Sắp xếp theo
Showing 1–16 of 60 results
Sắp xếp theo
Showing 1–16 of 60 results
GoPact MCCB 125 Schneider cố định là dòng cầu dao tự động (MCCB) thiết kế chuyên biệt cho nhu cầu đóng cắt và bảo vệ mạch điện không yêu cầu chỉnh định dòng. Với khả năng vận hành bền bỉ, mức giá hợp lý, đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình dân dụng, tòa nhà thương mại, nhà máy nhỏ.
👉 Tải Catalogue chi tiết tại đây: GoPact catalog
Dải dòng điện định mức: từ 16A đến 125A.
Không chỉnh định dòng: Dòng cài đặt cố định theo mức thiết kế chuẩn của thiết bị.
Khả năng cắt ngắn mạch:
Loại T: Icu 10kA @415VAC.
Loại E: Icu 15kA @415VAC.
Loại F: Icu 30kA @415VAC.
Thiết kế gọn nhẹ:
3P (3 cực) hoặc 4P (4 cực), dễ dàng lắp đặt trong tủ điện.
Tiêu chuẩn quốc tế:
Đạt chuẩn IEC 60947-2 về độ bền điện, cơ, khả năng chịu dòng cắt.
An toàn tuyệt đối:
Luôn đi kèm tấm chắn pha.
Bảo vệ trung tính cho phiên bản 4 cực.
| Dòng sản phẩm | Số cực | Khả năng cắt | Dòng điện định mức (In) | Mã hàng mẫu |
|---|---|---|---|---|
| GoPact 125T | 3P | 10kA @415VAC | 16A–125A | G12T3F16 đến G12T3F125 |
| GoPact 125T | 4P | 10kA @415VAC | 16A–125A | G12T4F16 đến G12T4F125 |
| GoPact 125E | 3P | 15kA @415VAC | 16A–125A | G12E3F16 đến G12E3F125 |
| GoPact 125E | 4P | 15kA @415VAC | 16A–125A | G12E4F16 đến G12E4F125 |
| GoPact 125F | 3P | 30kA @415VAC | 16A–125A | G12F3F16 đến G12F3F125 |
| GoPact 125F | 4P | 30kA @415VAC | 16A–125A | G12F4F16 đến G12F4F125 |
📌 Lưu ý: Dòng In phổ biến nhất: 32A, 40A, 50A, 63A, 100A, 125A.
MCCB GoPact 125E Schneider (Cố định) Mã sản phẩm Dòng định mức (In) Số cực Icu (Dòng cắt) Điện áp hoạt động Kích thước (mm) Trọng lượng (Kg) G12E3F16 16A 3P 15kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12E3F20 20A 3P 15kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12E3F25 25A 3P 15kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12E3F32 32A 3P 15kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12E3F40 40A 3P 15kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12E3F50 50A 3P 15kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12E3F63 63A 3P 15kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12E3F80 80A 3P 15kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12E3F100 100A 3P 15kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12E3F125 125A 3P 15kA 415V AC 75x130x60 0.7
MCCB GoPact 125E Schneider (Cố định) Mã sản phẩm Dòng định mức (In) Số Cực Icu (Dòng cắt) Điện áp hoạt động Kích thước (mm) Trọng lượng (Kg) G12E4F16 16A 4P 15kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12E4F20 20A 4P 15kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12E4F25 25A 4P 15kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12E4F32 32A 4P 15kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12E4F40 40A 4P 15kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12E4F50 50A 4P 15kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12E4F63 63A 4P 15kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12E4F80 80A 4P 15kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12E4F100 100A 4P 15kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12E4F125 125A 4P 15kA 415V AC 100x130x60 0.9
