Bảng giá thiết bị đóng cắt LS 2023

Thiết bị điện LS

Nhà sản xuất: LS Hàn Quốc

Thiết bị điện LS do Hàn Quốc sản xuất là dòng thiết bị điện tiêu chuẩn được sử dụng rất phổ biến tại Việt Nam do đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe và đặc biệt là chi phí đầu tư thấp. Với ưu điểm đó thiết bị điện LS được sử dụng trong tất cả các công trình dân dụng và công nghiệp, các nhà máy, xưởng sản xuất, chung cư, tòa nhà văn phòng…

Thiết bị điện LS, thiết bị đóng cắt LS, aptomat LS

Hình ảnh: Thiết bị điện LS, ACB LS, MCCB LS, MCB LS , Contactor LS, Rơ le nhiệt LS

Các sản phẩm chính của LS gồm có thiết bị đóng cắt trung và hạ thế như: Máy biến áp khô, hệ thống busway, Máy cắt chân không (VCB), Contactor chân không (VCS), Máy cắt không khí (ACB), Aptomat hạ thế (MCCB, MCB), Contactor, Relays nhiệt, Biến tần (Inverter), Thiết bị điều khiển tự động (PLC)…

 

MCCB LS – Aptomat LS dạng khối:

(Cầu dao tự động dạng khối)

 

Thiết bị điện LS - Aptomat LS dạng khối MCCB

Hình ảnh: Aptomat LS dạng khối MCCB

–   MCCB (Aptomat LS dạng khối) 2 Pha, dòng định mức từ 15A đến 630A, dòng cắt từ 1.5kA đến 85kA

–   MCCB (Aptomat LS dạng khối) 3 Pha, dòng định mức từ 15A đến 1600A, dòng cắt từ 18kA đến 150kA

–   MCCB (Aptomat LS dạng khối) 3 Pha loại Chỉnh dòng (0.7~1) x ln max, dòng định mức từ 20A đến 250A, dòng cắt 37kA

–   MCCB (Aptomat LS dạng khối) 4 Pha, dòng định mức từ 15A đến 1600A, dòng cắt từ 18kA đến 75kA

–   MCCB (Aptomat LS dạng khối) 4 Pha loại Chỉnh dòng (0.7~1) x ln max, dòng định mức từ 20A đến 250A, dòng cắt 37kA

ELCB LS – Aptomat LS chống giật dạng khối:

(Cầu dao tự động chống giật dạng khối)

 

Thiết bị điện LS - Aptomat chống giật LS ELCB, Aptomat LS

Hình ảnh: Aptomat LS chống giật ELCB

ELCB (Aptomat LS chống giật dạng khối) 2 pha, dòng định mức từ 15A đến 250A, dòng cắt từ 1.5kA đến 65kA

ELCB (Aptomat LS chống giật dạng khối) 3 pha, dòng định mức từ 15A đến 800A, dòng cắt từ 14kA đến 37kA

ELCB (Aptomat LS chống giật dạng khối) 4 pha, dòng định mức từ 15A đến 400A, dòng cắt từ 18kA đến 37kA

 

MCB LS – Aptomat LS dạng tép:

(Cầu dao tự động dạng tép)

 

Thiết bị điện LS - Aptomat LS dạng tép MCB

Hình ảnh: Aptomat LS dạng tép MCB

MCB (Aptomat LS dạng tép) 1P, 2P, 3P, 4P dòng định mức từ 6A đến 125A, dòng cắt từ 6KA đến 10kA

RCCB LS – Aptomat LS chống giật dạng tép:

(Cầu dao chống giật dạng tép)

Thiết bị điện LS - Aptomat LS chống giật RCCB

Hình ảnh: Aptomat chống giật RCCB LS

RCCB (Aptomat LS chống giật dạng tép) 1P+N, 3P+N dòng định mức từ 25A đến 100A

RCBO LS – Aptomat LS chống giật kết hợp bảo vệ quá tải dạng tép:

(Cầu dao chống giật kết hợp bảo vệ quá tải dạng tép)

Thiết bị điện LS - Aptomat LS chống giật, bảo vệ quá tải RCBO

 Hình ảnh: Aptomat chống giật, bảo vệ quá tải RCBO LS

RCBO (Aptomat LS chống giật kết hợp bảo vệ quá tải) 1P+N dòng định mức từ 3A đến 32A dòng cắt 4.5kA đến 10kA

Contactor LS – Khởi động từ LS:

Thiết bị điện LS - Contactor LS - Khởi động từ LS

Hình ảnh: Contactor LS – Khởi động từ LS

–   KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA (Contactor 3 Poles) – AC Coil 380V, 220V, 110V,… dòng định mức từ 6A đến 800A

–   KHỞI ĐỘNG TỪ 4 PHA (Contactor 4 Poles)

Rơ le nhiệt LS:

Thiết bị điện LS - Rơ le nhiệt LS

Hình ảnh: Rơ le nhiệt LS

–   RƠ LE NHIỆT từ (0.63 – 1)A đến 800A

ACB LS – Máy cắt không khí LS:

Thiết bị điện LS - Máy cắt ACB LS

Hình ảnh: Máy cắt không khí ACB LS

–   Máy cắt không khí ACB METASOL 3P và 4P loại cố định (Fixed) dòng định mức từ 630A đến 6300A, dòng cắt từ 65kA đến 120kA

–   Máy cắt không khí ACB METASOL 3P và 4P loại di động (Draw Out) dòng định mức từ 630A đến 6300A, dòng cắt từ 65kA đến 120kA

–   PHỤ KIỆN ACB CÁC LOẠI

Biến tần LS (Inverter LS):

Thiết bị điện LS - Biến tần LS

Hình ảnh: Biến tần LS – Inverter LS

+ Biến tần LS IG5A 1P 220V, 3P 220V, 3P 380V dùng cho tải trung bình và tải nhẹ công suất từ 0.4kW tới 22kW

+ Biến tần LS IS7 3P 220V, 3P 380V dùng cho tải nặng công suất từ 0.75kW tới 375kW

+ Biến tần LS H100 3P 220V, 3P 380V chuyên dùng cho hệ HVAC, bơm, quạt công suất từ 0.75kW tới 500kW

Xuất xứ Thiết bị điện LS

Thiết bị điện LS là một thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực thiết bị điện và tự động hóa. LS được thành lập vào năm 1974 tại Hàn Quốc, và hiện nay đã trở thành một tập đoàn đa quốc gia hoạt động trên toàn cầu với hơn 100 chi nhánh và đại diện.

Các sản phẩm của LS bao gồm các thiết bị điện như mạch ngắt mạch, khởi động từ, rơle bảo vệ, CB, MCCB, ACB, biến tần, PLC, HMI, cảm biến và nhiều loại sản phẩm tự động hóa khác. Những sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như sản xuất, xây dựng, dầu khí, điện lực, thực phẩm và nước giải khát….

