/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE125P-5000/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE80P-5000/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE125P-6000/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE80P-6000/5A,15VA, Class 5P10 |
| KDE125P-6300/5A | Biến dòng bảo vệ hộp đúc KDE80P-6300/5A,15VA, Class 5P10 |
| PR45-100/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-100/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR45-150/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-150/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR45-200/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-200/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR45-250/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-250/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR45-300/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-300/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR60-400/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-400/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR60-500/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-500/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR68-600/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-600/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR85-800/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-800/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR82-1000/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-1000/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR82-1200/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-1200/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR82-1600/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-1600/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR125-2000/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-2000/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR125-2500/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-2500/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR120-3000/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-3000/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR140-3500/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-3500/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR140-4000/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-4000/5A, 15VA, Class 5P10 |
| PR140-5000/5A | Biến dòng bảo vệ dạng băng quấn KDE-PR-5000/5A, 15VA, Class 5P10 |
| KDE200-0R4GS2 | Biến tần KDE 0.4kW, Input 1P 220VAC, Out 3 phase 220VAC |
| KDE200-R75GS2 | Biến tần KDE 0.75kW, Input 1P 220VAC, Out 3 phase 220VAC |
| KDE200-1R5GS2 | Biến tần KDE 1.5KW, Input 1P 220VAC, Out 3 phase 220VAC |
| KDE200-2R2GS2 | Biến tần KDE 2.2KW, Input 1P 220VAC, Out 3 phase 220VAC |
| KDE200-R75GT4 | Biến tần KDE 0.75KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC, tải nhẹ |
| KDE200-1R5GT4 | Biến tần KDE 1.5KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC, tải nhẹ |
| KDE200-2R2GT4 | Biến tần KDE 2.2KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC, tải nhẹ |
| KDE500M-R40GS2B | Biến tần KDE 0.4KW, Input 1P 220VAC, Out 3 phase 220VAC |
| KDE500M-R75GS2B | Biến tần KDE 0.75KW, Input 1P 220VAC, Out 3 phase 220VAC |
| KDE500M-1R5GS2B | Biến tần KDE 1.5KW, Input 1P 220VAC, Out 3 phase 220VAC |
| KDE500M-2R2GS2B | Biến tần KDE 2.2KW, Input 1P 220VAC, Out 3 phase 220VAC |
| KDE500M-R75GT4B | Biến tần KDE 0.75KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC, tải nhẹ |
| KDE500M-1R5GT4B | Biến tần KDE 1.5KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC, tải nhẹ |
| KDE500M-2R2GT4B | Biến tần KDE 2.2KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC, tải nhẹ |
| KDE500M-4R0GT4B | Biến tần KDE 4KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC, tải nhẹ |
| KDE500-R75GT4B | Biến tần KDE 0.75/1.5KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-1R5GT4B | Biến tần KDE 1.5/2.2KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-2R2GT4B | Biến tần KDE 2.2/4.0KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-4R0GT4B | Biến tần KDE 4.0/5.5KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-5R5G/7R5PT4B | Biến tần KDE 5.5/7.5KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-7R5G/011PT4B | Biến tần KDE 7.5/11KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-011G/015PT4B | Biến tần KDE 11/15KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-015G/018PT4B | Biến tần KDE 15/18.5KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-018G/022PT4B | Biến tần KDE 18.5/22KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-022G/030PT4B | Biến tần KDE 22/30KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-030G/037PT4 | Biến tần KDE 30/37KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-037G/045PT4 | Biến tần KDE 37/45KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-045G/055PT4 | Biến tần KDE 45/55KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-055G/075PT4 | Biến tần KDE 55/75KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-075G/090PT4 | Biến tần KDE 75/90KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-090G/110PT4 | Biến tần KDE 90/110KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-110G/132PT4 | Biến tần KDE 110/132KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-132G/160PT4 | Biến tần KDE 132/160KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-160G/185PT4 | Biến tần KDE 160/200KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-185G/200PT4 | Biến tần KDE 185/200KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-200G/220PT4 | Biến tần KDE 200/220KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-220G/250PT4 | Biến tần KDE 220/250KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-250G/280PT4 | Biến tần KDE 250/280KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-280G/315PT4 | Biến tần KDE 280/315KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-315G/355PT4 | Biến tần KDE 315/355KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-355G/400PT4 | Biến tần KDE 355/400KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-400G/450PT4 | Biến tần KDE 400/450KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-450G/500PT4 | Biến tần KDE 450/500KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-500G/560PT4 | Biến tần KDE 500/560KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-560G/630PT4 | Biến tần KDE 560/630KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-630GT4 | Biến tần KDE 630KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |
| KDE500-710GT4 | Biến tần KDE 710KW, Input 3P 380VAC, Out 3 phase 380VAC |