Sắp xếp theo
Showing 1–16 of 33 results
Sắp xếp theo
Showing 1–16 of 33 results
Chống sét Acti9 là dòng thiết bị chống sét (SPD) trong hệ sinh thái Acti9 của Schneider — được thiết kế dạng module, lắp trên thanh DIN và dễ dàng tích hợp vào tủ phân phối. Các sản phẩm trong họ này có nhiều biến thể cho mạch 1P → 4P, có lựa chọn Type 1 / Type 2 hoặc tổ hợp Type 1+2 (phù hợp lắp ở đầu nguồn hoặc ở các nhánh), và nhiều model hỗ trợ remote signalling để báo trạng thái từ xa. Tất cả đều tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế EN/IEC 61643-11, đảm bảo yêu cầu an toàn và nghiệm thu công trình.
Khi chọn SPD Acti9, cần lưu ý vài thông số then chốt: số cực (1P, 1P+N, 3P, 3P+N, 4P), loại SPD (T1/T2/T1+2), dòng xung danh định Iimp (hoặc In), Imax, điện áp làm việc liên tục Uc và tính năng báo tín hiệu từ xa. Những chỉ số này quyết định mức độ bảo vệ và vị trí ứng dụng — từ nhà dân dụng, văn phòng đến tủ phân phối công nghiệp
| Mã sản phẩm | Loại / Model | Số cực | Loại (T1/T2) | Iimp / In (10/350µs) | Imax (tham khảo) | Uc (V) | Remote signalling |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A9L16282 | Acti9 iPRD1 12.5r (1P+N) | 1P+N | Type 1+2 | 12.5 kA | ~50 kA (tùy nguồn) | 350 V | Có |
| A9L16382 | Acti9 iPRD1 12.5 (3P) | 3P | Type 1+2 | 12.5 kA | Imax 50 kA | 350 V | Có. |
| A9L16482 | Acti9 iPRD1 12.5 (3P+N) | 3P+N | Type 1+2 | 12.5 kA | Imax tham chiếu | 350 V | Có. |
| A9L16632 | Acti9 iPRF1 / iPRF1 12.5r (1P+N) | 1P+N | Type 1+2 | 12.5 kA | (discontinued / thay thế) | 350 V | Có |
| A9L15688 | Acti9 iPF (3P+N) 40kA | 3P+N | Type 1+2 (iPF 40kA) | 40 kA (In ref) | 60 kA (tham khảo) | 350–400 V | Có. |
– Thiết kế modular rút cartridge giúp thay thế nhanh khi cartridge đạt giới hạn mà không cần thay toàn bộ thiết bị; giảm thời gian dừng hệ thống.
– Remote signalling (tiếp điểm báo) cho phép giám sát trạng thái cartridge qua PLC/BMS, phù hợp tủ ở vị trí khó tiếp cận.
– Tuân thủ tiêu chuẩn IEC/EN 61643-11, phù hợp yêu cầu nghiệm thu công trình.
– Có lựa chọn từ Type 1, Type 2 đến tổ hợp Type1+2 — dễ thiết kế giải pháp nhiều tầng (cấp 1 tại đầu nguồn + cấp 2/3 tại nhánh).
– Đầu nguồn bảng phân phối chính (main incoming): dùng SPD Type1 hoặc Type1+2 (ví dụ A9L16382/A9L16482) để bảo vệ toàn bộ tòa nhà.
– Bảng phụ/tầng/nhánh: dùng SPD Type2 (hoặc 1+2 phụ thuộc rủi ro) để bảo vệ thiết bị nhạy cảm như UPS, server, PLC.
– Trạm viễn thông / BTS / trung tâm dữ liệu nhỏ: ưu tiên thiết bị có Iimp cao và remote signalling để đảm bảo giám sát nhanh.
Khi chọn SPD cho hệ thống, kiểm tra các yếu tố sau theo thứ tự ưu tiên:
Vị trí lắp (đầu nguồn hay nhánh) → chọn Type 1/1+2 cho đầu nguồn, Type 2 cho nhánh.
Hệ nối đất (TN-S/TT): SPD hoạt động hiệu quả hơn khi nối đất tốt.
Iimp / In (10/350µs): chọn dựa trên mức rủi ro khu vực và kích thước mạch; vùng nhiều sét cần Iimp lớn hơn.
Imax & Up: Imax càng lớn càng chịu được xung lớn; Up (điện áp cho phép sau SPD) càng thấp càng bảo vệ tốt thiết bị phía sau.
Remote signalling: nếu tủ ở nơi khó tiếp cận hoặc cần giám sát, chọn model có contact báo.
Tiêu chuẩn & chứng chỉ: bắt buộc EN/IEC 61643-11, kiểm tra VDE/CE/EAC nếu cần.
Tương thích cơ khí: kích thước TE, chiếm bao nhiêu module, và phụ kiện thay thế cartridge.