MCCB GoPact 125F Schneider (Cố định) Mã sản phẩm Dòng định mức Số cực Icu (Dòng cắt) Điện áp hoạt động Kích thước (mm) Trọng lượng (Kg) G12F3F16 16A 3P 30kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12F3F20 20A 3P 30kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12F3F25 25A 3P 30kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12F3F32 32A 3P 30kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12F3F40 40A 3P 30kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12F3F50 50A 3P 30kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12F3F63 63A 3P 30kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12F3F80 80A 3P 30kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12F3F100 100A 3P 30kA 415V AC 75x130x60 0.7 G12F3F125 125A 3P 30kA 415V AC 75x130x60 0.7
MCCB GoPact 125F Schneider (Cố định) Mã sản phẩm Dòng định mức Số cực Icu (Dòng cắt) Điện áp hoạt động Kích thước (mm) Trọng lượng (Kg) G12F4F16 16A 4P 30kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12F4F20 20A 4P 30kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12F4F25 25A 4P 30kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12F4F32 32A 4P 30kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12F4F40 40A 4P 30kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12F4F50 50A 4P 30kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12F4F63 63A 4P 30kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12F4F80 80A 4P 30kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12F4F100 100A 4P 30kA 415V AC 100x130x60 0.9 G12F4F125 125A 4P 30kA 415V AC 100x130x60 0.9
MCCB GoPact 125T Schneider (Cố định) Mã hàng Dòng định mức (In) Số cực Icu (Dòng cắt) Điện áp hoạt động Kích thước (mm) Trọng lượng G12T3F16 16A 3P 10kA 415V AC 124x105x60 0.80 G12T3F20 20A 3P 10kA 415V AC 124x105x60 0.80 G12T3F25 25A 3P 10kA 415V AC 124x105x60 0.80 G12T3F32 32A 3P 10kA 415V AC 124x105x60 0.80 G12T3F40 40A 3P 10kA 415V AC 124x105x60 0.80 G12T3F50 50A 3P 10kA 415V AC 124x105x60 0.80 G12T3F63 63A 3P 10kA 415V AC 124x105x60 0.80 G12T3F80 80A 3P 10kA 415V AC 124x105x60 0.80 G12T3F100 100A 3P 10kA 415V AC 124x105x60 0.80 G12T3F125 125A 3P 10kA 415V AC 124x105x60 0.80
MCCB GoPact 125T Schneider (Cố định) Mã hàng Dòng định mức (In) Số cực Icu (Dòng cắt) Điện áp hoạt động Kích thước (mm) Trọng lượng G12T4F16 16A 4P 10kA 415V AC 164x 105×60 1.05 G12T4F20 20A 4P 10kA 415V AC 164x 105×60 1.05 G12T4F25 25A 4P 10kA 415V AC 164x 105×60 1.05 G12T4F32 32A 4P 10kA 415V AC 164x 105×60 1.05 G12T4F40 40A 4P 10kA 415V AC 164x 105×60 1.05 G12T4F50 50A 4P 10kA 415V AC 164x 105×60 1.05 G12T4F63 63A 4P 10kA 415V AC 164x 105×60 1.05 G12T4F80 80A 4P 10kA 415V AC 164x 105×60 1.05 G12T4F100 100A 4P 10kA 415V AC 164x 105×60 1.05 G12T4F125 125A 4P 10kA 415V AC 164x 105×60 1.05
Bảo vệ tổng trong tủ điện dân dụng.
Bảo vệ hệ thống máy bơm, điều hòa trung tâm.
Tủ phân phối phụ cho nhà máy, khu thương mại nhỏ.
Lắp trong tủ ATS chuyển nguồn tự động.
Bảo vệ động cơ vừa và nhỏ.
Giá thành tiết kiệm: Rẻ hơn so với phiên bản chỉnh dòng.
Độ ổn định cao: Không bị sai số do người dùng tự chỉnh dòng.
Đáp ứng tốt cho mạch tải cố định: Nhà phố, căn hộ, xưởng sản xuất nhỏ.
Chất lượng chính hãng: Từ thương hiệu Schneider Electric toàn cầu.
Thiết bị điện Hoàng Phương – Đại lý ủy quyền chính thức Schneider Electric Việt Nam, chuyên phân phối GoPact MCCB 125 cố định, cam kết:
Hàng chính hãng Schneider, đầy đủ CO-CQ.
Giá cạnh tranh – Giao hàng nhanh toàn quốc.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí – Hỗ trợ chọn đúng mã phù hợp.
👉 Liên hệ ngay:
Website: https://Hoangphuong.com.vn