header-logo
Tư vấn bán hàng:
0944.240.317|
Hotline:
0975.123.698
Đăng nhập
0
Giỏ hàng
Giỏ hàng trống
Thiết bị điện Hoàng Phương
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Sản phẩm
  • Liên hệ
  • Tin tức
    • Bảng giá sản phẩm
    • Schneider Electric
    • Tài liệu kỹ thuật
    • Thông tin hữu ích
  • Kỹ thuật : 0975.123.698
Trang chủ / Kyoritsu / Phụ kiện Kyoritsu

Phụ kiện Kyoritsu

Sắp xếp theo

Hiển thị một kết quả duy nhất

  • Mua ngay

    Xem nhanh

    Kẹp cảm biến Kyotitsu 8177

    0₫
  • Mua ngay

    Xem nhanh

    Kẹp cảm biến Kyoritsu 8133

    0₫
  • Mua ngay

    Xem nhanh

    Cảm biến Kyoritsu 8129 đo 30 – 300A cho đồng hồ Kyoritsu 5010/5020, 6300, 6305, 6310, 6315

    0₫
  • Mua ngay

    Xem nhanh

    Kìm kẹp Kyoritsu 8128 đo 5 – 50A cho đồng hồ Kyoritsu 5010/5020, 6300, 6305, 6310, 6315

    0₫
  • Mua ngay

    Xem nhanh

    Kìm kẹp dòng phi 68 Kyoritsu 8147 cho đồng hồ Kyoritsu 5010 , 5020, 6310 , 6315

    0₫
  • Mua ngay

    Xem nhanh

    Kìm kẹp dòng Kyoritsu 8147 cho đồng hồ Kyoritsu 5010 , 5020 , 6310 , 6315

    0₫
  • Mua ngay

    Xem nhanh

    Ampe kìm kẹp dòng phi 24 Kyoritsu 8146 cho đồng hồ 5010 , 5020, 6310, 6315

    0₫
  • Mua ngay

    Xem nhanh

    Cảm biến đo dòng điện 0 – 1000A Kyoritsu 8130 cho đồng hồ 5010, 5020 , 6300, 6305, 6310, 6315

    0₫
  • Mua ngay

    Xem nhanh

    Cảm biến đo dòng điện 0-3000A cho đồng hồ Kyoritsu 8008

    0₫
  • Mua ngay

    Xem nhanh

    Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất 4102A ,4102AH, 4105A , 4105AH , 6018 , K4102A , K4102AH, K4105A , K4105AH , K6018