LS cam kết cung cấp các sản phẩm chất lượng cao với giá cả hợp lý. Đồng thời, LS cũng chú trọng đến môi trường sống và bảo vệ môi trường bằng cách áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng cao và thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất.

LS cũng có chương trình đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng và đối tác của mình, giúp họ hiểu rõ hơn về các sản phẩm và cách sử dụng chúng một cách hiệu quả nhất. Với uy tín và chất lượng của mình, Thiết bị điện LS đã và đang được khách hàng Việt Nam và đối tác trên toàn thế giới tin tưởng và lựa chọn.

Thiết bị điện LS có tốt không

Thiết bị điện LS là một thương hiệu nổi tiếng và được đánh giá cao trong lĩnh vực điện. Dưới đây là một số lợi ích và đặc điểm của thiết bị điện LS:

Chất lượng đảm bảo: Thiết bị điện LS được sản xuất và kiểm tra theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Thương hiệu LS luôn đặt chất lượng lên hàng đầu, đảm bảo rằng các sản phẩm của họ đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật và tuân thủ các quy định an toàn.
Độ tin cậy cao: Thiết bị điện LS đã được sử dụng rộng rãi và đáng tin cậy trong nhiều ứng dụng khác nhau. Thương hiệu này đã được thử nghiệm và chứng minh tính đáng tin cậy của sản phẩm trong suốt thời gian dài.
Đa dạng sản phẩm: Thiết bị điện LS cung cấp một loạt các sản phẩm điện như Aptomat,Khởi động từ, Rơ le, công tắc, ổ cắm, bảng điều khiển, biến tần, các thiết bị điện tử và nhiều hơn nữa. Điều này cho phép bạn lựa chọn các sản phẩm phù hợp với yêu cầu cụ thể của dự án hoặc ứng dụng.
Công nghệ tiên tiến: LS không ngừng nghiên cứu và phát triển công nghệ mới để cung cấp các sản phẩm điện hiện đại và tiên tiến. Điều này đảm bảo rằng bạn có thể sử dụng các thiết bị điện LS với hiệu suất cao và tính năng tiên tiến.
Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ khách hàng: LS cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc khách hàng đáng tin cậy. Đội ngũ chuyên gia của họ sẽ giúp bạn giải đáp mọi câu hỏi và hỗ trợ trong quá trình cài đặt và sử dụng sản phẩm.
Tuy nhiên, khi mua thiết bị điện LS hoặc bất kỳ thương hiệu nào khác, luôn đảm bảo mua từ những nhà cung cấp đáng tin cậy và đại lý ủy quyền để đảm bảo bạn nhận được sản phẩm chính hãng và được hỗ trợ sau bán hàng tốt.

Bảng giá Aptomat MCCB LS 2023

Aptomat 2P, 3P dạng khối có dòng cắt Icu giao động từ 1.5 đến 150 kA và Dòng điện định mức từ 10A đến 1600A giúp quý khách có nhiều sự lựa chọn khác nhau phù hợp cho nhu cầu sử dụng. Ngoài ra còn có các sản phẩm MCCB 3P, 4P có thể chỉnh dòng thường sử dụng cho các nhà máy toà nhà lớn.

Cầu dao tự động MCCB (APTOMAT) loại khối 2P

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

ABN52c

15-20-30-40-50A

30

638,000

ABN62c

60A

30

755,000

ABN102c

15-20-30-40-50-60-75-100A

35

858,000

ABN202c

125-150-175-200-225-250A

65

1,580,000

ABN402c

250-300-350-400A

50

3,890,000

ABS32c

10~30A

25

650,000

ABS52c

30~50A

35

710,000

ABS102c

40-50-60-75-100-125A

85

1,195,000

ABS202c

125-150-175-200-225-250A

85

1,755,000

BS32c (không vỏ)

6-10-15-20-30A

2

82,000

BS32c w/c (có vỏ)

6-10-15-20-30A

2

96,000

 

Cầu dao tự động MCCB (APTOMAT) loại khối 3 Pha 

ABN53c

15-20-30-40-50A

18

745,000

ABN63c

60A

18

870,000

ABN103c

15, 20, 30, 40, 50, 60, 75,100A

22

990,000

ABN203c

100, 125, 150, 175, 200, 225, 250A

30

1,880,000

ABN403c

250-300-350-400A

42

4,720,000

ABN803c

500-630A

45

9,300,000

ABN803c

700-800A

45

10,700,000

ABS33c

5A-10A

14

760,000

ABS53c

15-20-30-40-50A

22

865,000

ABS103c

15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125A

42

1,395,000

ABS203c

125, 150, 175, 200, 225, 250A

42

2,340,000

ABS403c

250-300-350-400A

65

5,150,000

ABS803c

500-630A

75

11,500,000

ABS803c

700-800A

75

13,100,000

ABS1003b

1000A

65

23,200,000

ABS1203b

1200A

65

25,300,000

TS1000N 3P

1000A

50

45,000,000

TS1250N 3P

1250A

50

46,000,000

TS1600N 3P

1600A

50

51,000,000

TS1000H 3P

1000A

70

46,000,000

TS1250H 3P

1250A

70

47,000,000

TS1600H 3P

1600A

70

52,000,000

TS1000L 3P

1000A

150

55,000,000

 

Aptomat MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max

Tên hàng In (A)

Icu(KA)

Giá bán

ABS103c FMU

20-25-32-40-50-63-80-100-125A

37

1,750,000

ABS203c FMU

100-125-160-200-250A

37

2,480,000

Aptomat MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.8~1) x ln max

ABE 103G

63-80-100A

16

1,500,000

ABS 203G

200A

25

2,220,000

 

Aptomat MCCB (APTOMAT) loại khối 4P

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

ABN54c

15-20-30-40-50A

18

1,060,000

ABN104c

15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100A

22

1,270,000

ABN204c

125, 150, 175, 200, 225, 250A

30

2,375,000

ABN404c

250-300-350-400A

42

5,730,000

ABN804c

500-630

45

10,800,000

ABN804c

700-800A

45

12,800,000

ABS54c

15-20-30-40-50A

22

1,100,000

ABS104c

20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125A

42

1,650,000

ABS204c

150, 175, 200, 225, 250A

42

2,800,000

ABS404c

250-300-350-400A

65

6,500,000

ABS804c

500-630A

75

14,300,000

ABS804c

800A

75

16,300,000

ABS1004b

1000A

65

26,500,000

ABS1204b

1200A

65

28,500,000

TS1000N 4P

1000A

50

47,000,000

TS1250N 4P

1250A

50

50,000,000

TS1600N 4P

1600A

50

56,000,000

Aptomat MCCB 4P loại khối chỉnh dòng (0.7,0.85,1.0)xln max

ABS104c FMU

20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125A

37

1,900,000

ABS204c FMU

100-125-160-200-250A

37

3,100,000

 

Aptomat ELCB 2, 3, 4 pha LS giúp chống rò điện đảm bảo an toàn cho người sủ dụng, cũng như các thiết bị được kết nối với chúng.

