SKT1-3200A/4P/N/CKII | Bộ chuyển nguồn tự động ATS Aisikai 4P 3200A (II)
- Mã SP: SKT1-3200A/4P/N/CKII
- Giá bán: Liên hệ : 0928.889.286
- Tình trạng: Còn hàng
- Thương hiệu: Aisikai
Mô tả sản phẩm:
Bộ chuyển nguồn tự động ATS Aisikai 3200A (II)
-Tần số: 50Hz
-Điện áp: 400V
-Điện áp xung : 12kV
-Giới hạn dòng cắt : Cầu chì bảo vệ 100kA
-Vị trì chuyển đổi : ON-ON
-Thời gian chuyển đổi : 0.45 giây
-Biên nhiệt hoạt động : -25 ~ 45ºC
-Độ ẩm môi trường : 20 ~ 90% RH
Chuyển nguồn tự động ATS 3200A SKT1-3200A/4P/N/CKII Aisikai – được sử dụng nhằm đảm bảo việc chuyển đổi giữa nguồn điện lưới và máy phát điện hoàn toàn tự động trong trường hợp mất điện hoặc gặp sự cố về nguồn.
Sản phẩm nổi bật nhờ thiết kế tối ưu, độ tin cậy cao và khả năng vận hành bền bỉ. Nhờ những ưu điểm này SKT1-3200A/4P/N/CKII được ưa chuộng trong các công trình như nhà xưởng công nghiệp, tòa nhà văn phòng, cơ sở y tế và khu dân cư.
Để biết thêm chi tiết về thông số kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng, bạn vui lòng tham khảo thông tin được cung cấp dưới đây bởi Hoàng Phương.
Thông số kỹ thuật SKT1-3200A/4P/N/CKII ATS
| Tên sản phẩm | Chuyển nguồn tự động ATS Aisikai |
| Mã sản phẩm | SKT1-3200A/4P/N/CKII |
| Số cực | 4 pha |
| Dòng định mức | 3200A |
| Điện áp cách điện định mức | 690V AC |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước | 1600 × 600 × 500 (tủ đứng) |
| Cân nặng | ~190 Kg |
Ứng dụng thực tế SKT1-3200A/4P/N/CKII ATS
| Mã hàng | Dòng định mức | Số cực | Ứng dụng thực tế |
| SKT1-125A/4P/N/CK | 125A | 4P | Hệ thống điện dân dụng cao cấp, biệt thự, phòng server nhỏ |
| SKT1-160A/4P/N/CK | 160A | 4P | Nhà xưởng vừa, tòa nhà 5–7 tầng, phòng khám tư nhân |
| SKT1-250A/4P/N/CK | 250A | 4P | Siêu thị, xưởng in, trường học, bệnh viện tuyến huyện |
| SKT1-400A/4P/N/CK | 400A | 4P | Nhà máy nhỏ, trung tâm dữ liệu, khách sạn 3–4 sao |
| SKT1-630A/4P/N/CK | 630A | 4P | Tòa nhà lớn, chung cư, nhà xưởng chế biến thực phẩm |
| SKT1-800A/4P/N/CK | 800A | 4P | Hệ thống điện trung tâm thương mại, bệnh viện đa khoa |
| SKT1-1000A/4P/N/CK | 1000A | 4P | Nhà máy công nghiệp nặng, trạm bơm nước lớn |
| SKT1-1250A/4P/N/CK | 1250A | 4P | Nhà máy thép, phân xưởng điện lực |
| SKT1-1600A/4P/N/CK | 1600A | 4P | Trung tâm logistics, cụm công nghiệp vừa |
| SKT1-2000A/4P/N/CK | 2000A | 4P | Khu công nghiệp, tổ hợp nhà máy sản xuất linh kiện điện tử |
| SKT1-2500A/4P/N/CK | 2500A | 4P | Tổ hợp nhà máy lớn, cảng hàng hóa, trạm trung chuyển |
| SKT1-3200A/4P/N/CKI | 3200A | 4P | Trung tâm công nghiệp lớn, nhà máy sản xuất hóa chất |
| SKT1-3200A/4P/N/CKII | 3200A | 4P | Dự phòng hoặc phiên bản nâng cấp kỹ thuật |
| SKT1-4000A/4P/N/CK | 4000A | 4P | KCN quy mô lớn, nhà máy luyện kim, trạm biến áp phụ |
| SKT1-5000A/4P/N/CK | 5000A | 4P | Trạm cấp điện cho cả tòa nhà hoặc khu vực công nghiệp lớn |
| SKT1-6300A/4P/N/CK | 6300A | 4P | Hệ thống phân phối điện trung tâm cấp thành phố hoặc đặc khu công nghiệp |