    0₫
  • Mua ngay

    Xem nhanh

    Que đo nhiệt độ cho đồng hồ Kyoritsu 7060 , 1110 , 2608A , K1110 , K2608A

    0₫
Xem thêm
Danh mục sản phẩm
  • Samdai
  • Đèn Osram
    • Bộ nguồn LED dây 24V Osram
    • Đèn Downlight OSRAM
    • Đèn LED dây OSRAM
    • Đèn Highbay OSRAM
    • Đèn Panel OSRAM
    • Đèn pha ngoài trời OSRAM IP66
    • Đèn Spotlight OSRAM
    • Nguồn Driver – DIM – Downlight OSRAM
    • Nguồn Driver Inventronics
    • Nguồn Driver OSRAM
  • Động cơ điện Motology
    • Hộp số giảm tốc Motology
    • Motor Motology 2 cực
    • Motor Motology 4 cực
    • Motor Motology 6 cực
    • Motor Motology 8 cực
  • ATS Aisikai
  • Duraval
  • Britec
  • OPU Light
  • Quạt trần FRATELLI
  • Vinasino
  • Schneider Electric
    • Công tắc ổ cắm Schneider
      • Miluz E Schneider
      • Unica X Schneider
      • Vivace E Schneider
        • Vivace E màu đen
        • Vivace E màu trắng
        • Vivace E màu vàng kim
        • Vivace E màu xám
      • AvatarOn Schneider
        • AvatarOn màu trắng
        • AvatarOn màu vàng ánh kim
        • AvatarOn màu gỗ
      • Zencelo Schneider
        • Zencelo màu đồng
        • Zencelo màu trắng
        • Zencelo màu xám
      • Vivace Schneider
        • Vivace màu trắng
        • Vivace màu xám
      • Zencelo A Schneider
        • Zencelo A màu đồng
        • Zencelo A màu trắng
      • NEO Schneider
        • NEO màu trắng
        • NEO màu xám
      • Concept Schneider
      • AvatarOn A Schneider
      • S-Flexi Schneider
      • S-Classic Schneider
      • Ổ âm sàn Scheider
      • Phích cắm Schneider
      • Dòng E30 & ESM
    • MCB Schneider
      • MCB Easy9 Schneider
      • MCB Acti9 iK60N Schneider
      • MCB Acti9 iC60N Schneider
      • MCB Acti9 iC60H Schneider
      • MCB Acti9 iC60H-DC Schneider
      • MCB Acti9 iC60L Schneider
      • MCB Acti9 iC120H Schneider
      • MCB Acti9 iC120N Schneider
      • Phụ kiện Acti9
      • Vigi module MCB iC60
    • MCCB Schneider
      • Compact NS (630-3200A) (New)
      • EasyPact CVS (800-1600A)
      • Module MCCB Schneider
        • Module Easypact CVS
          • Easypact CVS 100/160
          • Easypact CVS 250
          • Easypact CVS 400/630
        • Module MT100/160 Schneider
        • Module MT250 Schneider
        • Module MT400/630 Schneider
      • MTS Gopact Schneider
        • MTS tay nắm xoay kéo dài
        • MTS tay nắm xoay trực tiếp
      • MCCB GoPact Schneider
        • GoPact 125 – Chỉnh dòng
        • GoPact 125 – Cố định
        • GoPact 200
        • GoPact 250
        • GoPact 400
        • GoPact 800
        • Phụ kiện Gopact MCCB
      • MCCB CompacT NSX (New)
        • Compact TMD NSX100F
        • Compact TMD NSX160F
        • Compact TMD NSX250F
        • Compact TMD NSX400/630F
      • EasyPact EZC
        • EasyPact EZC100
          • EasyPact EZC 100B 3P 7.5kA
          • EasyPact EZC 100F 3P 10kA
          • EasyPact EZC 100H 1P 25kA
          • EasyPact EZC 100H 2P 50kA
          • EasyPact EZC 100H 3P 30kA
          • EasyPact EZC 100H 4P 30kA
          • EasyPact EZC 100N 1P 18kA
          • EasyPact EZC 100N 3P 15kA
          • EasyPact EZC 100N 4P 15kA
        • EasyPact EZC250
          • Easypact EZC 250F 3P 18kA
          • Easypact EZC 250H 2P 85kA
          • Easypact EZC 250H 3P 36kA
          • Easypact EZC 250H 4P 36kA
          • Easypact EZC 250N 3P 25kA
          • Easypact EZC 250N 4P 25kA
        • EasyPact EZC400/630
          • Easypact 400/630N 3&4P 36kA
          • Easypact EZC 400/630H 3&4P 50kA
        • Phụ kiện EasyPact 250
        • Phụ kiện EasyPact 400/630
        • Phụ kiện Easypact EZC100
      • EasyPact EZS
        • EasyPact EZS100E/F
        • EasyPact EZS160/250E/F
        • EasyPact EZS400/630F/N
        • Phụ kiện MCCB EasyPact EZS
      • Compact NS (630-3200A)
        • MCCB Compact NS fixed H Drawout electrical
        • MCCB Compact NS fixed H Drawout manually
        • MCCB Compact NS fixed H electrical
        • MCCB Compact NS fixed H manually
        • MCCB Compact NS fixed N Drawout electrical
        • MCCB Compact NS fixed N Drawout manually
        • MCCB Compact NS fixed N electrical
        • MCCB Compact NS fixed N manually
        • Phụ kiện MCCB Compact NS
      • Compact NSX (16-630A)
        • MCCB Compact NSX100/160/250B
          • Compact NSX100B (25kA 380/415Vac)
          • Compact NSX160B (25kA 380/415Vac)
          • Compact NSX250B (25kA 380/415Vac)
          • MCCB Schneider Compact TMD NSX100/160/250
        • ComPact NSX100/160/250B
        • ComPact NSX100/160/250F
        • ComPact NSX100/160/250H
        • ComPact NSX100/160/250N