Aptomat chống giật ELCB 2P loại chống rò điện

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

32GRc

15-20-30A

2

298,000

32GRhd

15-20-30A

3

272,000

32KGRd

15-20-30A

3

298,000

EBS52Fb

40-50A

5

530,000

EBE102Fb

60-75-100A

5

940,000

EBN52c

30-40-50A

30

1,260,000

EBN102c

60-75-100A

35

1,680,000

EBN202c

125, 150, 175, 200, 225, 250A

65

3,690,000

Aptomat chống giật ELCB 3 pha loại khối chống rò điện

EBN53c

15, 20, 30, 40, 50A

14

1,600,000

EBN103c

60, 75, 100A

18

1,980,000

EBN203c

125, 150, 175, 200, 225,250A

26

4,230,000

EBN403c

250-300-350-400A

37

7,960,000

EBN803c

500, 630A

37

14,200,000

EBN803c

800A

37

17,500,000

Aptomat chống giật ELCB 4P loại khối chống rò điện

EBN104c

15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100A

18

2,850,000

EBS104c

15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125A

37

3,260,000

EBS204c

125, 150, 175, 200, 225, 250A

37

6,280,000

EBN404c

250, 300, 350, 400A

37

11,500,000

Phụ kiện MCCB LS

Phụ kiện MCCB LS là những thiết bị phụ trợ hỗ trợ cho việc lắp đặt MCCB LS bảo đảm hoạt động tốt nhất. Phụ kiện MCCB LS bao gồm các chi tiết cụ thể như: Cuộn đóng ngắt Shunt Trip (SHT), cuộn bảo vệ thấp áp, tiếp điểm phụ, tiếp điểm cảnh báo, khóa liên động, thanh cái,…Việc chọn phụ kiện cho MCCB là việc không kém phần quan trọng, Phụ kiện có tốt và phù hợp thì MCCB LS mới hoạt động tốt nhất với chức năng của mình. Dưới đây là bảng giá thiết bị điện LS – Phụ kiện MCCB LS dành cho khách hàng tham khảo và lựa chọn.

PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN MCCB

Cuộn đóng ngắt Shunt Trip SHT for ABN/S50~250AF

720,000

SHT for ABN/S400~800AF

850,000

SHT for ABS1003b~1204b

900,000

SHT for TS1000~1600

920,000

Cuộn bảo vệ thấp áp Under Vol. Trip UVT for ABN/S50~250AF

900,000

UVT for ABN/S400~800AF

970,000

UVT for ABS1003b~1204b

1,100,000

UVT for TS1000~1600

1,200,000

Tiếp điểm phụ Auxiliary switch (AX) AX for ABN/S50~250AF

280,000

AX for ABN/S400~800AF

420,000

AX for ABS1003b~1204b

450,000

Tiếp điểm cảnh báo Alarm switch AL for ABN/S50~250AF

280,000

AL for ABN/S400~800AF

420,000

AL for ABS1003b~1204b

450,000

AL/AX for ABN/S50~250AF

600,000

Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCB MOP M1 for ABN52c~104c

2,850,000

MOP M2 for ABS/H103c~104c

3,000,000

MOP M3 for ABN/S/H202c~204c

3,750,000

MOP M4 for ABN/S/H402c~404c

5,100,000

MOP M5 for ABN/S/H802c~804c

6,100,000

MOP M6 for ABS1003b~1204b

7,500,000

PHỤ KIỆN MCCB

Tay xoay (Handle) DH100-S for ABN103c

450,000

DH125-S for ABS125c

470,000

DH250-S for ABH250c

480,000

N~70S for ABN403c

900,000

EH125-S for ABS125c

670,000

EH250-S for ABN250c

690,000

E-70U-S for ABN403c

1,470,000

E-80U-S for ABN803c

1,680,000

Khóa liên động (Mechanical interlock) MI-13S for ABN53~103c

600,000

MI-23S for ABS103c

610,000

MI-33S for ABN/S203c

620,000

MI-43S for ABN/S403c

900,000

MI-83S for ABN/S803c

1,000,000

Tấm chắn pha: Insulation barrier (IB) IB-13 for ABN52~103c

9,000

IB-23 for ABS103c~ABN/S

18,000

IBL-400 for ABN/S403c

32,000

IBL800 for ABS803c/TS630

35,000

Barrier insulation for ABS1200b

38,000

Thanh cái Busbar for ABN/S803c

750,000

– GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

Bảng giá Aptomat MCB LS

CB tép LS có xuất xứ từ Hàn Quốc nên chắc chắn chất lượng sản phẩm được đảm bảo là cực kì tốt, sản phẩm được bảo hành lên đến 2 năm, những dòng CB Tép thường được sử dụng cho các tủ điện lớn nhỏ khác nhau và các hộ gia đình dân dụng vẫn thường hay sử dụng chúng.

Cầu dao điện loại tép MCB (gắn trên thanh ray)

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

BKN 1P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

77,000

BKN 1P

50-63A

6KA

81,000

BKN 2P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

168,000

BKN 2P

50-63A

6KA

173,000

BKN 3P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

265,000

BKN 3P

50-63A

6KA

270,000

BKN 4P

6-10-16-20-25-32-40A

6KA

410,000

BKN 4P

50-63A

6KA

468,000

BKN-b 1P

6~40A

10KA

112,000

BKN-b 1P

50-63A

10KA

133,000

BKN-b 2P

6~40A

10KA

245,000

BKN-b 2P

50-63A

10KA

280,000

BKN-b 3P

6~40A

10KA

395,000

BKN-b 3P

50-63A

10KA

480,000

BKN-b 4P

6~40A

10KA

588,000

BKN-b 4P

50-63A

10KA

690,000

BKH 1P

80-100A

10KA

214,000

BKH 1P

125A

10KA

395,000

BKH 2P

80-100A

10KA

463,000

BKH 2P

125A

10KA

520,000

BKH 3P

80-100A

10KA

735,000

BKH 3P

125A

10KA

810,000

BKH 4P

80-100A

10KA

950,000

BKH 4P

125A

10KA

1,190,000

 

Bảng giá Aptomat chống giật RCBO LS

RCBO LS có tác dụng bảo vệ quá tải và chống rò điện cho dây chuyền sản xuất hoặc thiết bị điện bạn đang sử dụng. Đảm bảo tính an toàn cho các thiết bị đấu nối trực tiếp tránh xảy ra cháy nổ thiết bị điện khi xảy ra sự cố quá tải và rò điện ra bên ngoài. RCBO thường được sử dụng cho các nhà máy hoặc toà nhà lớn hiện nay trên toàn cầu. Tham khảo bảng giá thiết bị điện RCBO LS cập nhật mới nhất dưới đây và liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất nhé.