Cách tra mã SKT1-3200A/4P/N/CKII ATS
Cấu tạo bộ SKT1-3200A/4P/N/CKII ATS
Cách đấu nối SKT1-3200A/4P/N/CKII ATS
Kích thước SKT1-3200A/4P/N/CKII ATS
Sơ đồ đấu dây SKT1-3200A/4P/N/CKII ATS
Bảng so sánh thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Số cực | Định mức dòng | Kích thước(mm) | Trọng lượng(kg) |
| ASKQ1-63A/2P/CK | 2P | 63A | 107,5 x 104 x 77 | 4.2 |
| ASKQ1-63A/3P/CK | 3P | 63A | 125 x 104 x 77 | 4.2 |
| ASKQ1-63A/4P/CK | 4P | 63A | 142,5 x 104 x 77 | 4.2 |
| SKT2-63A/2P/X/CK | 2P | 63A | 242,5 x 143 x 135,5 | 3,5 |
| SKT2-63A/4P/X/CK | 4P | 63A | 242,5 x 143 x 135,5 | 3,5 |
| SKT2-80A/2P/X/CK | 2P | 80A | 242,5 x 143 x 135,5 | 3,5 |
| SKT2-80A/4P/X/CK | 4P | 80A | 242,5 x 143 x 135,5 | 3,5 |
| SKT2-100A/2P/X/CK | 2P | 100A | 242,5 x 143 x 135,5 | 3,5 |
| SKT2-100A/4P/X/CK | 4P | 100A | 242,5 x 143 x 135,5 | 3,5 |
| SKT1-125A/4P/N/CK | 4P | 125A | 290 × 163 × 188 | 5,5 |
| SKT1-160A/4P/N/CK | 4P | 160A | 290 × 163 × 188 | 5,5 |
| SKT1-250A/4P/N/CK | 4P | 250A | 351 × 200 × 192 | 7 |
| SKT1-400A/4P/N/CK | 4P | 400A | 436 × 324 × 263 | 17 |
| SKT1-630A/4P/N/CK | 4P | 630A | 535 × 340 × 685 | 34 |
| SKT1-800A/4P/N/CK | 4P | 800A | 665 × 360 × 370 | 39,4 |
| SKT1-1000A/4P/N/CK | 4P | 1000A | 665 × 360 × 370 | 40,5 |
| SKT1-1250A/4P/N/CK | 4P | 1250A | 665 × 360 × 370 | 41 |
| SKT1-1600A/4P/N/CK | 4P | 1600A | 665 × 360 × 370 | 49 |
| SKT1-2000A/4P/N/CK | 4P | 2000A | 670 × 550 × 590 | 98 |
| SKT1-2500A/4P/N/CK | 4P | 2500A | 670 × 550 × 590 | ~105 |
| SKT1-3200A/4P/N/CKI | 4P | 3200A | 1200 × 600 × 500 (tủ đứng) | ~150 |
| SKT1-3200A/4P/N/CKII | 4P | 3200A | 1600 × 800 × 600 (tủ đứng) | ~190 |
| SKT1-4000A/4P/N/CK | 4P | 4000A | 1600 × 800 × 600 (tủ đứng) | ~210 |
| SKT1-5000A/4P/N/CK | 4P | 5000A | 2000 × 800 × 800 (tủ đứng) | ~285 |
| SKT1-6300A/4P/N/CK | 4P | 6300A | 2000 × 800 × 800 (tủ đứng) | ~300 |
| SKR2-A | 139 x 120 x 48 | 0,51 | ||
| SKR2-B | 139 x 120 x 48 | 0,62 | ||
| SKR4-B | 139 x 120 x 48 | 0,62 | ||
| BAC-1206 | 143 x 96 x 55 | 0,65 | ||
| BAC-2403 | 143 x 96 x 55 | 0,65 | ||
| BAC-2405 | 143 x 96 x 55 | 0,65 | ||
| BAC-2410 | 205 x 146 x 55 | 1,15 |
Về chúng tôi
Hoàng Phương – Đại lý chính hãng Schneider
Chúng tôi cam kết dòng sản phẩm SKT1:
-
✅ Sản phẩm mới, chính hãng 100%, đầy đủ CO-CQ
-
✅ Bảo hành 12 tháng chính hãng lỗi do nhà sản xuất
-
✅ Tư vấn – hỗ trợ kỹ thuật 24/7
-
✅ Hàng có sẵn số lượng lớn
-
✅ Giao hàng toàn quốc
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để mua được Bộ chuyển nguồn tự động Aisikai SKT1-3200A/4P/N/CKII chính hãng với giá cả tốt nhất
– – – Cảm ơn bạn đã truy cập vào Hoàng Phương và lựa chọn những sản phẩm của chúng tôi – –
* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.
-
Hỗ trợ kinh doanh 024.3215.1322
Email: [email protected]
-
Mr Toàn: 0944.240.317
Email: [email protected]
-
Mr Linh: 0975.123.698
Email: [email protected]
-
Mr Dương: 0961.008.858
Email: [email protected]
-
Hỗ trợ kỹ thuật: 0961.008.858
Email: [email protected]