      • Compact NSXm (16-160A)
        • Compact TMD NSXm H
        • Compact TMD NSXm N
        • Compact NSXm B (25kA 380/415V)
        • Compact NSXm E (16kA 380/415V)
        • Compact NSXm F (36kA 380/415V)
        • Compact NSXm H (70kA 380/415V)
        • Compact NSXm N (50kA 380/415V)
      • Easypact CVS (16-630A)
        • Easypact CVS100/630 25kA
        • Easypact CVS100/630 36kA
        • Easypact CVS100/630 N 50kA
        • EasyPact CVS100BS 25kA 380V
        • Easypact CVS100BS 25kA 415V
    • Chống giật Schneider
      • Chống giật RCBO Acti9 300mA
      • Chống giật RCBO Acti9 30mA
      • Chống giật RCBO Easy9
      • Chống giật RCBO Easy9 Slim
      • Chống giật RCCB Easy9
      • RCCB Acti9 iID
      • RCCB Acti9 iIDK
    • Tủ điện Schneider
      • Tủ điện nhựa E9 Schneider
        • Tủ điện âm tường E9
        • Tủ điện nổi E9 Schneider
      • Tủ điện Acti9 Schneider
      • Tủ điện Easy9 Schneider
      • Tủ điện Mini Pragma box
        • Tủ điện nhựa cửa trắng MIP
        • Tủ điện nhựa cửa xám MIP
        • Tủ điện nổi cửa trắng MIP
        • Tủ điện nổi cửa xám MIP
    • Khởi động từ Schneider
      • Contactor TeSys Deca
      • TeSys Giga contactors Schneider (LC1G…)
      • Khởi động từ LC1E…M5 Schneider
      • Contactor Acti9 iCT
      • Khởi động từ 4P Schneider
      • Khởi động từ LC1D Schneider
      • Khởi động từ LC1E Schneider
      • Khởi động từ LC1F Schneider
      • Khởi động từ LC1K Schneider
      • Khởi động từ LP1K Schneider
      • Phụ kiện khởi động từ
    • Chống sét Schneider
      • Chống sét Acti9
      • Chống sét Easy9
    • Relay Schneider
      • Rơ le bảo vệ RM22/RM35
      • Rơ le thời gian RE Schneider
      • Rơ le thời gian RE22 Schneider
      • Rơ le trung gian Schneider
        • Relay RXM Schneider
        • Relay RPM dòng điện 15A
        • Phụ kiện cho Relay RXM
        • Relay RSB Schneider
        • Relay RXG Schneider
      • Rơ le nhiệt Schneider
        • Rơ le nhiệt LRD Schneider
        • Rơ le nhiệt LRE Schneider
        • Rơ le điện tử LT47 & LR97
        • Rơ le nhiệt LR2K Schneider
        • Rơ le nhiệt LR9F Schneider
      • Rơle Acti9 Schneider
        • Cầu chì cách ly STI
        • Cầu dao cách ly Acti9
        • Rơle xung Acti9 iTL Schneider
        • Time delay Acti9
      • Rơ le điều khiển loại K & D
    • CB bảo vệ động cơ GV,GZ
      • CB bảo vệ động cơ GV2ME
      • CB bảo vệ động cơ GV2L
      • CB bảo vệ động cơ GV2LE
      • CB bảo vệ động cơ GV2P
      • CB bảo vệ động cơ GZ1E
      • CB bảo vệ động cơ GV3P
      • CB bảo vệ động cơ GV3L
      • Phụ kiện cho GV2
      • Phụ kiện cho GV3
    • ACB – Máy cắt không khí
      • ACB EasyPact EVS
        • EasyPact EVS Drawout
        • EasyPact EVS Fix
        • Phụ kiện ACB Easypact EVS
      • ACB MasterPact MTZ
        • MTZ Micrologic Trip Unit
        • MTZ1 (630 to 1600A)
        • MTZ2 & MTZ3 (800 to 6300A)
        • Phụ kiện ACB MasterPact MTZ1
        • Phụ kiện ACB MTZ2 & MTZ3
      • ACB MasterPact MVS
        • EasyPact MVS type H Drawout
        • EasyPact MVS type H Fixed
        • EasyPact MVS type N Drawout
        • EasyPact MVS type N Fixed
      • ACB MasterPact NT
        • EasyPact NT type H1 Drawout
        • EasyPact NT type H1 Fixed
        • EasyPact NT type H2 Drawout
        • EasyPact NT type H2 Fixed
        • Phụ kiện ACB EasyPact NT
      • ACB MasterPact NW
        • EasyPact NW type H1 Drawout
        • EasyPact NW type H1 Fixed
        • EasyPact NW type H2 Drawout
        • EasyPact NW type H2 Fixed
        • Phụ kiện ACB EasyPact NW
    • Biến dòng CT Schneider
    • Bộ bảo vệ Micrologic
      • Compact NS>630A Draw out
      • Compact NS>630A Fixed
      • Masterpact NT drawout
      • Masterpact NT fixed
      • Masterpact NW drawout
      • Masterpact NW fixed
      • External sensor
    • Bộ nguồn Schneider
      • Bộ nguồn ABL2REM..H
      • Bộ nguồn ABL2REM..K
      • Bộ nguồn Modicon ABL8
      • Bộ nguồn Modicon ABLS1A
      • Bộ nguồn Schneider ABL1R
      • Bộ nguồn Schneider ABLM1
      • Bộ nguồn Schneider ABLP1A
      • Phụ kiện cho bộ nguồn
    • Bộ điều khiển nhiệt độ
      • Bộ làm mát
      • Cảm biến nhiệt độ điện tử
      • Điện trở sấy
      • Quạt thông gió
    • XA2E, XB4, XB5, XB7
      • Nút nhấn, đèn báo, chuyển mạch XA2E
        • Công tắc bộ chọn
        • Đèn báo pha
        • Nút nhấn dừng khẩn cấp
        • Nút nhấn không đèn
      • Nút nhấn, đèn báo, chuyển mạch XB4
        • Công tắc bộ chọn và công tắc phím
        • Đèn báo pha
        • Nút nhấn có đèn
        • Nút nhấn dừng khẩn cấp
        • Nút nhấn không đèn
        • Phụ kiện nút nhấn