Cầu dao điện loại tép bảo vệ quá tải và chống rò điện RCBO

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

RKP 1P+N

3-6-10-16-20-25-32A

4.5

380,000

RKC 1P+N

6-10-16-20-25

6

660,000

RKC 1P+N

32A

4.5

660,000

RKS 1P+N

6-10-16-20-25-32A

10

782,000

Cầu dao điện loại tép chống rò điện RCCB (gắn trên thanh ray)

RKN 1P+N

25-32-40A

610,000

RKN 1P+N

63A

620,000

RKN 3P+N

25-32-40A

775,000

RKN 3P+N

63A

865,000

RKN-b 1P+N

25-32-40A

700,000

RKN-b 1P+N

63A

775,000

RKN-b 1P+N

80~100A

870,000

RKN-b 3P+N

25-32-40A

980,000

RKN-b 3P+N

63A

1,090,000

RKN-b 3P+N

80~100A

1,280,000

 

MCB Box – Hộp phân phối từ 9 đến 32 nhánh

Tên hàng

Kích thước

Giá bán

LSLB1-09A

240x200x75

390,000

LSLB1-12A

295x230x75

420,000

LSLB1-16A

366x230x75

520,000

LSLB1-20A

438x230x75

660,000

LSLB1-24A

295x460x75

920,000

LSLB1-32A

366x460x75

1,120,000

 

PHỤ KIỆN MCB

Tên hàng

Giá bán

Auxiliary switch: AX for BKN

165,000

Alarm switch: AL for BKN

165,000

Auxiliary switch: AX for BKN-b

195,000

Alarm switch: AL for BKN-b

195,000

Shunt for BKN

205,000

OVT/UVT for BKN

330,000

Bảng giá thiết bị chống sét LS

Như các bạn đã biết điện năng hiện là nguồn năng lượng chính sử dụng hàng ngày của con người. Lợi ích mà điện mang lại là vô cung lớn và tác hại cũng không hề nhỏ khi mất an toàn về điện. Đặc biệt là sử dụng điện trong điều kiện thời tiết như lũ lụt, mưa bão cùng với giông sét. Đặc biệt sét là hiện tượng vô cung nguy hiểm, vì vậy các nhà sản xuất thiết bị điện đã tìm tòi nghiên cứu qua một thời gian dài và cuối cung cũng đã cho ra đời dòng sản phẩm thiết bị chống sét. Tuy chưa phải là tốt nhất và tối ưu nhất nhưng thiết bị chống sét hiện tại đang mang lại một sự yên tâm cho mọi người khi sử dụng điện trong điều kiện mưa bão. Dưới đây là bảng giá thiết bị chống sét LS dành cho quý khách hàng tham khảo, nhớ liên hệ với chúng tôi để nhận được giá tốt và chính xác nhất.

Thiết bị chống sét (Surge Protective Device)

Tên hàng

Uc [V] L/N-PE

Icu(KA)

Giá bán

BK05S-T3 2P

385V

10KV

1,100,000

BK05S-T3 4P

385V

10KV

2,200,000

BK10S-T2 1P

385V

20KA

650,000

BK10S-T2 2P

385V

20KA

1,200,000

BK10S-T2 3P

385V

20KA

1,400,000

BK10S-T2 4P

385V

20KA

2,400,000

BK20S-T2 1P

385V

40KA

750,000

BK20S-T2 2P

385V

40KA

1,400,000

BK20S-T2 3P

385V

40KA

1,600,000

BK20S-T2 4P

385V

40KA

3,400,000

BK30S-T2 1P

385V

60KA

950,000

BK30S-T2 2P

385V

60KA

1,550,000

BK30S-T2 3P

385V

60KA

2,000,000

BK30S-T2 4P

385V

60KA

3,600,000

BK40S-T2 1P

385V

80KA

1,300,000

BK40S-T2 2P

385V

80KA

1,800,000

BK40S-T2 3P

385V

80KA

2,800,000

BK40S-T2 4P

385V

80KA

4,300,000

Bảng giá chống sét lan truyền LS

Surge Protective Device

Tên hàng

Rated voltage-KV

Icu(KA)

Giá bán

SPL2-40S 220V

220VAC-2.5KV

40KA

5,160,000

SPL2-80S 220V

220VAC-3.0KV

80KA

6,890,000

SPY2-40S 380/220V

380/220VAC-2.5KV

40KA

6,890,000

SPY2-80S 380/220V

380/220VAC-3.0KV

80KA

9,180,000

SPY1-120S 380/220V

380/220VAC-2.0KV

120KA

12,620,000

SPY1-160S 380/220V

380/220VAC-2.0KV

160KA

15,490,000

SPY1-200S 380/220V

380/220-2.0KV

200KA

15,600,000

SPT2-40S 220V

220VAC-2.5KV

40KA

7,470,000

SPT2-40S 380V

380VAC-2.5KV

40KA

7,470,000

SPT2-80S 380V

380VAC-3.0KV

80KA

9,180,000

SPT1-120S 380V

380VAC-2.0KV

120KA

12,620,000

SPT1-160S 380V

380VAC-2.0KV

160KA

15,490,000

SPT2-40S 440V

440VAC-2.5KV

40KA

7,470,000

SPT2-80S 440V

440VAC-3.0KV

80KA

9,180,000

SPT1-120S 440V

440VAC-2.0KV

120KA

12,620,000

SPT1-160S 440V

440VAC-2.0KV

160KA

15,490,000

Chống sét lan truyền LS

Surge Protective Device

Tên hàng

Voltage protection

Icu(KA)

Giá bán

SPT-380S 160KA

AC380V, < 2.0KV

3W+G

15,490,000

SPT-440S 120KA

AC440V, < 2.0KV

3W+G

12,620,000

SPT-440S 160KA

AC440V, < 2.0KV

3W+G

15,490,000

SPY-220S 40KA

AC220/380V, < 2.0KV

4W+G

6,890,000

SPY-220S 80KA

AC220/380V, < 2.0KV

4W+G

9,180,000

SPY-220S 160KA

AC220/380V, < 2.0KV

4W+G

15,490,000

SPY-220S 200KA

AC220/380V, < 2.0KV

4W+G

15,600,000

SPY-220S 240KA

AC220/380V, < 2.0KV

4W+G

15,800,000

Bảng giá Contactor LS, Bảng giá khởi động từ LS

Khởi động từ hay còn gọi là Cotactor là thiết bị được sử dụng để điều khiển việc đóng ngắt – đảo chiều hoặc bảo về quá tải từ xa cho động cơ điện giúp người sử dụng chủ động hơn trong công việc. Nếu các bạn muốn bảo vệ ngắn mạch cho hệ thống thì nên lắp thêm cầu chì để bảo vệ. Khởi động từ được sử dụng để đảo chiều động cơ một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.

KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA (CONTACTOR 3 POLES) – AC Coil

 Tên hàng

In (A)

Giá bán

MC-6a (1)

6A (1a)

270,000

MC-9a (1)

9A (1a)

292,000

MC-12a (1)

12A (1a)

302,000

MC-18a (1)

18A (1a)

465,000

MC-9b (2)

9A (1a1b)

302,000

MC-12b (2)

12A (1a1b)

340,000

MC-18b (2)

18A (1a1b)

490,000

MC-22b (2)

22A (1a1b)

605,000

MC-32a (2)

32A (2a2b)

880,000

MC-40a (2)

40A (2a2b)

1,030,000

MC-50a (3)

50A (2a2b)

1,250,000

MC-65a (3)

65A (2a2b)

1,420,000

MC-75a (4)

75A (2a2b)

1,620,000

MC-85a (4)

85A (2a2b)

1,960,000

MC-100a (4)

100A (2a2b)

2,560,000

MC-130a (5)

130A (2a2b)

3,090,000

MC-150a (5)

150A (2a2b)

3,980,000

MC-185a (6)

185A (2a2b)

5,100,000

MC-225a (6)

225A (2a2b)

6,030,000

MC-265a (7)

265A (2a2b)

8,200,000

MC-330a (7)

330A (2a2b)

8,980,000

MC-400a (7)

400A (2a2b)

10,150,000

MC-500a (8)

500A (2a2b)

20,300,000

MC-630a (8)

630A (2a2b)

21,300,000

MC-800a (8)

800A (2a2b)

27,100,000

Bảng giá Rơle nhiệt LS

Rơ le là một trong những thiết bị không thể thiếu khi sử dụng khởi động từ. Để bảo vệ cho khởi động từ cũng như động cơ hoạt động một cách tốt nhất. Rơ le nhiệt LS là một trong những thương hiệu được mọi người tin dùng bởi chất lượng cũng như có giá phải chăng. Để hiểu rõ hơn về rơ le nhiệt LS các bạn có thể tham khảo những bài viết tin tức của chúng tôi. Dưới đây là giá tham khảo một số loại rơ le nhiệt và rơ le điện tử LS

RƠ LE NHIỆT

Tên hàng

In (A)

Giá bán

MT-12 (1)

0.63~18A

265,000

MT-32 (2)

0.63~19A

300,000

MT-32 (2)

21.5~40A

315,000

MT-63 (3)

34-50, 45-65A

680,000

MT-95 (4)

54-75, 63-85, 70-95, 80-100A

980,000

MT-150 (5)

80-105A, 95-130A,110-150A

1,480,000

MT-225 (6)

85-125,100-160,120-185,160-240A

2,630,000

MT-400 (7)

200-330A và 260-400A

3,820,000

MT-800 (8)

400-630A và 520-800A

6,800,000

(1) MT-12 dùng cho từ MC-6a đến MC-18a gồm các loại từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A; 7-10A; 9-13A; 12-18A;
(2) MT-32 dùng cho MC-9b đến MC-40a gồm các loại từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A; 16-22A; 18-25A; 22-32A; 28-40A;
(3) MT-63 dùng cho từ MC-50a và MC-65a
(4) MT-95 dùng cho từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
(5) MT-150a dùng cho MC-130 & MC-150a
(6) MT-225 dùng cho MC-185a và MC-225a
(7) MT-400 dùng cho MC-265a, MC-330a và MC-400a
(8) MT-800 dùng cho MC-500a, MC-630a và MC-800a

Bảng giá Tụ bù LS, Bảng giá Contactor Relay LS

CUỘN HÚT KHỞI ĐỘNG TỪ

Coil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b

138,000

Coil for MC32a, 40a

138,000

Coil for MC-50a, 65a

196,000

Coil for MC-75a, 85a, 100a

235,000

Coil for MC-130a, 150a

1,150,000

Coil for MC-185a, 225a

1,480,000

Coil for MC-330a, 400a

2,620,000

Coil for MC-630a, 800a

3,520,000

DÂY ĐẤU NỐI LIÊN ĐỘNG (WIRE ASS’Y for UR-2)

UW-18 dùng cho MC-6a~18a

200,000

UW-22 dùng cho MC-9b~22b

200,000

UW-63 dùng cho MC-50a & 65a

260,000

UW-95 dùng cho MC-75a ~ 100a

510,000

HỘP CHO KHỞI ĐỘNG TỪ (Encloser)

MW-9bB~22bB

Steel dùng cho MC-6a~22b

550,000

MW-32aB/40aB

Steel dùng cho MC-32a, 40a

750,000

MW-50aB/65aB

Steel dùng cho MC-50a, 65a

970,000

MW-75aB~100aB

Steel dùng cho MC-75a~100a

1,020,000

 

TỤ BÙ (CAPACITOR FOR CONTACTOR)

AC-9 MC-6a~40a

346,000

AC-50 MC-50a~65a

430,000

AC-75 MC-75a~100a

440,000

TIẾP ĐIỂM PHỤ

UA-1 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a

75,000

UA-2 (bên trên) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a

75,000

UA-4 (bên trên) 2NO+2NC dùng cho MC-6a~150a

130,000

AU-100 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-185a~800a

190,000

KHÓA LIÊN ĐỘNG

UR-2 MC-6a~150a

165,000

AR-180 MC-185a~400a

660,000

AR-600 MC-500a~800a

9,800,000

CONTACTOR RELAYS

MR-4 (2NO+2NC) 4 Poles AC

395,000

MR-6 (3NO+3NC) 6 Poles AC

470,000

MR-8 (4NO+4NC) 8 Poles AC

545,000

MR-4 (2NO+2NC) 4 Poles DC

435,000

MR-6 (3NO+3NC) 6 Poles DC

510,000

MR-8 (4NO+4NC) 8 Poles DC

590,000

– GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

Bảng giá máy cắt không khí ACB Metasol 3 pha LS

Máy cắt không khí LS là thiết bị đóng ngắt điện an toàn và tốt nhất dành cho các nhà máy, xưởng sản xuất, xưởng cơ khí,…Máy cắt không khí ACB ls sử dụng để đóng cắt những dòng điện lớn khác nhau, với cấu tạo đặc biệt máy cắt không khí là một sản phẩm đóng cắt mang được sự tin cậy tuyệt đối cho người sử dụng. Tham khảo giá máy cắt không khí LS dưới đây và liên hệ ngay với Nghĩa Đạt để nhận giá tốt nhất nhé.