      • Nút nhấn, đèn báo, chuyển mạch XB5
        • Công tắc bộ chọn và công tắc phím
        • Đèn báo pha
        • Nút nhấn có đèn
        • Nút nhấn dừng khẩn cấp
        • Nút nhấn nhả
        • Phụ kiện nút nhấn
      • Nút nhấn, đèn báo, chuyển mạch XB7
    • Ổ cắm, phích cắm công nghiệp
      • Ổ cắm di động IP44 Schneider
      • Ổ cắm di động IP67 Schneider
      • Ổ cắm gắn tủ IP44 Schneider
      • Ổ cắm gắn tủ IP67 Schneider
      • Ổ cắm gắn tường IP44
      • Ổ cắm gắn tường IP67
      • Phích cắm di động IP44
      • Phích cắm di động IP67
      • Phích nối 2 ngả Schneider
      • Phích nối 3 ngả Schneider
    • Đồng hồ Schneider
    • PLC Modicom Schneider
      • PLC Modicom M221 Schneider
      • PLC Modicom M241 Schneider
      • PLC Modicom M251 Schneider
      • I/O Analog Module 24Vdc Schneider
      • I/O Digital Module Schneider
      • Phụ kiện PLC Modicom M2xx Schneider
    • Bộ khởi động Motor LU
    • Bộ lập trình Zelio Logic
    • Cảm biến Schneider
      • Cảm biến áp suất Schneider
        • Cảm biến áp suất XMLA
        • Cảm biến áp suất XMLB
        • Cảm biến áp suất XMLP
        • Cảm biến áp suất XMLR
        • Phụ kiện cho cảm biến áp suất
      • Cảm biến hồng ngoại Schneider
      • Cảm biến năng lượng PowerTag
      • Cảm biến quang điện Schneider
      • Cảm biến quang Schneider
      • Cảm biến siêu âm Schneider
      • Cảm biến tiệm cận Schneider
      • Cảm biến từ Schneider
    • Cáp mạng Schneider
    • Cầu chì bảo vệ Schneider
    • Cầu dao cắt tải Interpact
      • Interpact INS 3P
      • Interpact INS 4P
    • Cầu đấu Schneider
    • Chuyển mạch 12A Harmony K1
    • Công tắc hành trình Schneider
      • Công tắc hành trình XCKD
      • Công tắc hành trình XCKJ
      • Công tắc hành trình XCKL
      • Công tắc hành trình XCKM
      • Công tắc hành trình XCKP
      • Công tắc hành trình XCKT
      • Công tắc hành trình XCMD
      • Công tắc hành trình XCSA
      • Công tắc hành trình XCSPA
      • Phụ kiện công tắc hành trình
    • Đèn tầng Harmony Schneider
      • Đèn tầng Harmony XVC
      • Đèn tầng Harmony XVG
      • Đèn tầng Harmony XVM
    • Hộp nút nhấn Harmony XAL
    • Màn hình cảm ứng HMI
      • Màn hình cảm ứng GTU
      • Phần mền lập trình HMI
      • Phụ kiện cho HMI Schneider
    • Màn hình cảm ứng Pro-face
      • Màn hình Pro-face GP4000
      • Màn hình Pro-face GP4100
      • Màn hình Pro-face PS5000
      • Màn hình Pro-face SP5000
      • Màn hình Pro-face SP5000X
      • Màn hình Pro-face ST6000
      • Multi-Converter Pro-face
    • Ổ cắm‚ phích cắm phòng thấm nước
      • Series 56
        • Công tắc chống thấm , IP66
        • Isolator IP66
        • Ổ cắm chống thấm , IP66
        • Ổ cắm có công tắc chống thấm, IP66
        • Phích cắm chống nước ,IP66
    • Tay điều khiển cầu trục
      • Joystick Controller XD2
      • Joystick Controller XD5
      • Tay điều khiển XACA
    • Themostat TC900 Schneider
    • Thiết bị trung thế
      • Cầu chì trung thế
      • Máy biến áp khô Schneider
      • Máy cắt trung thế Schneider
      • Rơ le Micom Schneider
      • Rơ le VAMP Schneider
      • Rơle Sepam
        • Phụ kiện Rơ le Sepam
        • Relay Sepam 10
        • Relay Sepam 40
        • Relay Sepam 60
        • Rơle Sepam 20
        • Rơle Sepam 80
      • Thiết bị chỉ thị đường truyền Flair
      • Tủ RMU Schneider
    • Đèn pha Led Mureva
    • Khởi động mềm Schneider
      • Khởi động mềm ATS130
      • Khởi động mềm ATS480
      • Khởi động mền ATS430
      • Khởi đồng mền ATS490
      • Khởi động mềm ATS01
      • Khởi động mềm ATS22
      • Khởi động mềm ATS48
    • Biến tần Schneider
      • Biến tần ATV212 Schneider
      • Biến tần ATV310 Schneider
      • Biến tần ATV630 Schneider
      • Biến tần ATV650 Schneider
      • Biến tần ATV680 Schneider
      • Biến tần ATV930 Schneider
      • Biến tần ATV950 Schneider
      • Phụ kiện ATV12 Schneider
      • Phụ kiện ATV600,ATV900
      • Phụ kiện biến tần Schneider
      • Biến Tần ATV340 Schneider
      • Biến tần ATV320 Schneider
      • Biến tần ATV610 Schneider
      • Biến tần ATV12 Schneider
    • Bộ chuyển nguồn ATS
      • ATS Compact NS 630/1600H
      • ATS Compact NS 630/1600N
      • ATS Compact NSX100/250/400/630H
      • Phụ kiện bộ chuyển nguồn ATS
      • ATS Compact NSX 100F/250F/400N/630N
    • Tụ bù Schneider
  • EOCR Schneider
    • Biến dòng EOCR Schneider
    • Relay EOCR Schneider
  • EOCR Samwha
  • Selec
  • Đồng hồ 24h
  • Vinakip
    • Cầu dao đảo chiều 3 pha 3 cực
    • Cầu dao đảo chiều 3 pha 4 cực
    • Cầu dao 3 pha 3 cực Vinakip
    • Cầu dao 3 pha 4 cực Vinakip
    • Cầu dao kiểu hở Vinakip
    • Cầu dao sứ Vinakip
    • Cầu chì ống Vinakip
  • Thiết bị phụ trợ
  • Rạng đông
  • Natural
  • Tense
  • MDCE – MDPLUS
  • ABB
    • Tủ điện ABB
      • Tủ điện âm tường ABB cửa mờ
      • Tủ điện âm tường ABB cửa trắng
      • Tủ điện nổi cửa mờ ABB
      • Tủ điện nổi cửa trắng ABB
    • Rơ le ABB
      • Rơ le nhiệt ABB
    • Khởi động từ ABB
      • Công tắc tơ 3P dạng khối loại AF
      • Công tắc tơ 3P dạng khối loại AX
      • Công tắc tơ 4P dạng khối loại AF và EK550, EK1000
      • Công tắc tơ điều khiển tụ bù 3P- Loại UA
      • Công tắc tơ loại ESB..N
    • Bảng giá ABB
    • Chống sét lan truyền
      • Bộ chống sét lan truyền – Bảo vệ đường nguồn
      • Bộ chống sét làn truyền – Loại OVR
    • Công tắc ổ, cắm ABB
    • Máy cắt không khí ACB
      • Máy cắt không khí ACB 3P Emax2
      • Máy cắt không khí ACB 4P Emax2
      • Phụ kiện cho máy cắt không khí ACB Emax2
    • Rơ le chống dòng rò loại ELR
    • Thiết bị đóng cắt ABB
      • Cầu dao cắt tải
        • Cầu dao cắt tải OT
          • Cầu dao cắt tải OT – 3P
          • Cầu dao cắt tải OT – 4P
          • Phụ kiện cho cầu dao cắt tải OT và OETL
        • Cầu dao cắt tải – Loại SHD 200
        • Cầu dao cắt tải có chì và hộp cầu chì – Loại E90
      • Aptomat chống giật
        • Cầu dao chống dòng rò RCCB loại FH200
        • Cầu dao chống dòng rò, quá dòng RCBO Loại DS201
      • Cầu dao cách ly loại Tmax – Emax
        • Cầu dao cách ly 3P loại Emax2
        • Cầu dao cách ly 3P loại Tmax
        • Cầu dao cách ly 4P loại Emax2
        • Cầu dao cách ly 4P loại Tmax
      • Cầu dao tự động dạng khối MCCB Formula ABB
        • Aptomat MCCB 1P ABB 
        • Aptomat MCCB 2P ABB
        • Aptomat MCCB 3P ABB
        • Aptomat MCCB 4P ABB
        • Phụ kiện dùng cho MCCB Formula
      • Cầu dao tự động dạng khối MCCB T6-T7-T7M ABB
        • Aptomat MCCB T6-T7-T7M 3P ABB
        • Aptomat MCCB T6-T7-T7M 4P ABB
        • Phụ kiện MCCB T7-T7M
      • Cầu dao tự động dạng khối MCCB Tmax ABB
        • Aptomat MCCB Tmax 3P ABB
        • Aptomat MCCB Tmax 4P ABB
      • Cầu dao tự động dạng khối MCCB TmaxXT ABB
        • Aptomat MCCB TmaxXT T4 ABB
        • Aptomat MCCB TmaxXT T5 ABB
        • Aptomat MCCB TmaxXT T6 ABB
        • Aptomat MCCB TmaxXT T7 ABB
        • Aptomat MCCB TmaxXT XT2 ABB
        • Aptomat MCCB TmaxXT XT3 ABB
        • Aptomat MCCB TmaxXT XT4 ABB
        • Phụ kiện MCCB Tmax XT
      • Cầu dao tự động MCB ABB
        • MCB ABB loại S200M
        • MCB ABB loại S200M UC
        • MCB ABB loại S200P
        • MCB ABB loại SH200
        • MCB ABB loại SH200L
        • MCB dòng cắt cao ABB loại S800C
        • MCB dòng cắt cao ABB loại S800N
        • MCB dòng cắt cao ABB loại S800S
        • Phụ kiện cho MCB ABB S200 và RCBO F200
  • Himel
    • Chống sét lan truyền himel
    • Cầu chì Himel
    • Cầu dao chống rò RCCB Himel
    • Cầu dao tự động dạng khối MCCB Himel
      • Cầu dao tự động dạng khối MCCB 1P và 2P
      • Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P dòng cắt cao
      • Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P dòng cắt tiêu chuẩn
      • Cầu dao tự động dạng khối MCCB chỉnh dòng
      • Phụ kiện MCCB
    • Cầu dao tự động MCB Himel
    • CB bảo vệ động cơ Himel
    • Công tắc xoay, nút nhấn, đèn báo pha Himel
    • Khởi động từ Himel
      • Khởi động từ dạng hộp Himel
      • Khởi động từ HDC3 Himel
      • Khởi động từ module Himel
    • Máy cắt không khí ACB Himel
    • Ổ cắm‚ phích cắm công nghiệp
      • Ổ cắm cố định IP44
      • Ổ cắm cố định IP67
      • Ổ cắm di động IP44
      • Ổ cắm di động IP67
      • Ổ nối 2 ngả
      • Ổ nối 3 ngả
      • Phích cắm IP44
      • Phích cắm IP67
    • Rơ le Himel
    • Tụ bù Himel
      • Bộ điều khiển tụ bù
      • Công tắc tơ cho tụ bù
      • Tụ bù Himel khô , dạng tròn
      • Tụ bù Himel khô , dạng vuông
    • Tủ phân phối MCB Himel
  • Emic
    • Công tơ điện tử Emic
      • Công tơ điện tử 1 Pha
      • Công tơ điện tử 3 Pha
    • Công tơ cơ Emic
      • Công tơ cơ 1 pha Emic
      • Công tơ cơ 3 pha Emic
    • Biến dòng tròn Emic
    • Biến dòng vuông Emic (màu đỏ)
    • Biến dòng vuông Emic (màu xám)
    • Công tơ cơ, điện tử MV3Tb Emic (Dừng sx)
  • Điện công nghiệp
    • Tủ điện công nghiệp
    • Thiết bị điện Siemens
      • MCB Siemens
        • MCB 5SJ 4.5KA
          • MCB 5SJ 4.5KA 1P
          • MCB 5SJ 4.5KA 2P
          • MCB 5SJ 4.5KA 3P
          • MCB 5SJ 4.5KA 4P
        • MCB 5SJ 6KA
          • MCB 5SJ 6KA 1P
          • MCB 5SJ 6KA 2P
          • MCB 5SJ 6KA 3P
          • MCB 5SJ 6KA 4P
        • MCB 5SL4 10KA
          • MCB 5SL4 10KA 1P
          • MCB 5SL4 10KA 2P