Máy cắt ACB METASOL 3 Pha (loại kéo ra kéo vào)

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

AN-06D3-06A  630A 65

60,000,000

AN-08D3-08A  800A 65

61,000,000

AN-10D3-10A  1000A 65

62,000,000

AN-13D3-13A  1250A 65

63,000,000

AN-16D3-16A  1600A 65

64,000,000

AS-20E3-20A  2000A 85

74,000,000

AS-25E3-25A  2500A 85

93,000,000

AS-32E3-32A  3200A 85

112,000,000

AS-40E3-40A  4000A 85

170,000,000

AS-40F3-40A  4000A 100

185,000,000

AS-50F3-50A  5000A 100

190,000,000

AS-63G3-63A  6300A 120

315,000,000

ACB METASOL 4 Pha (loại kéo ra kéo vào)

Tên hàng

In (A)

Icu (KA)

Giá bán

AN-06D4-06A  630A 65

62,000,000

AN-08D4-08A  800A 65

64,000,000

AN-10D4-10A  1000A 65

67,000,000

AN-13D4-13A  1250A 65

69,000,000

AN-16D4-16A  1600A 65

70,000,000

AS-20E4-20A  2000A 85

88,000,000

AS-25E4-25A  2500A 85

105,000,000

AS-32E4-32A  3200A 85

130,000,000

AS-40E4-40A  4000A 85

212,000,000

AS-40F4-40A  4000A 100

265,000,000

AS-50F4-50A  5000A 100

300,000,000

AS-63G4-63A  6300A 120

375,000,000

PHỤ KIỆN ACB

Khóa liên động 2-way (dùng cho 2 ACB)

8,000,000

(Mechanical Interlock) 3-way (dùng cho 3 ACB)

15,000,000

Tấm chắn pha IB for ACB 630A~6300A

450,000

 

Máy cắt ACB METASOL 3 Pha (loại cố định)

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

AN-06D3-06H 

630A

65

45,000,000

AN-08D3-08H

800A

65

49,000,000

AN-10D3-10H

1000A

65

49,500,000

AN-13D3-13H

1250A

65

50,000,000

AN-16D3-16H

1600A

65

52,000,000

AS-20E3-20H

2000A

85

63,000,000

AS-25E3-25H

2500A

85

80,000,000

AS-32E3-32H

3200A

85

91,000,000

AS-40E3-40V

4000A

85

155,000,000

AS-40F3-40H

4000A

100

160,000,000

AS-50F3-50H

5000A

100

165,000,000

AS-63G3-63H

6300A

120

270,000,000

ACB METASOL 4 Pha (loại cố định)

Tên hàng

In (A)

Icu (KA)

Giá bán

AN-06D4-06H

630A

65

51,000,000

AN-08D4-08H

800A

65

54,000,000

AN-10D4-10H 

1000A

65

56,000,000

AN-13D4-13H 

1250A

65

60,500,000

AN-16D4-16H 

1600A

65

61,000,000

AS-20E4-20H 

2000A

85

73,500,000

AS-25E4-25H 

2500A

85

95,000,000

AS-32E4-32H 

3200A

85

112,000,000

AS-40E4-40V 

4000A

85

186,000,000

AS-40F4-40H 

4000A

100

192,000,000

AS-50F4-50H 

5000A

100

197,000,000

AS-63G4-63H 

6300A

120

350,000,000

PHỤ KIỆN ACB

Bộ bảo vệ thấp áp UVT coil

2,100,000

(UVT+UDC) UDC: UVT Time Delay Controller

2,200,000

Shunt Coil (cuộn mở) SHT for ACB

1,000,000

– GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

Bảng giá cầu dao tự động MCCB Susol LS

Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 3 Pha

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

FTU: loại không chỉnh dòng

TD100N FTU100 3P

16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100A

50

1,840,000

TD160N FTU160 3P

125A

50

2,360,000

TD160N FTU160 3P

160A

50

3,250,000

TS100N FTU100 3P

40, 50, 63, 80, 100A

50

2,020,000

TS160N FTU160 3P

100, 125A

50

2,680,000

TS160N FTU160 3P

160A

50

3,470,000

TS250N FTU250 3P

125, 160, 200A

50

4,100,000

TS250N FTU250 3P

250A

50

5,360,000

TS400N FTU400 3P

300, 400A

65

5,930,000

TS630N FTU630 3P

500, 630A

65

11,130,000

TS800N FTU800 3P

800A

65

12,600,000

FMU: loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 buớc 0.8, 0.9, 1.0 x ln

TD100N FMU100 3P

16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100A

50

1,950,000

TD160N FMU160 3P

125A

50

2,630,000

TD160N FMU160 3P

160A

50

3,360,000

TS100N FMU100 3P

40, 50, 63, 80, 100A

50

2,120,000

TS160N FMU160 3P

100, 125A

50

2,780,000

TS160N FMU160 3P

160A

50

3,620,000

TS250N FMU250 3P

125, 160, 200A

50

4,310,000

TS250N FMU250 3P

250A

50

5,670,000

TS400N FMU400 3P

300, 400A

65

6,290,000

TS630N FMU630 3P

500, 630A

65

11,340,000

TS800N FMU800 3P

800A

65

13,440,000

 

ATU: loại chỉnh dòng cắt (nhiệt) và dòng ngắn mạch (từ)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
TS160N ATU160 3P