          • MCB 5SL4 10KA 3P
          • MCB 5SL4 10KA 4P
      • RCBO Siemens
        • RCBO 5SU9
          • RCBO 5SU9 10kA
          • RCBO 5SU9 4.5kA
          • RCBO 5SU9 6kA
        • RCBO 5SV9
    • Thiết bị chống sét DEHN
    • Phụ kiện Tủ bảng
    • Thiết bị điện Socomec
      • Bộ chuyển nguồn bằng tay MTS
      • Bộ chuyển nguồn tự động ATS
      • Đồng Hồ Đo Hiển Thị LCD
    • Biến dòng hạ thế
      • Biến dòng MCT
      • Biến dòng PCT
    • Biến tần INVT
      • Biến tần INVT GD20
      • Biến tần INVT GD200A
      • Biến tần INVT GD200A 3P 380V
      • Biến tần INVT GD35
      • Biến tần INVT GD350
      • Biến tần INVT thông dụng
        • Biến tần hạ thế chuyên dụng
        • Biến tần INVT hạ thế – đa năng
        • Biến tần INVT trung thế & phòng nổ
        • Tại sao nên lựa chọn biến tần INVT ?
      • GD10, 1P 220V ra 3P 220V
      • GD20, 1P 220V ra 3P 220V
      • GD200A-S24, 1P 220V-3P 380V
      • GD200A, 3P 220V ra 3P 220V
    • Cầu dao hộp Vinakip
      • Cầu dao hộp 3P 3 cực đảo chiều Vinakip
      • Cầu dao hộp 3P 3 cực Vinakip
      • Cầu dao hộp 3P 4 cực đảo chiều Vinakip
      • Cầu dao hộp 3P 4 cực Vinakip
      • Cầu dao kiểu hở Vinakip
    • Cầu dao Vinakip
    • Chống sét van hạ thế
    • Aptomat đảo chiều
      • Chuyển nguồn ATS
      • Aptomat đảo chiều Gechele
      • Cầu dao đảo chiều Havells
      • Cầu dao đảo chiều Westinghouse
    • Điện trở xả cho biến tần
    • Thiết bị điện Hivero
      • Cảm biến nhiệt độ và điện trở sấy
      • Chuyển mạch Hivero
    • Thiết bị điện Leipole
      • Bộ điều khiển quạt, sấy Leipole
    • Thiết bị điện Master
      • Cầu chì Master
    • Thiết bị điện Mikro
      • Bảng giá và Catalog Mikro
      • Cuộn kháng Mikro
      • Rơle Mikro, Đồng hồ Mikro
      • Tụ bù Mikro Malaysia
    • Thiết bị điện Suntree
    • Thiết bị đo điện
    • Đèn LED Duhal
      • Đèn LED văn phòng
        • Đèn âm trần LED
        • Đèn LED Panel
        • Đèn máng LED âm trần
        • Đèn Ốp trần LED
        • Máng đèn T5
        • Máng đèn T8
      • Bàng giá
      • Đèn LED dân dụng
        • Bóng đèn LED Tuýp
        • Đèn LED kiểu Batten
        • Bóng LED
    • Thiết bị điện APC
      • Bộ lưu điện UPS APC
      • Chống sét lan truyền APC
    • Tụ bù hạ thế
      • Cuộn kháng ATELEC
      • Cuộn kháng NUINTEK
      • Cuộn kháng Schneider
      • Cuộn kháng UNINTEK
      • Tụ bù Epcos
      • Tụ bù Samwha
    • ATS Osung
      • Bộ chuyển nguồn ATS Osung
      • Ats Osung 3 cực
      • Ats Osung 4 cực
    • Đồng Hồ Dixsen
    • Tủ bảng điện
    • Thiết bị điện Grasslin
    • Tủ điện nhựa Brenna
      • Tủ điện âm tường mặt phẳng trắng
      • Tủ điện âm tường mặt phẳng trắng kính
      • Tủ điện chìm đáy
      • Tủ điện mặt cong
      • Tủ điện mặt phẳng siêu mỏng trắng
      • Tủ điện mặt phẳng siêu mỏng trắng kính
      • Tủ điện nổi đáy
  • Mitex
    • Biến dòng hạ thế hình chữ nhật – CCX 0.5 – kiểu BD03
    • Biến dòng hạ thế hình xuyến tròn – CCX 0.5 – kiểu BD01
    • Biến dòng hạ thế hình xuyến tròn – CCX 1 – kiểu BD02
  • Deesys
  • iLEC
    • Biến dòng kẹp iLEC(JP)
    • Biến dòng kẹp SCT mini
    • Biến dòng 3P iLEC
    • Biến dòng kẹp iLEC
      • Biến dòng kẹp hở CCX0.5
        • Biến dòng kẹp hở JP-23 CCX0.5
        • Biến dòng kẹp hở JP-46 CCX0.5
        • Biến dòng kẹp hở JP-510 CCX0.5
        • Biến dòng kẹp hở JP-58 CCX0.5
        • Biến dòng kẹp hở JP-614 CCX0.5
        • Biến dòng kẹp hở JP-812 CCX0.5
        • Biến dòng kẹp hở JP-816 CCX0.5
      • Biến dòng kẹp iLEC CCX1
        • Biến dòng kẹp hở JP-23 CCX1
        • Biến dòng kẹp hở JP-46 CCX1
        • Biến dòng kẹp hở JP-510 CCX1
        • Biến dòng kẹp hở JP-58 CCX1
        • Biến dòng kẹp hở JP-614 CCX1
        • Biến dòng kẹp hở JP-812 CCX1
        • Biến dòng kẹp hở JP-816 CCX1
  • LightStar
    • Biến dòng kẹp Lightstar
      • Biến dòng kẹp MCT Lighstar
      • Biến dòng kẹp PCT Lighstar
    • Biến dòng 3P LightStar
      • Biến dòng MCT 3P KBF-7 Lightstar (ACB)
      • Biến dòng MCT 3P KBD Lightstar (Cable)
      • Biến dòng MCT 3P – KBF Lightstar (Busbar)
      • Biến dòng PCT 3P Lightstar KBD (Cable)
      • Biến dòng PCT 3P Lightstar KBF (Busbar)
  • Hager
    • Bảng giá Hager 2020
    • Cảm biến chuyển động Hager
    • Catalogue Hager
    • Isolator Hager
      • Cầu dao cách ly IP41
      • Cầu dao chống thấm IP65-IP66
    • Công tắc thời gian Hager
    • MCB Hager (HLF) 10kA type C – 80A,100A,125A
    • MCB Hager 10kA type C – NC
    • MCB Hager 6kA type C – MU
    • MCCB Hager 2P
    • MCCB Hager 3P
    • RCBO Hager 1P+N ( 2P )
    • RCCB Hager 2P
    • RCCB Hager 4P
    • Tủ điện Hager