125A

50

2,940,000

TS160N ATU160 3P

160A

50

3,830,000

TS250N ATU250 3P

200A

50

4,620,000

TS250N ATU250 3P

250A

50

6,090,000

TS400N ATU400 3P

400A

65

6,720,000

TS630N ATU630 3P

630A

65

12,080,000

TS800N ATU800 3P

800A

65

13,860,000

ETS: loại chỉnh dòng chip relay điện tử 13 bước từ 0.4->1 x ln

TS100N ETS23 3P

80A

50

3,470,000

TS160N ETS23 3P

40, 80, 160A

50

4,730,000

TS250N ETS23 3P

250A

50

6,720,000

TS400N ETS33 3P

400A

65

7,560,000

TS630N ETS33 3P

630A

65

13,230,000

TS800N ETS43 3P

800A

65

14,700,000

AG6: loại chỉnh dòng 7 bước từ 0.4->1 x ln

TS1000N 3P

1000A

50

45,000,000

TS1250N 3P

1250A

50

46,000,000

TS1600N 3P

1600A

50

51,000,000

TS1000H 3P

1000A

70

46,000,000

TS1250H 3P

1250A

70

47,000,000

TS1600H 3P

1600A

70

52,000,000

TS1000L 3P

1000A

150

55,000,000

– GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 4 Pha

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

FTU: Fixed thermal, fixed magnetic trip units

TD100N FTU100 4P

16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100A

50

2,260,000
TD160N FTU160 4P

125A

50

3,160,000

TD160N FTU160 4P

160A

50

4,340,000

TS100N FTU100 4P

40, 50, 63, 80, 100A

50

2,570,000

TS160N FTU160 4P

100, 125A

50

3,450,000

TS160N FTU160 4P

160A

50

4,510,000

TS250N FTU250 4P

125, 160, 200A

50

5,400,000

TS250N FTU250 4P

250A

50

7,080,000

TS400N FTU400 4P

300, 400A

65

7,930,000

TS630N FTU630 4P

500, 630A

65

11,240,000

TS800N FTU800 4P

800A

65

13,130,000

FMU: Adjustable thermal: 0.8~1 x ln, fixed magnetic

TD100N FMU100 4P

16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100A

50

2,380,000

TD160N FMU160 4P

125A

50

3,500,000

TD160N FMU160 4P

160A

50

4,570,000

TS100N FMU100 4P

40, 50, 63, 80, 100A

50

2,780,000

TS160N FMU160 4P

100, 125A

50

3,630,000

TS160N FMU160 4P

160A

50

4,750,000

TS250N FMU250 4P

125, 160, 200A

50

5,680,000

TS250N FMU250 4P

250A

50

7,440,000

TS400N FMU400 4P

300, 400A

65

8,460,000

TS630N FMU630 4P

500, 630A

65

12,920,000

TS800N FMU800 4P

800A

65

14,180,000

ATU: Adjustable thermal: 0.8~1xln, Adjustable magnetic: 5~10xln

TS160N ATU160 4P

125A

50

3,820,000

TS160N ATU160 4P

160A

50

5,000,000

TS250N ATU250 4P

200A

50

5,970,000

TS250N ATU250 4P

250A

50

7,830,000

TS400N ATU400 4P

400A

65

9,820,000

TS630N ATU630 4P

630A

65

13,910,000

TS800N ATU800 4P

800A

65

17,020,000

ETS: Electronic trip units: chỉnh 13 bước từ 0.4->1 x ln

TS100N ETS23 4P

80A

50

4,160,000

TS160N ETS23 4P

40, 80, 160A

50

6,160,000

TS250N ETS23 4P

250A

50

8,090,000

TS400N ETS33 4P

400A

65

10,030,000

TS630N ETS33 4P

630A

65

15,070,000

TS800N ETS43 4P

800A

65

18,200,000

Trip relay type AG6: chỉnh 7 bước từ 0.4->1 x ln

TS1000N 4P

1000A

50

47,000,000

TS1250N 4P

1250A

50

50,000,000

TS1600N 4P

1600A

50

56,000,000

TS1000H 4P

1000A

70

49,000,000

TS1250H 4P

1250A

70

52,000,000

TS1600H 4P

1600A

70

58,000,000

TS1000L 4P

1000A

150

56,000,000

Bảng giá Rơ le điện tử LS

RƠ LE ĐIỆN TỬ – Electric motor protection relays

Tên hàng

In (A)

Giá bán

GMP22-2S (1a1b)

0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A

710,000

GMP22-3S (1a1b)

0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A

1,020,000

GMP40-2S (1a1b)

4~20A, 8~40A

740,000

GMP40-3S (1a1b)

4~20A, 8~40A

1,050,000

GMP60-T (1c)

0.5~6A, 3~30A, 5~60A

640,000

* GMP22 dùng cho MC-9b~22b, GMP40 dùng cho MC32a-40a

Bảng giá Rơ le bảo vệ kĩ thuật số LS

Rơ le bảo vệ kỹ thuật số (Digital Protection Relay)

Tên hàng

Thông số

Giá bán

GIPAM-10CR

50/51, 50N/51N, 46, 79

11,500,000

Bảng giá đồng hồ điện đa năng kĩ thuật số LS

Đồng hồ điện đa năng kỹ thuật số (Digital Power MultiMeter )

Tên hàng Thông số Giá bán
GIMAC-i

NO, M485, 5A, 50Hz, AC/DC88~264V

6,600,000

Bảng giá thiết bị điều khiển và đo lường đa năng kĩ thuật số LS

Thiết bị điều khiển và đo lường đa năng kỹ thuật số

(Digital Integrated MultiMetering & Control Device)

Tên hàng Thông số Giá bán
GIMAC-115P

NO,RS,M,5A,50Hz,AC/DC110V

23,000,000

Bảng giá Rơ le kĩ thuật số LS

RƠ LE KỸ THUẬT SỐ- Digital motor protection relay

Tên hàng

In (A)

Giá bán

DMP06-S (2a1b)

0.5~6A

3,210,000

DMP06-SI (2a1b)

0.5~6A

3,340,000

DMP06-SE (2a1b)

0.5~6A

3,590,000

DMP06-SEI (2a1b)

0.5~6A

3,670,000

DMP06-SEZ (2a)

0.5~6A

3,750,000

DMP06-Sa (2a1b)

0.5~6A

3,530,000

DMP06-SZ (1a1b)

0.5~6A

3,750,000

DMP06-SZa (1a1b)

0.5~6A

4,040,000

DMP60-S (2a1b)

5~60A

3,210,000

DMP60-SI (2a1b)

5~60A

3,340,000

DMP60-SE (2a1b)

5~60A

3,590,000

DMP60-SEI (2a1b)

5~60A

3,670,000

DMP60-SEZ (2a)

5~60A

3,750,000

DMP60-Sa (2a1b)

5~60A

3,530,000

DMP60-SZ (1a1b)

5~60A

3,750,000

DMP60-SZa (1a1b)

5~60A

4,040,000

Bảng giá khởi động từ 3pha DC coil LS

Khởi động từ LS 3 pha dùng cho dòng điện 1 chiều DC là loại ít phổ biến hơn loại khởi động từ xoay chiều vì dòng xoay chiều được sử dụng rộng rãi và các thiết bị cũng đa dạng hơn. Không vì lý do đó mà chất lượng của khởi động từ DC không được quan tâm mà ngược lại khởi động từ 1 chiều DC còn tốt hơn rất nhiều. Dưới đây là giá của khởi động từ DC LS dành cho khách hàng tham khảo. Mọi thắc mắc về giá cũng như sản phẩm xin liên hệ về cổng thông tin liên của công ty chúng tôi để được tư vấn tốt nhất.

KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA loại DC Coil (DC Volt)

Tên hàng

In (A)

Giá bán

MC-6a     (VDC)

6A (1a)

365,000

MC-9a     (VDC)

9A (1a)

410,000

MC-12a   (VDC)

12A (1a)

480,000

MC-18a   (VDC)

18A (1a)

600,000

MC-9b     (VDC)

9A (1a1b)

460,000

MC-12b   (VDC)

12A (1a1b)

540,000

MC-18b   (VDC)

18A (1a1b)

730,000

MC-22b   (VDC)

22A (1a1b)

830,000

MC-32a   (VDC)

32A (1a1b)

970,000

MC-40a    (VDC)

40A (1a1b)

1,120,000

MC-50a    (VDC)

50A (1a1b)

1,500,000

MC-65a    (VDC)

65A (1a1b)

1,920,000

MC-75a    (VDC)

75A (1a1b)

2,495,000

MC-85a    (VDC)

85A (1a1b)

2,960,000

MC-100a  (VDC)

100A (1a1b)

3,120,000

MC-130a  (VDC)

130A (1a1b)

3,640,000

MC-150a  (VDC)

150A (1a1b)

4,470,000

– GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

Bảng giá khởi động từ 4P AC LS

KHỞI ĐỘNG TỪ 4 PHA AC (Metasol)

Tên hàng

Tiếp điểm phụ

In (A)

Giá bán

MC-6a/4

6A

365,000

MC-9a/4

9A

400,000

MC-12a/4

12A

430,000

MC-18a/4

18A

580,000

MC-22a/4

22A

685,000

MC-32a/4

32A

980,000

MC-40a/4

40A

1,145,000

MC-50a/4

50A

1,768,000

MC-65a/4

65A

2,065,000

MC-75a/4

75A

2,635,000

MC-85a/4

85A

2,860,000

MC-100a/4

(2a2b)