      • Tủ âm tường màu trắng đục
      • Tủ âm tường màu xanh xám
  • Sino – Vanlock
    • Tủ điện Sino
      • Tủ điện âm tường E4M
      • Tủ sắt âm tường E4LB
      • Tủ sắt âm tường E4MX
      • Tủ nhựa ABS âm tường E4FC
      • Tủ âm tường Vanlock V4FC
      • Tủn điện kim loại EM
      • Tủ điện vỏ kim loại Sino
  • Logo Siemens
  • Legrand
    • Isolator Legrand IP66
    • MCB Legrand
      • MCB RXE
      • MCB DX³ 10000
      • MCB RX³ 3000
      • MCB RX³ 4500
      • MCB RX³ 6000
      • MCB RX³ 6kA
    • RCBO Legrand
      • RCBO RXE 30mA 6kA
      • RCBO DX3 30mA 6kA
      • RCBO DX3 10mA 6kA
    • Tủ điện Legrand
  • Simon
    • Tủ điện Simon
  • Panasonic
    • Công tắc ổ cắm Panasonic
    • Quạt hút Panasonic
      • Quạt hút âm trần
      • Quạt hút âm trần lồng sắt
      • Quạt hút CABINET
      • Quạt hút công nghiệp
      • Quạt hút gắn tường 1 chiều
      • Quạt hút gắn tường dân dụng
      • Quạt hút mini
      • Quạt hút sử dụng nhà tắm
    • Tủ điện âm tường Panasonic
      • Tủ điện nhựa âm tường trắng
      • Tủ điện nhựa âm tường vàng kim
      • Tủ điện sắt âm tường
    • Aptomat Khối Panasonic
    • MCB Panasonic
      • MCB Panasonic 1P – 6kA, 10kA
      • MCB Panasonic 2P – 6kA, 10kA
      • MCB Panasonic 3P – 6kA, 10kA
      • MCB Panasonic 4P – 6kA, 10kA
    • MCCB Panasonic
      • MCCB Panasonic 2P – 2.5kA, 25kA ( Made in Japan )
        • MCCB Panasonic 2P – 2.5kA
        • MCCB Panasonic 2P – 25kA
      • MCCB Panasonic 3P – 1.5kA, 2.5kA, 25kA ( Made in Japan )
        • MCCB Panasonic 3P – 1.5kA
        • MCCB Panasonic 3P – 2.5kA
        • MCCB Panasonic 3P – 25kA
      • MCCB Panasonic 3P – 10kA, 25kA ( Made in Malaysia )
        • MCCB Panasonic 3P – 10kA
        • MCCB Panasonic 3P – 25kA
      • MCCB Panasonic 3P – 36kA ( Made in Japan )
    • RCBO Panasonic
      • RCBO Panasonic 2P1E – 6kA
      • RCBO Panasonic 4P4E – 6kA
    • RCCB Panasonic
      • RCCB Panasonic 2P – 30mA
      • RCCB Panasonic 4P – 30mA
    • Thiết bị chống sét lan truyền Panasonic
  • LS
    • ELCB LS
    • Rơ le nhiệt LS
    • RCCB LS
    • Contactor LS
    • MCB LS
      • MCB LS BKH
      • MCB LS BKN-b
      • MCB LS LA125H
      • MCB LS LA63H
      • MCB LS LA63L
      • MCB LS LA63N
      • MCB LS BKJ63N
    • RCBO LS
    • MCCB LS
      • MCCB LS BS
      • MCCB LS ABN
      • MCCB LS ABS
      • MCCB LS ATU
      • MCCB LS ETS
      • MCCB LS FMU
      • MCCB LS FTU
      • MCCB LS TS
    • Thiết bị chống sét LS
    • Relay điện tử LS
  • ATS Osung (Osemco)
    • Chuyển nguồn ATS 3P Osemco
    • Chuyển nguồn ATS 4P Osemco
  • KDE
    • Biến dòng 3P KDE (2025)
    • Biến dòng PCT KDE
    • Biến dòng RCT KDE
    • Biến dòng RMU KDE
    • Biến dòng 3P KDE
    • Chuyển nguồn ATS KDE
    • Biến dòng KDE
      • Biến dòng KDE đặt hàng
      • Biến dòng tròn KDE RCT-110-2
      • Biến dòng tròn KDE RCT-35-2
      • Biến dòng tròn KDE RCT-58-2
      • Biến dòng tròn KDE RCT-90-2
      • Biến dòng tròn KDE35
      • Biến dòng tròn KDE58
      • Biến dòng vuông KDE100IR
      • Biến dòng vuông KDE10480
      • Biến dòng vuông KDE120IR
      • Biến dòng vuông KDE140100
      • Biến dòng vuông KDE15050IIR
      • Biến dòng vuông KDE2630
      • Biến dòng vuông KDE2640
      • Biến dòng vuông KDE30IR
      • Biến dòng vuông KDE40IR
      • Biến dòng vuông KDE50IR
      • Biến dòng vuông KDE60IR
      • Biến dòng vuông KDE7440
      • Biến dòng vuông KDE8030
      • Biến dòng vuông KDE80IR
      • Biến dòng vuông KDE8660
    • Biến dòng kẹp KDE
    • Bộ điều khiển nhiệt độ KDE
    • Biến tần KDE
      • Biến tần KDE500M
      • Biến tần KDE200
      • Biến tần KDE500
    • Đồng hồ đo KDE
  • Omega
  • Cymax Korea
  • Elektrim Motor
    • Động cơ điện Elektrim 2 cực
    • Động cơ điện Elektrim 4 cực
    • Động cơ điện Elektrim 6 cực
  • Kyoritsu
    • Thiết bị đo điện trở đất
    • Ampe kìm đo dòng dò
    • Phụ kiện Kyoritsu
    • Catalogues Kyoritsu
    • Ampe kìm Kyoritsu
    • Đo điện trở cách điện Megaohm
    • Đồng hồ vạn năng Kyoritsu
    • Máy đo cường độ sáng
    • Bút thử điện Kyoritsu
    • Thiết bị đo chỉ thị pha
    • Thiết bị đo công suất Kyoritsu
    • Thiết bị đo đa năng Kyoritsu
    • Thiết bị đo điện trở đất Kyoritsu
    • Súng đo nhiệt độ từ xa
    • Thiết bị kiểm tra RCD
  • GIC- INDIA
    • Bộ hiển thị cảnh báo lỗi
    • RƠ LE TRUNG GIAN SLIM RELAY
    • Timers & Timer Switch
    • Hour meter & Count
    • Bộ lập trình logic Gic
    • Module và bộ nguồn Gic
    • Bộ bảo vệ Gic
    • Bộ chuyển đổi Converters Gic
    • Bộ điều khiển mực chất lỏng Gic
    • Bộ báo pha Gic
    • Bộ điều khiển nhiệt độ Gic
chuyên viên tư vấn
LOGO HPE