100A

5,148,000

MC-130a/4

(2a2b)

130A

5,928,000

MC-150a/4

(2a2b)

150A

6,880,000

MC-185a/4

(2a2b)

185A

7,435,000

MC-225a/4

(2a2b)

225A

8,705,000

MC-265a/4

(2a2b)

265A

13,990,000

MC-330a/4

(2a2b)

330A

15,130,000

MC-400a/4

(2a2b)

400A

16,275,000

MC-500a/4

(2a2b)

500A

25,790,000

MC-630a/4

(2a2b)

630A

27,520,000

MC-800a/4

(2a2b)

800A

33,780,000

Bảng giá khởi động cơ Manual Motor starter

Manual Motor Starter

Tên hàng

In (A)

Giá bán

MMS-32S

0.63A (0.4~0.63)A

580,000

MMS-32S

1.0A (0.63~1.0)A

580,000

MMS-32S

1.6A (1.0~1.6)A

580,000

MMS-32S

2.5A (1.6~2.5)A

580,000

MMS-32S

4A (2.5~4)A

580,000

MMS-32S

6A (4~6)A

580,000

MMS-32S

8A (5~8)A

580,000

MMS-32S

10A (6~10)A

580,000

MMS-32S

13A (9~13)A

635,000

MMS-32S

17A (11~17)A

635,000

MMS-32S

22A (14~22)A

635,000

MMS-32S

26A (18~26)A

635,000

MMS-32S

32A (22~32A)

635,000

MMS-63S

40A (28~40)A

1,540,000

MMS-63S

50A (34~50)A

1,570,000

MMS-63S

63A (45~63)A

1,570,000

MMS-100S

75A (55~75)A

2,890,000

MMS-100S

90A (70~90)

3,280,000

MMS-100S

100A (80~100)

3,280,000

Bảng giá Aptomat MCCB 2P LS

Aptomat Susol MCCB (APTOMAT) loại 2 Pha

Tên hàng

In (A)

Icu(KA)

Giá bán

FTU: loại không chỉnh dòng (Fixed thermal, fixed magnetic trip units)

TD100N FTU100 2P

16 -> 100A

50

1,580,000

TD160N FTU160 2P

100, 125A

50

2,030,000

TD160N FTU160 2P

160A

50

2,790,000

TS100N FTU100 2P

40, 50, 63, 80, 100A

50

1,630,000

TS160N FTU160 2P

100, 125A

50

2,220,000

TS160N FTU160 2P

160A

50

2,900,000

TS250N FTU250 2P

125, 160, 200A

50

3,470,000

TS250N FTU250 2P

250A

50

4,550,000

TS400N FTU400 2P

300, 400A

65

5,570,000

TS630N FTU630 2P

500, 630A

65

6,930,000

TS800N FTU800 2P

800A

65

10,080,000

FMU: loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 buớc 0.8, 0.9, 1.0 x ln (Adjustable thermal: 0.8~1 x ln, fixed magnetic)

TD100N FMU100 2P

16 -> 100A

50

1,680,000

TD160N FMU160 2P

100, 125A

50

2,250,000

TD160N FMU160 2P

160A

50

2,930,000

TS100N FMU100 2P

40, 50, 63, 80, 100A

50

1,790,000

TS160N FMU160 2P

100, 125A

50

2,340,000

TS160N FMU160 2P

160A

50

3,050,000

TS250N FMU250 2P

125, 160, 200A

50

3,650,000

TS250N FMU250 2P

250A

50

4,820,000

TS400N FMU400 2P

300, 400A

65

6,140,000

TS630N FMU630 2P

500, 630A

65

7,770,000

TS800N FMU800 2P

800A

65

10,400,000

ATU: loại chỉnh dòng cắt (nhiệt) và dòng ngắn mạch (từ) (Adjustable thermal: 0.8~1xln, Adjustable magnetic: 5~10xln)

TS160N ATU160 2P

125A

50

2,460,000

TS160N ATU160 2P

160A

50

3,210,000

TS250N ATU250 2P

125, 160, 200A

50

3,840,000

TS250N ATU250 2P

250A

50

5,030,000

TS400N ATU400 2P

300, 400A

65

6,720,000

TS630N ATU630 2P

500, 630A

65

8,930,000

TS800N ATU800 2P

800A

65

11,760,000

Bảng giá Khởi động từ 3 pha AC coil LS

Khởi động từ Susol 3 Pha (CONTACTOR) – AC Coil

Tên hàng

In (A)

Giá bán

MC-9

9A (1a1b)

340,000

MC-12

12A (1a1b)

400,000

MC-18

18A (1a1b)

470,000

MC-25

25A (1a1b)

600,000

MC-32

32A (1a1b)

960,000

MC-35

35A (1a1b)

1,020,000

MC-40

40A (1a1b)

1,190,000

MC-50

50A (1a1b)

1,470,000

MC-63

63A (1a1b)

1,790,000

MC-65

65A (1a1b)

1,940,000

MC-75

75A (1a1b)

2,420,000

MC-85

85A (1a1b)

3,020,000

MC-95

95A (1a1b)

3,260,000

PHỤ KIỆN MCCB Susol

Shunt release: SHT for TD, TS100->800

635,000

Undervoltage release: UVT for TD, TS100->800

950,000

Auxiliary switch: AX for TD, TS100->800

295,000

Alarm switch: AL for TD, TS100->800

295,000

Fault alarm switch: FAL for TD, TS100->800

295,000

Motor operator: MOP1 for TD100, 160

4,300,000

Motor operator: MOP2 for TS100, 160, 250

4,500,000

Motor operator: MOP3 for TS400, 630

6,100,000

Motor operator: MOP4 for TS800

7,300,000

Busbar: Spreader SP33a for TS400-TS630

500,000

Busbar: Spreader SP43 for TS800

839,000

Busbar for 3P TS1000/1250/1600N

1,800,000

Busbar for 4P TS1000/1250/1600N

2,300,000

Direct Rotary Handle: DH1 for TD100, 160

490,000

Direct Rotary Handle: DH2 for TS250

545,000

Direct Rotary Handle: DH3 for TS400, 630

980,000

Direct Rotary Handle: DH4 for TS800

1,300,000

Extended Rotary Handle: EH1 for TD100, 160

790,000

Extended Rotary Handle: EH2 for TS250

850,000

Extended Rotary Handle: EH3 for TS400, 630

1,450,000

Extended Rotary Handle: EH4 for TS800

1,615,000

Interlock: MIT13 (14) for TD100/160 3P (4P)

1,300,000

Interlock: MIT23 (24) for TS250 3P (4P)

1,400,000

Interlock: MIT33 (34) for TS400/630 3P (4P)

1,600,000

PHỤ KIỆN MCCB Susol

Interlock: MIT43 (44) for TS800 3P (4P)

1,750,000

– GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

 

Tài liệu khác