Mr Toàn

0944.240.317
skype email
LOGO HPE

Mr Linh

0975.123.698
skype email
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập: 6758
  • Hôm nay: 10093
  • Tháng hiện tại: 162219
  • Tổng truy cập: 3077251

Công ty cổ phần thiết bị điện Hoàng Phương

  • Chính sách thanh toán
  • Chính sách vận chuyển và giao nhận
  • Chính sách bảo mật thông tin
  • Chính sách xử lý khiếu nại
  • Chính sách bảo hành
  • Chính sách kiểm hàng
  • Chính sách đổi trả hoàn tiền

Hỗ trợ khách hàng

  • Sitemap
  • Liên hệ

Đường dẫn

  • Trang chủ
  • Giới thiệu
da thong bao

Tư vấn miễn phí thứ 2->7
024.3215.1322

Góp ý, phản ánh (8h00 - 22h00)
0975123698
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HOÀNG PHƯƠNG

Địa chỉ: Số 30, ngách 1,ngõ 84, phố Võ Thị Sáu, P.Bạch Mai, TP. Hà Nội

ĐKKD: 0106798886 cấp giấy phép ngày 23 tháng 03 năm 2015 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TP. Hà Nội

Tel: 024.3215.1322

Website : Hoangphuong.com.vn

Email: [email protected]

Hotline: Mr Linh: 0975.123.698 / Mr Toàn: 0944.240.317

Kết nối với chúng tôi

Copyright © 2019 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HOÀNG PHƯƠNG
Design by Thiết kế website Hoàng Phương

Đăng nhập

Quên mật khẩu?